Wood

Wood

Khối lượng
2
Số lượng mỗi chồng
50
Tác Giả
Dakota Chinnick

Good, strong wood to build with. Wood thuộc nhóm Nguyên liệu trong Valheim. Nó nặng 2 và xếp chồng tối đa 50. Wood không chế tạo được. Vật phẩm này đến từ Ashlands Tree (Vùng Tro Tàn), Ashlands Tree Log Half (Vùng Tro Tàn), Beech (Đồng cỏ), Beech Small (Đồng cỏ).

Tìm thấy ở
Ashlands Tree+91
Dùng trong
Antler Pickaxe+44

Tìm Wood ở đâu

Ashlands Tree

Khai thácVùng Tro Tàn
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayAshwood 73% · Wood 18% · Charcoal Resin 9,1%
Mức độ phổ biếnKhoảng 8 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm1–8 trong bán kính 50 m
Độ dốc mặt đất0° đến 30°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Beech

Khai thácĐồng cỏ
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayBeech Seeds 40% · Wood 40% · Resin 10% · Feathers 10%
Mức độ phổ biếnKhoảng 40 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Beech Small

Khai thácĐồng cỏ
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ20
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 83% · Resin 17%
Mức độ phổ biếnKhoảng 100 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Birch

Khai thácĐồng cỏĐồng bằng
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayBirch Seeds 25% · Wood 25% · Finewood 25% · Resin 13% · Feathers 13%
Mức độ phổ biếnKhoảng 5 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Blueberry Bush

Khai thácRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 1 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm1–8 trong bán kính 8 m
Vị tríChỉ bên trong quần xã, xa các đường ranh
Độ sâu nước0–2 m

Bush

Khai thácĐồng cỏ
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 70 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây

Bush Deepnorth

Khai thácCực Bắc
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 1,5 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm5–10 trong bán kính 20 m

Bush En

Khai thácĐồng bằng
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ100
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 2 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm8–20 trong bán kính 15 m
Độ dốc mặt đất0° đến 30°

Bush Heath

Khai thácĐồng bằng
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 70 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây

Fir Tree

Khai thácRừng ĐenNúi tuyết
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayFir Cone 25% · Wood 25% · Timberwood Cone 25% · Timberwood 13% · Feathers 6,3% · Resin 6,3%
Mức độ phổ biếnKhoảng 5 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Fir Tree Old Log

Khai thácRừng ĐenĐồng cỏĐầm lầy
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ40
Bị tổn thương bởiChặt
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 6 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 25°

Fir Tree Small

Khai thácRừng ĐenNúi tuyết
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ40
Bị tổn thương bởiChặt
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 83% · Fir Cone 8,3% · Resin 8,3%
Mức độ phổ biếnKhoảng 30 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 30°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Fir Tree Small Dead

Khai thácĐầm lầy
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ40
Bị tổn thương bởiChặt
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 60 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 25°

Greydwarf

Rơi từRừng ĐenĐồng cỏCực Bắc
Tỉ lệ rơi100%
Số lượng1
Sao0★ 100% × 1 · 1★ 100% × 2 · 2★ 100% × 4
Hoạt độngChỉ ban ngày
Xuất hiện theo nhóm2–3
Xuất hiện với0–2★

Greydwarf Brute

Rơi từRừng ĐenĐồng cỏ
Tỉ lệ rơi100%
Số lượng3–5
Sao0★ 100% × 3–5 · 1★ 100% × 6–10 · 2★ 100% × 12–20
Hoạt độngChỉ ban đêm
Xuất hiện với0–2★

Greydwarf Root

Khai thácRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ100
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Chém, Xuyên, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 50% · Resin 50%
Mức độ phổ biếnKhoảng 20 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm1–3 trong bán kính 7 m
Tán câyỞ bìa rừng
Độ dốc mặt đất0° đến 10°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Greydwarf Shaman

Rơi từĐồng cỏRừng ĐenCực Bắc
Tỉ lệ rơi100%
Số lượng1
Sao0★ 100% × 1 · 1★ 100% × 2 · 2★ 100% × 4
Hoạt độngChỉ ban đêm
Xuất hiện với0–2★

Lingonberry Bush

Khai thácCực Bắc
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 1,5 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm3–6 trong bán kính 8 m
Tán câyDưới tán cây
Vị tríChỉ bên trong quần xã, xa các đường ranh
Độ sâu nước0–2 m

