Amber mạnh nhất Valor Mortis: Tier list, build & vị trí
Xếp hạng toàn bộ 29 Amber trong Valor Mortis kèm chỉ số chính xác theo từng cấp, vị trí của từng viên và năm build dựng sẵn cho lối chơi parry, Claymore, Transmutation, súng và sinh tồn.
Ambers chính là hệ thống build của Valor Mortis. Đây là các hiệu ứng bị động bạn gắn tại Lantern, và chỉ cần chọn đúng năm viên là một người lính mong manh sẽ hóa thành cỗ máy parry, chiến binh cuồng nộ cầm Claymore hay pháp sư Transmutation. Game có tổng cộng 29 viên. 15 viên tăng sức mạnh qua ba cấp; 14 viên còn lại chỉ có một cấp và hoạt động như công tắc thay đổi cách vận hành của một cơ chế.
Hướng dẫn này xếp hạng mọi Amber, liệt kê con số thật đằng sau từng mô tả (thứ mà phần chữ trong game hiếm khi cho biết), chỉ rõ nơi tìm từng viên và ghép chúng thành năm build, đi kèm lựa chọn trên bảng lên cấp và hướng nâng cấp vũ khí phù hợp.
Cách Ambers hoạt động
Bạn trang bị Ambers trong menu Levelling tại bất kỳ Lantern nào. Mỗi viên chiếm một ô Amber, và các ô mở khóa ở cấp nhân vật 1, 3, 5, 7 và 9. Ô thứ năm chỉ tốn tổng cộng 7.707 Catalysts để lên cấp, vì vậy mọi build trong hướng dẫn này đều mặc định bạn đã có đủ năm ô từ khu vực thứ hai trở đi.
Amber có cấp đi từ cấp I đến cấp III. 13 trong số 15 Amber có cấp được đặt từ ba bản trở lên trong chiến dịch (rương, phần thưởng nhiệm vụ và kẻ địch elite), khớp với ba cấp của chúng, nên khám phá thật kỹ chính là cách để cường hóa chúng. Perfect Copy là lối tắt: nó nâng cấp mọi Amber Tier 1 và Tier 2 khác đang trang bị. Với 7 Amber, bảng đường cong của game chỉ định nghĩa cấp I và III; giá trị cấp II của chúng bên dưới là nội suy và được đánh dấu *.
Tier list Amber Valor Mortis
Vì sao xếp như vậy: Warrior's Fury là món tăng sát thương thuần mạnh nhất game (+30% sát thương cùng tốc độ di chuyển cao hơn trong 8 giây sau mỗi lần hạ địch), và trong những căn phòng đông quái thì hiệu ứng gần như không bao giờ tắt. Glass Soldier cộng thẳng +30% sát thương cận chiến nhưng cắt 40% toàn bộ kháng của bạn, nên nó thưởng cho người chơi parry và né gọn gàng. Dominatus biến mỗi Critical Attack thành một lần hồi máu, và vì phá Posture là cách để thắng boss, nó kiêm luôn vai trò duy trì. Perfect Copy tự thân chẳng làm gì, nhưng khi đặt cạnh bốn Amber có cấp, nó tương đương bốn lần nâng cấp gói gọn trong một ô. Iron Grip xử lý kiểu chết phổ biến nhất: bị đánh trúng khi đang uống flask.
Ở cuối bảng, Dilated Moment lấy đi 10% sát thương súng và rút Endurance để đổi lấy kiểu ngắm chậm thời gian mà rất ít trận cần đến, còn Silent Squeak chỉ có ích cho lối chơi lén lút.
