sofia#76555
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 10T 9B | 52.6% | +0.9 | 5.21 | 0.5 | 174 | 2.79 | 275 | |
16 10T 6B | 62.5% | +13.1 | 5.50 | 0.6 | 170 | 2.55 | 279 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 3.33 | 0.9 | 174 | 2.51 | 301 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 4.00 | 0.2 | 316 | 1.88 | 314 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 2.18 | 0.5 | 336 | 2.67 | 279 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 6.50 | 4.6 | 420 | 1.10 | 359 |