zero#test5
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 16T 11B | 59.3% | +10.3 | 2.64 | 1.9 | 653 | 2.34 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -46.8 | 6.40 | 0.6 | 334 | 2.04 | 305 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.40 | 2.3 | 271 | 1.36 | 296 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 2.60 | 1.7 | 537 | 2.72 | 328 |