Biểu tượng Amber Butcher's Carnage

Butcher's Carnage Amber Sinh tồn

AmberSinh tồnBậc I–III
Bậc
I–III
Số bản trong game
3
Khu vực
3
Tác Giả
Dakota Chinnick

Butcher's Carnage là một Amber Sinh tồn trong Valor Mortis. Gain Health by striking enemies with Melee Attacks. You can no longer use Ferrofluid Flasks for healing. Game đặt 3 bản trên 3 khu vực (Rương báu); bản đầu tiên ở The Battlefield.

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Bậc
I–IIIBậc = số bản đang giữ, tối đa III
Số bản trong game
3Hạng 7/29 Ambers theo số bản
Tìm thấy đầu tiên
The BattlefieldRương báu
Máu mỗi đòn cận chiến
+5% → +10%Bậc I → bậc III
Lantern gần nhất
Field EncampmentĐến rương đầu tiên, 80 m
Loại
Sinh tồn5 Amber khác cùng loại
Hướng dẫn liên quanAmber mạnh nhất Valor Mortis: Tier list, build & vị trí

Cách dùng Butcher's Carnage

Tính toán

Butcher's Carnage thay hồi máu từ bình bằng hút máu cận chiến: đòn cận chiến hồi Máu với tỷ lệ hút máu 5% ở bậc I, 7,5% ở bậc II (nội suy) và 10% ở bậc III, đổi lại bạn không thể hồi máu bằng Ferrofluid Flask nữa. Các bản nằm trong rương ở The Battlefield, Vale of Wrath và The Outskirts.

Đây là lựa chọn tất tay cho lối chơi cận chiến hung hãn. Hãy hỗ trợ nó bằng Dominatus (hồi Máu khi tung đòn chí mạng) và Wound that Heals để không bao giờ thiếu nguồn duy trì, và nó kết hợp với Glass Soldier, vì sát thương cộng thêm làm tăng lượng máu hút mỗi đòn. Đừng bao giờ ghép với bốn Amber bình máu: Tomorrow's Promise, Potent Concoction, Iron Grip và Limit Break.

Viết dựa trên thông số của chính Amber, vị trí các bản và các kết hợp được liệt kê; giá trị bậc II được đánh dấu nội suy là ước tính giữa bậc I và bậc III.

Butcher's Carnage có tác dụng gì

Dữ liệu game

Mô tả trong game, kèm con số đằng sau ở từng bậc.

Gain Health by striking enemies with Melee Attacks. You can no longer use Ferrofluid Flasks for healing.

Butcher's Carnage có tác dụng gì
Hiệu ứngBậc IBậc II †Bậc III
Máu mỗi đòn cận chiến+5%+7,5%+10%

† Bậc II được nội suy: bảng đường cong của game chỉ định nghĩa bậc I và bậc III cho Amber này.

Thuộc tính bị thay đổi

  • Máu mỗi đòn cận chiến I +5% · II +7,5% · III +10% · thay bằng giá trị của Amber

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Tìm Butcher's Carnage ở đâu

Dữ liệu game

Mọi bản trong dữ liệu game, theo thứ tự chiến dịch, kèm Lantern gần mỗi rương nhất.

Tìm Butcher's Carnage ở đâu
#NguồnVị tríChi tiếtLantern gần nhất
1Rương báuThe BattlefieldXem trên bản đồField Encampment · cách 80 m
2Rương báuVale of WrathXem trên bản đồShip Graveyard · cách 112 m
3Rương báuThe OutskirtsXem trên bản đồHarbour · cách 38 m

Khoảng cách tới Lantern là đường chim bay theo dữ liệu đặt vật thể của game, không phải đường đi bộ.

The Battlefield
Bản đồ đầy đủ
Bản đồ được vẽ từ hình học cấp độ của khu vực trong tệp game (địa hình, công trình, nước); mỗi điểm đánh dấu nằm đúng vị trí của một vật thể được đặt.

Mọi thứ được đặt trong The Battlefield

Bàn thờ kỹ năng: 2

Boss: 1 (General Lothaire)

Rương: 12 (Iron Grip, Dilated Moment, Bottomless Well, Duellist's Focus, Crude Blade Material, Superior Firearm Parts, Transmuted Persistence, Butcher's Carnage, Volatile End, Wound that Heals, Life Diverted)

Lanterns: 3 (Onslaught Arch, Trenches, Field Encampment)

Thư: 2 (Eternal Guard's Order, Fencer's Journal)

Cách nâng bậc Butcher's Carnage

Tính toán

Mỗi bản nhặt được tăng một bậc. Theo thứ tự chiến dịch, đây là nơi mỗi bậc trở nên khả thi.

  1. Bậc I · Máu mỗi đòn cận chiến +5% · từ The Battlefield
  2. Bậc II · Máu mỗi đòn cận chiến +7,5% · từ Vale of Wrath
  3. Bậc III · Máu mỗi đòn cận chiến +10% · từ The Outskirts

Lắp Perfect Copy sẽ nâng Amber này thêm một bậc khi nó còn dưới bậc III: Perfect Copy

Butcher's Carnage kết hợp tốt với gì

Tính toán

Các kết hợp rút ra từ chính mô tả và con số của hai Amber: thứ hỗ trợ nó và thứ đi ngược lại nó.

  • Xung đột vớiTomorrow's PromiseButcher's Carnage khiến Ferrofluid Flask không còn hồi máu, còn Tomorrow's Promise hoạt động thông qua bình, nên hai viên triệt tiêu lẫn nhau.
  • Xung đột vớiPotent ConcoctionButcher's Carnage khiến Ferrofluid Flask không còn hồi máu, còn Potent Concoction hoạt động thông qua bình, nên hai viên triệt tiêu lẫn nhau.
  • Xung đột vớiIron GripButcher's Carnage khiến Ferrofluid Flask không còn hồi máu, còn Iron Grip hoạt động thông qua bình, nên hai viên triệt tiêu lẫn nhau.
  • Xung đột vớiLimit BreakButcher's Carnage khiến Ferrofluid Flask không còn hồi máu, còn Limit Break hoạt động thông qua bình, nên hai viên triệt tiêu lẫn nhau.
  • Hợp vớiGlass SoldierButcher's Carnage hồi máu cho bạn sau mỗi đòn cận chiến, bù lại phần sát thương tăng thêm mà Glass Soldier khiến bạn phải nhận.
  • Hợp vớiDominatusButcher's Carnage loại bỏ khả năng hồi máu của bình; Dominatus trả lại Máu cho bạn theo cách khác.
  • Hợp vớiWound that HealsButcher's Carnage loại bỏ khả năng hồi máu của bình; Wound that Heals trả lại Máu cho bạn theo cách khác.

So sánh các Amber Sinh tồn

So sánh các Amber Sinh tồn
AmberBậcSố bảnTìm thấy đầu tiênỞ bậc cao nhất
Butcher's CarnageI–III3The BattlefieldMáu mỗi đòn cận chiến +10%
Wound that HealsI–III4The BattlefieldHồi máu 0,1
DominatusI–III3Valley of AshesHồi máu cố định mỗi đòn chí mạng 30
Bountiful HarvestI–III1City of OrphansMáu mỗi Remnant +5%
PaybackI1UniversitySát thương nổ 20
Indestructible ShellI–III3Valley of AshesKháng nổ +60%

Thử nó cùng phần còn lại của bộ năm ô trong Công cụ lên build Amber

Thành tựu

Thống kê Steam
  • Ambersmith · Gather all Ambers. · 0,6% người chơi Steam

Mọi Amber đều được tính, nên Butcher's Carnage là một trong 29 viên bạn cần.

Butcher's Carnage là một trong 29 Ambers của Valor Mortis, thuộc nhóm Sinh tồn, với 3 bản trong game (hạng 7/29 theo số lượng). Máu mỗi đòn cận chiến của nó tăng từ +5% ở bậc I lên +10% ở bậc cao nhất. Bạn có thể cộng dồn lên bậc III: bản thứ ba có ở The Outskirts. Nó kết hợp tốt với Glass Soldier, Dominatus, Wound that Heals. Cẩn thận khi ghép nó với Tomorrow's Promise, Potent Concoction, Iron Grip, Limit Break.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về Butcher's Carnage

Cách lấy Butcher's Carnage trong Valor Mortis?

Butcher's Carnage có 3 bản trong dữ liệu game (Rương báu) tại The Battlefield, Vale of Wrath, The Outskirts. Bản đầu tiên ở The Battlefield. Lantern gần rương đầu tiên nhất là Field Encampment ở The Battlefield, cách khoảng 80 m.

Butcher's Carnage có đáng lắp không?

Tùy build của bạn: Butcher's Carnage cho Máu mỗi đòn cận chiến +10% ở bậc cao nhất. Với 3 bản trong game, bạn có thể cộng dồn lên bậc III. Nó kết hợp tốt với Glass Soldier, Dominatus, Wound that Heals. Tránh ghép nó với Tomorrow's Promise, Potent Concoction, Iron Grip, Limit Break.

Butcher's Carnage ở bậc III có tác dụng gì?

Ở bậc III, Máu mỗi đòn cận chiến của nó là +10%, tăng từ +5% ở bậc I. Bạn cần ba bản; bản thứ ba có ở The Outskirts.

Butcher's Carnage có tác dụng gì?

Gain Health by striking enemies with Melee Attacks. You can no longer use Ferrofluid Flasks for healing. Về con số: Máu mỗi đòn cận chiến +10%.

Ambers nào hợp với Butcher's Carnage?

Butcher's Carnage hồi máu cho bạn sau mỗi đòn cận chiến, bù lại phần sát thương tăng thêm mà Glass Soldier khiến bạn phải nhận. Butcher's Carnage loại bỏ khả năng hồi máu của bình; Dominatus trả lại Máu cho bạn theo cách khác. Butcher's Carnage loại bỏ khả năng hồi máu của bình; Wound that Heals trả lại Máu cho bạn theo cách khác.

Butcher's Carnage có được tính cho thành tựu không?

Có: Ambersmith cần đủ cả 29 Ambers, gồm cả Butcher's Carnage. 0,6% người chơi Steam đã có thành tựu này.

Dùng Butcher's Carnage thế nào trong Valor Mortis?

Butcher's Carnage thay hồi máu từ bình bằng hút máu cận chiến: đòn cận chiến hồi Máu với tỷ lệ hút máu 5% ở bậc I, 7,5% ở bậc II (nội suy) và 10% ở bậc III, đổi lại bạn không thể hồi máu bằng Ferrofluid Flask nữa. Các bản nằm trong rương ở The Battlefield, Vale of Wrath và The Outskirts. Đây là lựa chọn tất tay cho lối chơi cận chiến hung hãn. Hãy hỗ trợ nó bằng Dominatus (hồi Máu khi tung đòn chí mạng) và Wound that Heals để không bao giờ thiếu nguồn duy trì, và nó kết hợp với Glass Soldier, vì sát thương cộng thêm làm tăng lượng máu hút mỗi đòn. Đừng bao giờ ghép với bốn Amber bình máu: Tomorrow's Promise, Potent Concoction, Iron Grip và Limit Break.