stylediff#Srank
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:0324 thg 7, 26
19 / 7 / 63.6 KDA
287 CS (7.7/m)20.7k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.57+30%
CS/phút7.9+11%
Vàng/phút557+7%
DMG/phút1,372+37%
Tầm nhìn/phút0.5−33%
KP66%+28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:2124 thg 7, 26
3 / 8 / 40.9 KDA
211 CS (6.5/m)11.4k gold
Đội của bạn
KDA0.88−47%
CS/phút6.5−7%
Vàng/phút353−19%
DMG/phút332−49%
Tầm nhìn/phút0.60%
KP19%−55%
6n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại13:0522 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
90 CS (6.9/m)3.8k gold
KDA0.00−100%
CS/phút6.9−3%
Vàng/phút287−45%
DMG/phút75−93%
Tầm nhìn/phút0.8+7%
KP0%−100%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:0522 thg 7, 26
9 / 5 / 63.0 KDA
230 CS (7.9/m)14.6k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.00+200%
CS/phút8.3+24%
Vàng/phút503+25%
DMG/phút7930%
Tầm nhìn/phút0.4−32%
KP48%+38%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng19:0122 thg 7, 26
11 / 1 / 314.0 KDA
166 CS (8.7/m)11.5k gold
Thần FarmDẫn Đầu Vàng
KDA14.00+413%
CS/phút8.7+23%
Vàng/phút605+17%
DMG/phút932−8%
Tầm nhìn/phút0.7+3%
KP45%−13%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:1422 thg 7, 26
15 / 5 / 94.8 KDA
184 CS (6.8/m)16.5k gold
Dẫn Đầu VàngMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
KDA4.80+76%
CS/phút6.8−5%
Vàng/phút606+17%
DMG/phút954−5%
Tầm nhìn/phút1.1+56%
KP55%+6%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại32:5322 thg 7, 26
8 / 11 / 41.1 KDA
216 CS (6.6/m)15.1k gold
Đội của bạn
KDA1.09−61%
CS/phút6.7−6%
Vàng/phút460−12%
DMG/phút797−21%
Tầm nhìn/phút0.8+15%
KP48%−7%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại47:5521 thg 7, 26
12 / 11 / 152.5 KDA
361 CS (7.5/m)24.8k gold
Thần Farm
KDA2.45+66%
CS/phút7.8+14%
Vàng/phút517+25%
DMG/phút1,041+85%
Tầm nhìn/phút0.8+52%
KP59%+55%
1 / 14