sofipropvp#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 4T 5B | 44.4% | -7.2 | 1.41 | 7.0 | 546 | 0.92 | 440 | |
9 4T 5B | 44.4% | -4.7 | 1.93 | 7.6 | 713 | 0.81 | 471 | |
5 3T 2B | 60% | +10 | 2.83 | 6.3 | 868 | 1.08 | 424 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.4 | 4.44 | 6.8 | 1,118 | 0.78 | 498 | |
2 1T 1B | 50% | +4.4 | 2.33 | 7.3 | 893 | 0.89 | 446 | |
1 1T 0B | 100% | +46.9 | 3.00 | 1.1 | 125 | 2.08 | 261 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 5.00 | 7.0 | 639 | 0.61 | 458 |