Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Talon | 10 9T 1B | 90% | +42.1 | 1.90 | 5.2 | 591 | 1.29 | 427 |
Master Yi | 4 2T 2B | 50% | -0.3 | 2.26 | 5.5 | 771 | 1.28 | 496 |
Shyvana | 3 2T 1B | 66.7% | +12.6 | 2.27 | 5.3 | 563 | 1.05 | 406 |