Đối đầu Vyse vs Jett trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.7%
Trận
73
KDA
1.36
ADR
143

Vyse vs JettDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.03
Trận241,141
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi6 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Vyse vs Jett. Vyse giữ tỷ lệ thắng 50.7% trong matchup cạnh tranh này. Với 73 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Vyse Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Vyse's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Jett - 50.7% win rateJett(50.7%)
Vyse - 50.7% win rate in this matchup
Vyse
50.7% WR
VS
Jett vs Vyse matchup - 49.3% win rate
Jett
49.3% WR

Who Wins the Vyse vs Jett Matchup?

Vyse wins the Vyse vs Jett matchup
Winner
Vyse
Matches: 73
50.7%
Win Rate
49.3%
1.36
Avg KDA
1.23
15.8
Avg Kills
16.4
14.8
Avg Deaths
15.5
143.1
DMG/Round
143.2
32.6%
HS %
32.7%
212
Combat Score
220
46.0%
Attack WR
48.5%
51.5%
Defense WR
54.0%

Vyse vs Jett Performance Breakdown

Vyse vs Jett matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 73 matches reveals that Jett holds a clear advantage over Vyse in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Vyse shows strength in one category, Jett's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.36Vyse
1.23Jett
Fragging capabilities are closely matched between Vyse and Jett, with KDA ratios of 1.36 and 1.23 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
143.1Vyse
143.2Jett
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Vyse averaging 143.1 ADR and Jett at 143.2 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
46.0%Vyse
48.5%Jett
Jett shows stronger attack-side performance with a 48.5% win rate versus Vyse's 46.0%. When your team needs to plant the spike, Jett provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
51.5%Vyse
54.0%Jett
Defensive capabilities favor Jett at 54.0% win rate compared to Vyse's 51.5%. When holding sites against enemy pushes, Jett provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Vyse vs Jett

Trận đấu Vyse vs Jett trong Valorant là một đối đầu sít sao với lợi thế thống kê nhỏ. Dựa trên 73 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Vyse thắng 50.7% so với 49.3% của Jett, chênh lệch 1.4 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Vyse luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Duelist này, Vyse có lợi thế nhỏ, nhưng Jett hoàn toàn có thể giành round thông qua vị trí tốt và thời điểm utility. Sự khác biệt đủ nhỏ để các lối chơi phối hợp đội và thắng các trận đấu aim quan trọng có thể đảo ngược trận đấu.

Phân tích fragging Vyse vs Jett

Jett thắng thống kê fragging chống lại Vyse trong Valorant

Jett vượt qua Vyse sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 73 trận được phân tích, trận đấu Vyse vs Jett này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Vyse không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Vyse.

KDA Trung Bình
1.36Vyse
1.23Jett
Vyse có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.36 so với 1.23 của Jett. Trong khi sự khác biệt 0.13 điểm này cho thấy Vyse có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Jett có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Vyse có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Jett không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.8Vyse
16.4Jett
Jett đảm bảo khoảng 0.6 kill nhiều hơn mỗi trận so với Vyse trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.4 vs 15.8). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Jett đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Jett cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Vyse có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.8Vyse
15.5Jett
Vyse sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.8 lần mỗi trận so với 15.5 chết của Jett. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Vyse có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Jett nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Vyse với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
143.1Vyse
143.2Jett
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Vyse (143.1 ADR) và Jett (143.2 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
32.6%Vyse
32.7%Jett
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Vyse (32.6%) và Jett (32.7%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Vyse vs Jett

Attack Side
Jett
Vyse46.0%
Jett48.5%
Defense Side
Jett
Vyse51.5%
Jett54.0%

Phân tích phe tấn công

Jett thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Vyse trong trận đấu này, chuyển đổi 48.5% round tấn công so với 46.0%. Lợi thế 2.4 điểm này cho Jett khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Vyse có kỹ năng.

Dữ liệu từ 73 game thi đấu cho thấy kit của Jett cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Vyse không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Jett có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Vyse vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Jett có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Jett có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Vyse nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Jett cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Vyse, thắng 54.0% round phòng thủ so với 51.5%. Lợi thế 2.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Jett cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Jett có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Vyse nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Jett thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Vyse nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Jett khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.4% trở nên rõ rệt hơn. Vyse nên thận trọng hơn với aggro eco chống Jett và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Jett giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.5%) và phòng thủ (54.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Vyse vs Jett bất kể side map.

Lợi thế của Jett được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Vyse nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Vyse với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Jett là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Jett cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Vyse nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Jett thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.9 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Vyse không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Duelist

Động lực Hộ vệ (Vyse) vs Duelist (Jett) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Vyse phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Jett, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Vyse có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Jett phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Jett cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Vyse có các trận đối đầu thuận lợi với 16 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Vyse là với Sage với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Skye ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Vyse matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.03)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
59.59%1461.39139.833.5%49.7%54.6%
55.00%1001.32131.233.7%51.7%51.6%
52.33%861.26131.932.3%49.7%50.8%
52.44%821.26131.431.3%51.1%48.6%
50.68%731.36143.132.6%46.0%51.5%
59.65%571.32133.735.4%51.4%54.0%
54.72%531.23132.834.7%51.1%52.8%
47.17%531.28131.733.3%44.1%51.6%
51.06%471.36139.233.2%48.2%55.0%
66.67%151.41140.334.7%51.5%55.7%
40.00%151.20130.531.3%47.1%42.8%
30.77%131.09127.030.7%47.8%41.7%
53.85%131.32139.632.9%48.1%52.5%
75.00%121.27135.335.3%54.1%57.4%
36.36%111.32135.029.6%44.6%52.5%
40.00%101.19133.434.1%50.4%49.5%
44.44%90.89106.731.2%42.9%43.8%
57.14%71.36138.432.3%44.2%56.4%
28.57%71.12139.834.7%32.1%51.6%
83.33%61.52159.034.3%59.4%54.5%
20.00%51.46149.637.7%43.8%54.8%
100.00%51.34124.228.4%60.0%66.7%
75.00%41.56144.229.8%57.1%61.5%
66.67%31.73155.827.6%51.7%66.7%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Vyse trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Vyse là với Sage, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Vyse xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Vyse là gì?

Đối đầu khó nhất của Vyse là với Skye, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Vyse nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Vyse có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Vyse có 16 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Vyse như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Vyse trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Vyse để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Vyse?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Vyse bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác