Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Veigar | 6 4T 2B | 66.7% | +14.5 | 1.24 | 6.1 | 1,021 | 0.42 | 392 |
Jhin | 2 1T 1B | 50% | +0.3 | 1.04 | 6.5 | 1,107 | 0.70 | 459 |
Caitlyn | 2 2T 0B | 100% | +50.9 | 2.10 | 6.8 | 787 | 0.58 | 440 |