Oak

Khai thácĐồng cỏ
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayResin 22% · Acorns 22% · Wood 22% · Finewood 22% · Feathers 11%
Mức độ phổ biếnKhoảng 0,5 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyỞ bìa rừng
Độ dốc mặt đất0° đến 20°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Pickable Branch

Hái nhặtĐồng cỏĐầm lầyRừng Đen
Thu được mỗi lần hái1
Mọc lại sau4 giờ
Mức độ phổ biếnKhoảng 15 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây

Pinetree

Khai thácRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayResin 24% · Pine Cone 24% · Wood 24% · Corewood 24% · Feathers 5,9%
Mức độ phổ biếnKhoảng 60 trên mỗi vùng 64 m
Vị tríChỉ bên trong quần xã, xa các đường ranh
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Pinetree Snow

Khai thácCực Bắc
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayResin 27% · Pine Cone 27% · Wood 27% · Timberwood 13% · Feathers 6,7%
Mức độ phổ biếnKhoảng 15 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Pinetree Snow Dead

Khai thácCực Bắc
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayResin 27% · Pine Cone 27% · Wood 27% · Timberwood 13% · Feathers 6,7%
Mức độ phổ biếnKhoảng 22,5 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Pinetree Stub

Khai thácRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ120
Bị tổn thương bởiChặt, Đào
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 140 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 20°
Độ sâu nước0–2 m

Raspberry Bush

Khai thácĐồng cỏ
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 1,5 trên mỗi vùng 64 m
Mọc thành cụm3–8 trong bán kính 8 m
Tán câyỞ bìa rừng
Độ dốc mặt đất0° đến 45°

Shrub

Khai thácRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 100 trên mỗi vùng 64 m

Shrub Heath

Khai thácĐồng bằngĐầm lầy
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ30
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 20 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây

Snow Fir Tree

Khai thácCực Bắc
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayFir Cone 25% · Wood 25% · Timberwood Cone 25% · Timberwood 13% · Feathers 6,3% · Resin 6,3%
Mức độ phổ biếnKhoảng 5 trên mỗi vùng 64 m
Tán câyDưới tán cây
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Stubbe

Khai thácĐồng cỏĐầm lầyRừng Đen
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Máu của mỏ40
Bị tổn thương bởiChặt
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 100%
Mức độ phổ biếnKhoảng 2 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 20°
Độ sâu nước0–2 m

Swamp Tree

Khai thácĐầm lầy
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 50% · Ancient Bark 50%
Mức độ phổ biếnKhoảng 40 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 30°
Độ sâu nước0–2 m

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Ygga Shoot

Khai thácVùng Sương Mù
Dụng cụ cần thiếtBất kỳ cuốc chim nào
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 40% · Yggdrasil Wood 40% · Resin 10% · Feathers 10%
Mức độ phổ biếnKhoảng 2 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 80°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Ygga Shoot Small

Khai thácVùng Sương Mù
Dụng cụ cần thiếtCuốc chim bậc 4 trở lên
Máu của mỏ20
Bị tổn thương bởiChặt, Lửa, Đập, Băng giá, Chém, Xuyên, Đào, Sét
Tỉ lệ mỗi lượt quayWood 83% · Yggdrasil Wood 17%
Mức độ phổ biếnKhoảng 6 trên mỗi vùng 64 m
Độ dốc mặt đất0° đến 45°

Đây là xác suất một lượt quay rơi vào từng vật phẩm, không phải tổng sản lượng của mỏ — số lượt quay mỗi mỏ không có trong tệp trò chơi.

Kvastur

Rơi từ
Tỉ lệ rơi100%
Số lượng1
Sao0★ 100% × 1 · 1★ 100% × 2 · 2★ 100% × 4

Cũng có từ vật thể phá được

Đồ đạc, thùng, rương và các vật thể khác rơi ra vật phẩm này khi bị phá. Chúng chỉ tồn tại bên trong các địa điểm dựng sẵn, nên việc tạo thế giới không gán cho chúng quần xã riêng.