Mọi Amber: chỉ số và nơi tìm
| Amber | Cấp | Hiệu ứng (giá trị chính xác) | Nơi tìm |
|---|---|---|---|
| Warrior's Fury | I–III | Hạ địch → +10% / +20% / +30% sát thương và ×1.05 / ×1.1 / ×1.2 tốc độ di chuyển trong 8 giây | Fallen Village (rương ×1); Cursed Hollow (Howler elite); University (Howler elite) |
| Glass Soldier | I–III | +20% / +25%* / +30% sát thương cận chiến; −40% toàn bộ kháng sát thương của bạn | Fallen Village (rương ×1); The Outskirts (rương ×1, Volunteers elite); Fortress (Eternal Guardsman elite) |
| Perfectionism | I–III | +10% / +15% / +20% sát thương cận chiến khi đầy Health | Valley of Ashes (rương ×1); Caverns (rương ×1); Vale of Wrath (rương ×1) |
| Dominatus | I–III | Critical Attack hồi 20 / 25 / 30 Health cộng hệ số hồi máu 50% / 75% / 100% | Valley of Ashes (rương ×1); The Outskirts (rương ×2); Caverns (Shambling Civilians elite) |
| Butcher's Carnage | I–III | Hút máu cận chiến 5% / 7.5%* / 10%; Ferrofluid Flask không còn hồi máu | The Battlefield (rương ×1); Vale of Wrath (rương ×1); The Outskirts (rương ×1) |
| Wound that Heals | I–III | Cường độ hồi Health 0.06 / 0.08* / 0.10 | The Battlefield (rương ×1); Vale of Wrath (rương ×1, Volunteers elite); Cursed Hollow (Remnants of the Iron Regiment elite) |
| Bottomless Well | I–III | Cường độ hồi Nephtoglobin 0.20 / 0.20 / 0.25 | The Battlefield (rương ×1); Caverns (nhiệm vụ: Homesick); City of Orphans (Risen Lancer elite) |
| Tomorrow's Promise | I–III | Flask thêm hiệu ứng hồi dần trong 10 giây, lượng hồi ×1.1 / ×1.2 / ×1.3 | Fortress (rương ×1); Fallen Village (nhiệm vụ: Lullaby); Cursed Hollow (nhiệm vụ: Till Death) |
| Potent Concoction | I–III | Flask hồi thêm 20% / 30% / 40% Nephtoglobin | Valley of Ashes (rương ×1); Fortress (rương ×1) |
| Life Diverted | I–III | Flask hồi Nephtoglobin thay vì Health; Transmutation hút 10% / 12.5%* / 15% thành Health | The Battlefield (rương ×1); Cursed Hollow (rương ×1); City of Orphans (rương ×1); Fortress (rương ×1) |
| Surplus | I–III | +10% / +12.5% / +15% Catalysts từ việc hạ địch | Valley of Ashes (rương ×1); Caverns (rương ×1); The Outskirts (rương ×1) |
| Lucky Shot | I–III | 10% / 15% / 20% cơ hội phát bắn không tốn Ammunition | Caverns (rương ×1); Vale of Wrath (rương ×1); Fortress (rương ×1); Valley of Ashes (nhiệm vụ: An Unheard Farewell) |
| Indestructible Shell | I–III | 40% / 50%* / 60% kháng sát thương nổ | Valley of Ashes (rương ×1); Cursed Hollow (rương ×1); Fortress (rương ×1) |
| Lunatic's Grasp | I–III | +30% / +40%* / +50% tích lũy Ignite và Stasis; kháng Ignite và Crystallization của bạn giảm (−100%) | Caverns (rương ×1); The Outskirts (rương ×1); University (rương ×1) |
| Bountiful Harvest | I–III | Nephtoglobin Remnants hồi 3% / 4% / 5% Health | City of Orphans (Volunteers elite) |
| Iron Grip | I | Uống flask nhanh ×1.5 và không thể bị ngắt | The Battlefield (rương ×1) |
| Duellist's Focus | I | Khung parry cận chiến rộng hơn (dữ liệu không có con số) | The Battlefield (rương ×1) |
| Perfect Copy | I | Nâng cấp mọi Amber Tier 1 và Tier 2 khác đang trang bị | Valley of Ashes (rương ×1) |
| Limit Break | I | Lượng hồi flask dư thừa thành Health tạm thời; giảm 1 mỗi tick sau 15 giây | Caverns (rương ×1) |
