virtualself#vs1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 2T 4B | 33.3% | -16.6 | 2.04 | 3.9 | 404 | 0.74 | 364 | |
5 2T 3B | 40% | -11.2 | 1.68 | 4.1 | 683 | 0.61 | 379 | |
4 0T 4B | 0% | -50.5 | 1.10 | 4.0 | 515 | 0.40 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.00 | 3.9 | 397 | 0.88 | 334 |