spike#sysc
20 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0120 thg 7, 26
5 / 6 / 41.5 KDA
33 CS (0.9/m)13.9k gold
Nông Dân
KDA1.50−50%
CS/phút5.9+13%
Vàng/phút397−15%
DMG/phút370−48%
Tầm nhìn/phút0.8+21%
KP47%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1620 thg 7, 26
6 / 6 / 82.3 KDA
25 CS (0.8/m)12.1k gold
Xạ ThủNông Dân
19 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:5619 thg 7, 26
4 / 6 / 82.0 KDA
14 CS (0.5/m)10.8k gold
Nông Dân
7 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:407 thg 7, 26
4 / 2 / 86.0 KDA
28 CS (1.1/m)10.7k gold
Nông Dân
KDA6.00+31%
CS/phút4.7−6%
Vàng/phút401−14%
DMG/phút470−42%
Tầm nhìn/phút0.9+39%
KP35%−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:437 thg 7, 26
0 / 7 / 60.9 KDA
172 CS (5.8/m)9.0k gold
KDA0.86−82%
CS/phút5.8−3%
Vàng/phút304−31%
DMG/phút842−20%
Tầm nhìn/phút0.2−60%
KP27%−34%
30 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1230 thg 6, 26
8 / 4 / 145.5 KDA
24 CS (0.7/m)14.4k gold
KDA Tốt NhấtNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:5430 thg 6, 26
10 / 5 / 63.2 KDA
24 CS (0.6/m)17.0k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA3.20+12%
CS/phút5.2−2%
Vàng/phút436−6%
DMG/phút885+31%
Tầm nhìn/phút0.8+25%
KP46%−5%
28 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:0528 thg 6, 26
14 / 7 / 103.4 KDA
23 CS (1.0/m)13.0k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA3.43+21%
CS/phút4.6−14%
Vàng/phút562+23%
DMG/phút821+20%
Tầm nhìn/phút0.9+31%
KP46%−4%
1 / 7