| Transmuted Persistence | I | Sát thương Transmutation hồi Recoverable Health (hệ số duy trì ×2) | The Battlefield (rương ×1) |
| Volatile End | I | Bắn trúng Weak Point kích hoạt vụ nổ gây 50 sát thương | The Battlefield (rương ×1); Fallen Village (rương ×1) |
| Sleight of Hand | I | Nạp đạn và đổi vũ khí nhanh ×1.2 | Valley of Ashes (nhiệm vụ: An Unheard Farewell) |
| Marksman's Bane | I | Parry được đạn; mỗi lần parry đạn nhận một viên đạn Pistol | Valley of Ashes (rương ×1) |
| Sixth Sense | I | Tăng sát thương súng trong Perfect Dodge; né đạn làm chậm thời gian | City of Orphans (rương ×1) |
| Dilated Moment | I | Ngắm làm chậm thời gian nhưng rút Endurance; −10% sát thương súng | The Battlefield (rương ×1); Vale of Wrath (rương ×1) |
| Equivalent Exchange | I | Trả bằng Health (×1.1) khi hết Nephtoglobin | Vale of Wrath (Risen Sapeur elite) |
| Fire Breathing | I | Tấn công khi đang né: vụ nổ lửa 20 sát thương, bán kính 5 m | Fortress (Remnants of the Iron Regiment elite) |
| Payback | I | Bị đánh khi thấp Health: vụ nổ Stasis 20 sát thương, bán kính 5 m | University (Remnants of the Iron Regiment elite) |
| Silent Squeak | I | Bạn gây ít tiếng động hơn, nên kẻ địch ít phát hiện ra bạn hơn | City of Orphans (quà từ NPC) |
Mỗi Amber đều có trang riêng với danh sách thông số đầy đủ. Hãy bắt đầu từ cơ sở dữ liệu Ambers hoặc lên bộ trang bị trong công cụ lên build.
Build 1: Kiếm sĩ parry (Rapier)
Rapier sinh ra để parry. Perfect parry của nó gây 150 sát thương Posture, so với 100 của Saber và Claymore, nhưng nó không thể đỡ đòn đúng nghĩa (kiểu đỡ của nó chỉ cho phép parry). Điều đó biến nó thành vũ khí đòi hỏi kỹ năng cao nhất và cũng đem lại phần thưởng lớn nhất, và các Amber dưới đây khai thác triệt để điểm mạnh ấy.
- Duellist's Focus: khung parry cận chiến rộng hơn, chính là tấm lưới an toàn mà build này cần.
- Perfectionism: +20% sát thương cận chiến ở cấp III khi bạn đầy Health. Parry gọn gàng sẽ giữ bạn luôn ở trạng thái đó.
- Dominatus: Critical Attack hồi tới 30 Health cộng hệ số 100% ở cấp III. Build parry phá Posture liên tục.
- Warrior's Fury: +30% sát thương sau mỗi lần hạ địch để dọn đám quái giữa các Lantern.
- Tomorrow's Promise hoặc Iron Grip: cho những lúc thỉnh thoảng bạn vẫn phải uống flask.
Bảng nâng cấp: max Parrying Impact (mỗi điểm +5% sát thương Posture khi parry, tổng +20%), sau đó là Maximum Endurance và Critical Damage (mỗi điểm +5%). Cây Rapier: lấy Remise ở cấp 2 (parry liên tiếp cường hóa Heavy Attack kế tiếp, tối đa ×3), rồi đến Lunge. Ở cấp 8, chọn Astute Quarta (+20 Nephtoglobin mỗi lần parry) hoặc Invigorating Seconda (+40 Endurance mỗi lần parry). Vigorous Terza (7 Health mỗi lần parry) đến ở cấp 10.
Build 2: Chiến binh cuồng nộ Claymore
Claymore đánh mạnh nhất trong ba loại kiếm (50 sát thương ở cấp 1, 100 ở cấp 10), tụ lực tung Burning Wave và Wave of Stasis, nhưng không thể parry. Bạn thắng bằng cách đổi đòn, nên build này dồn sát thương và hồi máu khi đánh trúng.
- Glass Soldier: +30% sát thương cận chiến ở cấp III (cái giá về phòng thủ dễ chấp nhận hơn khi bạn không dựa vào parry).
- Warrior's Fury: tới +30% sát thương trong 8 giây mỗi lần hạ địch.
