snarv shadowrush#lua
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 12T 10B | 54.5% | +3.4 | 1.59 | 7.1 | 855 | 0.59 | 429 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.7 | 0.87 | 6.2 | 401 | 0.77 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.00 | 6.2 | 348 | 0.72 | 312 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 3.75 | 7.0 | 584 | 0.46 | 391 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.86 | 8.0 | 806 | 0.60 | 437 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 0.43 | 6.8 | 418 | 0.27 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.27 | 5.3 | 628 | 0.56 | 394 |