Ashlands Tree Log Half · Vùng Tro TànDvergrprops Bed · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Chair · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Shelf · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Stool · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Table · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Wood Beam · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Wood Pole · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Wood Stake · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Wood Stakewall · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrprops Wood Wall · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Stair Corner Wood Left · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Wood Beam · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Wood Crane · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Wood Pole · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Wood Support · Vùng Sương Mù pháo đàiDvergrtown Wood Wall · Vùng Sương Mù pháo đàiGoblin Banner · Đồng bằng trạiGoblin Fence · Đồng bằng trạiGoblin Pole · Đồng bằng trạiGoblin Pole Small · Đồng bằng trạiGoblin Totempole · Đồng bằng trạiGoblin Trashpile · Đồng bằng trạiGoblin Woodwall 1m · Đồng bằng trạiGoblin Woodwall 2m · Đồng bằng trạiMountain Kit Wood Gate · Núi tuyết hangSwamp Tree Log · Đầm lầySwamp Tree Stub · Đầm lầyBeech Log HalfBeech StubBirch Log HalfBirch StubBranchFern Fiddle Head AshlandsFir Tree Log HalfFir Tree Plantable StubFir Tree Snow Log HalfFir Tree Snow StubFir Tree StubHuge RootMorkhalla Rubble TrashpileOak Log HalfOak StubPine TreePine Tree Log HalfPine Tree Log Half OLDPine Tree Snow Log HalfPine Tree Snow Log Half Frost TrollPine Tree Snow Log XL HalfProp Feast AshlandsProp Feast MeadowsProp Forge ExtProp Piece CookingstationProp Piece Workbench ExtProp Wood StackRootShoot StumpStubbe SpawnerYggashoot Log Half

Wood sinh ra ở đâu trong thế giới

  1. Vùng Tro Tàn: được đo từ một tâm khác, vượt xa bán kính chơi được
  2. Đồng cỏ: Trong vòng 5.000 m tính từ tâm thế giới
  3. Đồng bằng: Từ 3.000 m đến 8.000 m tính từ tâm thế giới
  4. Rừng Đen: Từ 600 m đến 6.000 m tính từ tâm thế giới
  5. Cực Bắc: được đo từ một tâm khác, vượt xa bán kính chơi được
  6. Núi tuyết: được chọn theo độ cao địa hình nên có thể xuất hiện ở bất kỳ khoảng cách nào
  7. Đầm lầy: Từ 2.000 m đến 6.000 m tính từ tâm thế giới
  8. Vùng Sương Mù: Từ 6.000 m đến 10.000 m tính từ tâm thế giới

Độ cao so với mực nước biển

Từ -0,5 m trên mực nước biển trở lên

Mọi thế giới Valheim đều được tạo từ seed của nó, nên không trang nào có thể nói vật gì nằm ở đâu. Thứ cố định với mọi seed là các điều kiện ở trên: vành đai mà một quần xã bị giới hạn, và nền đất mà một mỏ chấp nhận.

Bạn cần bao nhiêu Wood

Điều đó nghĩa là gì tại nguồn

NguồnSố lần hạ gục cần
Greydwarf0★ 11★ 12★ 1
Greydwarf Brute0★ 11★ 12★ 1
Greydwarf Shaman0★ 11★ 12★ 1
Pickable Branch1
Kvastur0★ 11★ 12★ 1

Wood dùng để làm gì

Dùng để chế tạo

Vật phẩmChế tạo tạiSố lượngTới chất lượng tối đa
Antler PickaxeWorkbench10-
ArbalestBlack Forge1045
Black Metal BoltBlack Forge8-
Black Metal MissileArtisan Table10-
Bone Tower ShieldWorkbench1025
Bronze AtgeirForge10-
Bronze AxeForge4-
Bronze BucklerForge47
Bronzehead ArrowForge8-
Bronze MaceForge4-
Bronze SpearForge526
Bronze SwordForge29
Butcher KnifeForge2-
Carapace ArrowBlack Forge8-
Carapace BoltBlack Forge8-
Club-6-
Copper KnifeForge2-
Crude BowWorkbench1045
Early AxesWorkbench418
Fire ArrowWorkbench8-
Flint AxeWorkbench4-
Flinthead ArrowWorkbench8-
Flint KnifeWorkbench2-
Flint SpearWorkbench526
Frost ArrowWorkbench8-
Hammer-36
HoeWorkbench58
Iron AtgeirForge10-
Iron AxeForge4-
Iron BoltBlack Forge8-
Ironhead ArrowForge8-
Iron MaceForge4-
Iron SwordForge29
Obsidian ArrowWorkbench8-
Poison ArrowWorkbench8-
Silver ArrowForge8-
Silver KnifeForge29
Silver SwordForge29
Stone Axe-5-
Torch-1-
Wood ArrowWorkbench8-
Wooden SwordWorkbench512
Wood ShieldWorkbench1025
Wood Tower ShieldWorkbench1025