- Butcher's Carnage: hút máu cận chiến 10% ở cấp III. Nó vô hiệu hóa khả năng hồi máu của flask, nên hoặc theo hẳn, hoặc bỏ qua.
- Dominatus: nguồn hồi máu thay thế nếu bạn muốn giữ flask.
- Perfect Copy: nâng cấp ba viên còn lại với giá rẻ.
Bảng nâng cấp: Melee Damage (mỗi điểm +3%), nút lặp lại Maximum Health and Melee Damage (mỗi lần mua +2 Health và +1% sát thương cận chiến, tối đa 100), Physical Resistance để bù cho Glass Soldier, và Melee Endurance Cost. Cây Claymore: Rampage ở cấp 2 (tiêu nó để nhân ×2 sát thương đòn nặng hoặc giảm giá Transmutation), Bulwark hoặc Willpower ở cấp 5, Flesh Wound (giảm sát thương nhận vào khi đang tấn công) ở cấp 8, và Bloodlust (+30 Health khi tiêu Rampage) ở cấp 10.
Build 3: Pháp sư Transmutation (Sufferance)
Sufferance là thuộc tính quyết định sát thương Transmutation và sức chịu Nephtoglobin. Vấn đề của Transmutation là nhiên liệu, nên build này chuyển flask và sát thương thành Nephtoglobin, đồng thời giúp hiệu ứng trạng thái của bạn kích hoạt nhanh hơn.
- Life Diverted: flask hồi Nephtoglobin thay vì Health, và Transmutation hút lại 10% đến 15% sát thương gây ra thành Health.
- Potent Concoction: nếu bạn muốn giữ flask hồi Health, chúng sẽ hồi thêm 20% đến 40% Nephtoglobin.
- Bottomless Well: hồi Nephtoglobin bị động.
- Lunatic's Grasp: +30% đến +50% tích lũy Ignite và Stasis, đổi lại kháng Ignite và Crystallization của chính bạn.
- Transmuted Persistence: sát thương Transmutation hồi Recoverable Health.
Bảng nâng cấp: Transmutation Damage (mỗi điểm +3%), Status Buildup (mỗi điểm +5%), cả hai nút Nephtoglobin Sufferance (mỗi lần mua +10 Nephtoglobin tối đa, tổng +80) và nút lặp lại Nephtoglobin Sufferance and Transmutation Damage (mỗi lần mua +2 và +1%). Về mục tiêu, Fire Transmutation là sát thủ diệt boss trước General Lothaire (+40% sát thương lửa) và Experiment 83 (+20%). Đừng dùng nó với Orphan: cả hai giai đoạn của trận đó đều đặt lại điểm yếu lửa về 0%.
Build 4: Xạ thủ
Súng bị giới hạn đạn (15 viên Pistol, 6 viên đạn đặc biệt cho Musket và Blunderbuss), nên build này kéo dài lượng đạn của bạn và khiến mỗi phát trúng Weak Point đều đáng giá.
- Lucky Shot: ở cấp III có 20% cơ hội phát bắn không tốn Ammunition.
- Volatile End: bắn trúng Weak Point kích hoạt vụ nổ gây 50 sát thương.
- Sleight of Hand: nạp đạn và đổi vũ khí nhanh ×1.2. Nguồn duy nhất là phần thưởng lựa chọn trong An Unheard Farewell.
- Sixth Sense: tăng sát thương súng trong Perfect Dodge.
- Warrior's Fury: +30% áp dụng cho mọi sát thương của bạn, kể cả súng.
Bảng nâng cấp: Headshot Damage (mỗi điểm +5% sát thương headshot và +1 viên đạn Blunderbuss), Ammo Restock (mỗi điểm được bổ sung thêm +2 viên Pistol và +1 viên đạn đặc biệt tại Lantern), Ammunition Drop Chance, Airborne Aiming và nút lặp lại Firearms Damage (mỗi điểm +1%).
Build 5: Sinh tồn an toàn (lần chơi đầu)
Nếu bạn vẫn đang học boss, khả năng duy trì quan trọng hơn sát thương.
- Iron Grip: uống flask không thể bị ngắt.
