syncore#ABCD
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
76 34T 42B | 44.7% | -7.7 | 2.87 | 1.0 | 344 | 2.63 | 295 | |
13 5T 8B | 38.5% | -13.2 | 2.49 | 0.8 | 131 | 2.77 | 269 | |
3 0T 3B | 0% | -51.8 | 2.12 | 0.6 | 249 | 2.50 | 278 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 3.14 | 1.9 | 291 | 3.09 | 342 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 439 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.45 | 1.1 | 152 | 3.05 | 225 |