xXFrootLoop5Xx#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
76 36T 40B | 47.4% | -3 | 1.71 | 6.4 | 952 | 0.81 | 382 | |
17 9T 8B | 52.9% | +3.5 | 2.03 | 5.8 | 1,005 | 0.41 | 391 | |
5 1T 4B | 20% | -30.7 | 0.97 | 5.7 | 452 | 0.71 | 341 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.9 | 0.44 | 6.1 | 211 | 0.59 | 339 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 1.67 | 7.6 | 389 | 0.80 | 438 |