- Tomorrow's Promise: mỗi flask thêm hiệu ứng hồi dần 10 giây, lượng hồi tối đa ×1.3.
- Wound that Heals: hồi Health chậm nhưng liên tục.
- Limit Break: lượng hồi vượt mức biến thành Health tạm thời, kéo dài 15 giây rồi mới giảm dần.
- Indestructible Shell: giảm tới 60% sát thương nổ. Theo dữ liệu, các đòn nổ bao gồm Visceral Ability của General Lothaire và Entity cùng cú đập phá Posture của Sphinx.
- Đánh boss nhanh hơn
- Thưởng cho parry và né gọn gàng
- Bị phạt nặng khi trúng đòn
- Dễ thở khi đang học boss
- Giữ flask luôn hữu dụng
- Trận đấu kéo dài hơn
Kết luậnDùng build duy trì với boss bạn chưa từng gặp, rồi đổi sang build sát thương khi đã thuộc các đòn đỏ của nó. Bạn có thể đổi Ambers tại bất kỳ Lantern nào.
Nơi lấy Amber mạnh từ sớm
Battlefield và Valley of Ashes chứa tổng cộng 18 lượt nhặt Amber. Trong các rương ở Battlefield, bạn sẽ có Iron Grip, Duellist's Focus, Volatile End, Wound that Heals, Butcher's Carnage, Life Diverted, Bottomless Well, Dilated Moment và Transmuted Persistence. Valley of Ashes bổ sung Perfect Copy, Dominatus, Surplus, Perfectionism, Potent Concoction, Indestructible Shell, Marksman's Bane cùng hai phần thưởng của An Unheard Farewell. Warrior's Fury nằm trong một rương ở Fallen Village, và thêm hai bản nữa rơi ra từ Howler elite ở Cursed Hollow và University.
- Warrior's Fury cấp III gấp ba lần thưởng sát thương của cấp I (+10% lên +30%)
- 13 trong 15 Amber có cấp có từ ba bản trở lên, nên một lượt khám phá kỹ sẽ tự nhiên nâng cấp chúng
- Một số bản nằm ở khu vực cuối game (Fortress, University)
- Perfect Copy cho mức tăng tương tự mà không cần quay lại
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
FAQ cẩm nang
Valor Mortis có bao nhiêu Amber?
Có 29 Ambers: 15 viên có ba cấp và 14 viên một cấp. Thu thập đủ tất cả sẽ mở khóa thành tựu Ambersmith.
Amber nào mạnh nhất trong Valor Mortis?
Warrior's Fury là lựa chọn chung mạnh nhất: mỗi lần hạ địch cho +10/+20/+30% sát thương và thêm tốc độ di chuyển trong 8 giây. Khi đánh boss, Dominatus (hồi máu khi tung Critical Attack) và Glass Soldier (+30% sát thương cận chiến) bám sát ngay phía sau.
Làm sao nâng cấp Ambers trong Valor Mortis?
Amber có cấp đi từ cấp I đến III, và 13 trong 15 viên có từ ba bản trở lên nằm trong rương, phần thưởng nhiệm vụ và kẻ địch elite. Perfect Copy cũng nâng cấp các Amber Tier 1 và Tier 2 khác mà bạn đang trang bị.
Khi nào mở khóa ô Amber?
Ở cấp nhân vật 1, 3, 5, 7 và 9, tổng cộng năm ô. Lên từ cấp 1 đến cấp 9 tốn 7.707 Catalysts.
Lấy Sleight of Hand ở đâu?
Đây là phần thưởng từ nhiệm vụ phụ An Unheard Farewell ở Valley of Ashes. Kết cục còn lại của nhiệm vụ sẽ cho Lucky Shot, và dữ liệu của chúng tôi không cho thấy nguồn nào khác của Sleight of Hand.
Butcher's Carnage có mạnh không?
Chỉ khi build của bạn theo hẳn nó. Nó cho 5/7.5/10% hút máu cận chiến nhưng khiến Ferrofluid Flask không còn hồi máu, nên hợp với lối chơi Claymore hoặc Saber hung hãn và xung đột với mọi Amber liên quan đến flask.





























