taskmaster103 avatar

taskmaster103#1382

Cấp 57

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YorickYorick
27
11T 16B
40.7%-11.12.456.47860.48394
MalphiteMalphite
25
12T 13B
48%-2.73.174.35140.58344
WarwickWarwick
17
11T 6B
64.7%+13.22.625.85730.46409
TeemoTeemo
14
7T 7B
50%-0.43.216.77840.46418
UrgotUrgot
10
4T 6B
40%-12.93.506.86880.59406
RenektonRenekton
5
0T 5B
0%-51.31.566.57290.62378
VayneVayne
4
1T 3B
25%-25.11.335.83190.36335
HeimerdingerHeimerdinger
4
0T 4B
0%-50.42.136.89880.45373
Cho'GathCho'Gath
2
2T 0B
100%+51.46.673.93690.55313
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-54.11.254.94440.90351
DravenDraven
1
0T 1B
0%-49.32.205.65130.11386