tortillachip avatar

tortillachip#PMP

Cấp 134

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II83 LP11W 30L (27%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ50 trận
28%Tỉ lệ thắng
Giữa2 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Leona
Leona1.5/6.8/11.8 KDA
26%31 trận
Seraphine
Seraphine1.3/6.1/11.5 KDA
33%18 trận
Ahri
Ahri2.5/8.5/17 KDA
50%2 trận
Draven
Draven4/11/3 KDA
0%1 trận
Thresh
Thresh1/12/8 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn47 · 80%
  • ARAM8 · 14%
  • Thường (Draft)4 · 7%
2n trước6 trận · 2T 4B · 33%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA7.00
+261%
CS/phút1.4
+17%
Vàng/phút316
+9%
DMG/phút250
38%
Tầm nhìn/phút2.6
+14%
KP54%
+4%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA2.40
+23%
CS/phút1.0
14%
Vàng/phút324
+12%
DMG/phút507
+28%
Tầm nhìn/phút2.3
+2%
KP75%
+47%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA1.25
37%
CS/phút2.0
+74%
Vàng/phút275
6%
DMG/phút323
20%
Tầm nhìn/phút1.8
21%
KP56%
+7%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA2.21
+13%
CS/phút1.0
20%
Vàng/phút328
+13%
DMG/phút615
+58%
Tầm nhìn/phút2.8
+25%
KP69%
+35%
Đấu Trường Dũng CảmThất Bại15:2927 thg 7, 26
Draven
4 / 11 / 30.6 KDA
0 CS (0.0/m)7.4k gold
Đội của bạn
Draventortillachip
so với TB của bạn · 30 trận
KDA1.89
4%
CS/phút1.4
+16%
Vàng/phút322
+11%
DMG/phút408
+2%
Tầm nhìn/phút2.0
12%
KP57%
+9%
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA2.40
+22%
CS/phút0.9
26%
Vàng/phút259
12%
DMG/phút412
+3%
Tầm nhìn/phút2.1
8%
KP32%
40%
so với TB của bạn · 30 trận
KDA3.83
+100%
CS/phút1.1
11%
Vàng/phút327
+12%
DMG/phút490
+23%
Tầm nhìn/phút2.6
+16%
KP46%
12%
1 / 8