zero#DC00
Hôm qua1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2528 thg 7, 26
3 / 5 / 21.0 KDA
181 CS (6.4/m)9.5k gold
Đỡ Đòn
KDA1.00−61%
CS/phút6.4+58%
Vàng/phút334−7%
DMG/phút559−17%
Tầm nhìn/phút0.6−15%
KP14%−62%
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:4226 thg 7, 26
3 / 4 / 11.0 KDA
91 CS (4.9/m)6.3k gold
Đỡ Đòn
KDA1.00−60%
CS/phút4.9+16%
Vàng/phút338−6%
DMG/phút582−12%
Tầm nhìn/phút0.2−72%
KP44%+30%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng44:2125 thg 7, 26
8 / 7 / 183.7 KDA
252 CS (5.7/m)17.2k gold
Xạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:3625 thg 7, 26
0 / 4 / 00.0 KDA
93 CS (5.3/m)4.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút5.5+32%
Vàng/phút258−29%
DMG/phút268−61%
Tầm nhìn/phút0.5−40%
KP0%−100%
6n trước3 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:2423 thg 7, 26
8 / 9 / 142.4 KDA
215 CS (5.2/m)15.5k gold
Máu Đầu
KDA2.44+2%
CS/phút5.2+27%
Vàng/phút375+6%
DMG/phút764+19%
Tầm nhìn/phút0.5−38%
KP45%+37%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:5023 thg 7, 26
8 / 6 / 103.0 KDA
116 CS (3.8/m)12.9k gold
Đỡ ĐònXạ Thủ
KDA3.00+28%
CS/phút3.8−13%
Vàng/phút419+19%
DMG/phút971+55%
Tầm nhìn/phút0.3−59%
KP42%+25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4223 thg 7, 26
5 / 1 / 611.0 KDA
146 CS (5.9/m)9.2k gold
Đỡ Đòn
KDA11.00+388%
CS/phút5.9+44%
Vàng/phút372+5%
DMG/phút601−10%
Tầm nhìn/phút0.2−69%
KP32%−6%
22 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng40:1922 thg 7, 26
7 / 6 / 133.3 KDA
245 CS (6.1/m)16.9k gold
KDA3.33+45%
CS/phút6.1+53%
Vàng/phút420+21%
DMG/phút701+7%
Tầm nhìn/phút0.8+5%
KP37%+9%
1 / 3