Tinh luyện thành

Vật phẩmChế tạo tạiSố lượng
CoalCharcoal Kiln1

Dùng để xây

Vật phẩmChế tạo tạiSố lượng
Ancient ChestWorkbench10
AnvilsWorkbench5
Artisan Table-10
BarrelWorkbench10
BedWorkbench8
BeehiveWorkbench10
Black Metal ChestWorkbench10
Campfire-2
CartWorkbench20
ChestWorkbench10
Chopping BlockWorkbench10
Cooking Station-2
Darkwood ArchWorkbench2
Darkwood Beam 26°Workbench2
Darkwood Beam 2 mWorkbench2
Darkwood Beam 45°Workbench2
Darkwood Beam 4 mWorkbench4
Darkwood GateForge16
Darkwood Pole 2mWorkbench2
Darkwood Pole 4mWorkbench4
ForgeWorkbench10
Forge BellowsWorkbench5
Forge Tool RackWorkbench10
Grinding WheelWorkbench25
Hot TubWorkbench20
Iron Fire Pit-1
MaypoleWorkbench10
Piece Darkwoodbeam 67Workbench2
RaftWorkbench20
Roundpole FenceWorkbench1
Roundpole GateWorkbench4
SconceForge2
Sharp StakesWorkbench6
Shingle Roof 26°Workbench2
Shingle Roof 45°Workbench2
Shingle Roof 67°Workbench2
Shingle Roof Inner Corner 26°Workbench2
Shingle Roof Inner Corner 45°Workbench2
Shingle Roof Inner Corner 67°Workbench2
Shingle Roof Outer Corner 26°Workbench2
Shingle Roof Outer Corner 45°Workbench2
Shingle Roof Outer Corner 67°Workbench2
Shingle Roof Ridge 26°Workbench2
Shingle Roof Ridge 45°Workbench2
Shingle Roof Ridge 67°Workbench2
Sign-2
SignWorkbench2
Smith's AnvilWorkbench5
StakewallWorkbench4
Standing Wood TorchWorkbench2
StonecutterWorkbench10
Tanning RackWorkbench10
Thatch Roof 26°Workbench2
Thatch Roof 45°Workbench2
Thatch Roof 67°Workbench2
Thatch Roof Inner Corner 26°Workbench2
Thatch Roof Inner Corner 45°Workbench2
Thatch Roof Inner Corner 67°Workbench2
Thatch Roof Outer Corner 26°Workbench2
Thatch Roof Outer Corner 45°Workbench2
Thatch Roof Outer Corner 67°Workbench2
Thatch Roof Ridge 26°Workbench2
Thatch Roof Ridge 45°Workbench2
Thatch Roof Ridge 67°Workbench2
Tool SledWorkbench20
WindmillArtisan Table30
Wood Beam 1 mWorkbench1
Wood Beam 26°Workbench2
Wood Beam 2 mWorkbench2
Wood Beam 45°Workbench2
Wood Beam 67°Workbench2
Wood DoorWorkbench4
Wood Floor 1x1Workbench1
Wood Floor 2x2Workbench2
Wood GateWorkbench12
Wood Iron BeamForge2
Wood Iron Beam 26°Forge2
Wood Iron Beam 45°Forge2
Wood Iron Beam 67°Forge2
Wood Iron PoleForge2
Wood LadderWorkbench2
Wood LedgeWorkbench1
Wood Pole 1 mWorkbench1
Wood Pole 2 mWorkbench2
Wood Roof Cross 26°Workbench2
Wood Roof Cross 45°Workbench2
Wood Roof Cross 67°Workbench2
Wood ShutterWorkbench4
Wood Stack-50
Wood StairsWorkbench2
Wood WallWorkbench2
Wood Wall 1x1Workbench1
Wood Wall 26°Workbench2
Wood Wall 26° (Inverted)Workbench2
Wood Wall 45°Workbench2
Wood Wall 45° (Inverted)Workbench2
Wood Wall 67°Workbench2
Wood Wall 67° (Inverted)Workbench2
Wood Wall HalfWorkbench1
Workbench-10
Yule TreeWorkbench10
Loot Chest Stone-10
Loot Chest Wood-10
OLD Wood RoofWorkbench2
OLD Wood Roof IcornerWorkbench2
OLD Wood Roof OcornerWorkbench2
OLD Wood Roof TopWorkbench2
OLD Wood Wall RoofWorkbench2
Ship ConstructionWorkbench20
Treasure Chest BlackforestWorkbench10
Treasure Chest Deepnorth VillageWorkbench10
Treasure Chest DvergrtowerWorkbench10
Treasure Chest DvergrtownWorkbench10
Treasure Chest Forestcrypt HildirWorkbench10
Treasure Chest HeathWorkbench10
Treasure Chest Heath HildirWorkbench10
Treasure Chest MeadowsWorkbench10
Treasure Chest Meadows 01Workbench10
Treasure Chest Meadows 02Workbench10
Treasure Chest Meadows BuriedWorkbench10
Treasure Chest Meadows CombatWorkbench10
Treasure Chest Memorial BuriedWorkbench10
Treasure Chest MorkhallaWorkbench10
Treasure Chest Mountaincave HildirWorkbench10
Treasure Chest MountainsWorkbench10
Treasure Chest Plainsfortress HildirWorkbench10
Treasure Chest SwampWorkbench10
Turf RoofWorkbench2
Turf Roof TopWorkbench2
Turf Roof WallWorkbench2
MetaBot Desktop

