softbedsheets#soft
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
50 25T 25B | 50% | +0.2 | 2.15 | 1.0 | 390 | 1.34 | 299 | |
34 20T 14B | 58.8% | +7.8 | 2.00 | 1.8 | 894 | 1.52 | 357 | |
4 2T 2B | 50% | +2.9 | 1.07 | 4.0 | 522 | 0.32 | 270 | |
4 2T 2B | 50% | -0.6 | 2.39 | 0.9 | 403 | 1.25 | 289 | |
4 1T 3B | 25% | -24.4 | 1.18 | 5.0 | 708 | 0.39 | 305 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 2.00 | 2.1 | 531 | 1.24 | 349 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 0.67 | 6.1 | 618 | 0.52 | 281 |