xTerio#7777
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 5T 1B | 83.3% | +34.2 | 2.36 | 6.7 | 958 | 0.63 | 453 | |
5 3T 2B | 60% | +10.3 | 2.68 | 5.9 | 778 | 0.62 | 419 | |
5 4T 1B | 80% | +30.4 | 3.61 | 5.7 | 778 | 0.83 | 430 | |
2 2T 0B | 100% | +48.4 | 3.27 | 5.7 | 1,449 | 0.63 | 535 | |
1 0T 1B | 0% | -46.7 | 0.60 | 6.2 | 350 | 1.12 | 334 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.90 | 3.9 | 422 | 0.84 | 332 |