Lên kế hoạch Wood đến từng quặng cuối cùng

Công cụ chế tạo trong MetaBot Desktop phân tách mọi trang bị thành từng nguyên liệu thô, bước chuyển đổi và bàn chế tạo cần thiết, ở cấp chất lượng bạn muốn. Thêm cả bộ trang bị và nhận một danh sách mua sắm duy nhất.

  • Nguyên liệu thô cho mọi cấp chất lượng
  • Bao gồm chuỗi luyện kim và bàn chế tạo
  • Lưu kế hoạch cho chuyến đi tới
Công cụ chế tạo Valheim trong MetaBot Desktop

Wood thuộc nhóm Nguyên liệu trong Valheim, và mọi con số trên trang này được đọc thẳng từ file game của bản hiện tại. Bao gồm cả những giá trị mà bảng mô tả trong game có hiện lẫn những giá trị nó không bao giờ hiện: tầm với, góc quét, combo kéo dài mấy nhát và nhát cuối nhân lên bao nhiêu.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp về Wood

Lấy Wood trong Valheim thế nào?

Wood không chế tạo được. Vật phẩm này đến từ Ashlands Tree (Vùng Tro Tàn), Ashlands Tree Log Half (Vùng Tro Tàn), Beech (Đồng cỏ), Beech Small (Đồng cỏ).

Chỉ số của Wood trong Valheim là gì?

Tất cả nằm ở bên trên, theo từng cấp chất lượng mà Wood đạt tới. Một phần lấy từ chính bảng mô tả vật phẩm của Valheim; phần còn lại — tầm với, góc quét, độ dài combo, hệ số của đòn phụ — được đọc từ file game, vì bảng mô tả không bao giờ hiển thị chúng.

Wood dùng để làm gì trong Valheim?

Có 175 thứ tiêu thụ nó, trải trên Dùng để xây, Dùng để chế tạo, Tinh luyện thành. Danh sách đó là câu trả lời thành thật cho việc có đáng giữ một chồng hay không: thứ chỉ có một công dụng đáng giá đúng một dự án, còn thứ cùng lúc nuôi công thức, một trạm và một mảnh xây dựng thì xứng đáng có hẳn một cái rương riêng.

Wood nặng bao nhiêu trong Valheim?

2 mỗi cái, và xếp chồng tới 50 — nên một chồng đầy là 100 giới hạn mang vác của bạn. Nó qua được cổng dịch chuyển, nghĩa là trọng lượng chỉ quan trọng từ đây tới cái cổng gần nhất chứ không phải cả chặng đường về nhà.

Tìm Wood ở đâu trong Valheim?

Wood không chế tạo được. Vật phẩm này đến từ Ashlands Tree (Vùng Tro Tàn), Ashlands Tree Log Half (Vùng Tro Tàn), Beech (Đồng cỏ), Beech Small (Đồng cỏ).