Đối đầu Vyse vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
4
KDA
1.42
ADR
145

Vyse vs ViperDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Vyse vs Viper. Vyse giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 4 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Vyse Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Vyse's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 50.0% win rateViper(50.0%)
Vyse - 50.0% win rate in this matchup
Vyse
50.0% WR
VS
Viper vs Vyse matchup - 50.0% win rate
Viper
50.0% WR

Who Wins the Vyse vs Viper Matchup?

Vyse wins the Vyse vs Viper matchup
Winner
Vyse
Matches: 4
50.0%
Win Rate
50.0%
1.42
Avg KDA
1.60
16.3
Avg Kills
16.5
14.3
Avg Deaths
14.3
144.8
DMG/Round
151.6
37.2%
HS %
45.2%
225
Combat Score
229
65.8%
Attack WR
60.9%
39.1%
Defense WR
34.2%

Vyse vs Viper Performance Breakdown

Vyse vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

The Vyse vs Viper matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 4 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.42Vyse
1.60Viper
Fragging capabilities are closely matched between Vyse and Viper, with KDA ratios of 1.42 and 1.60 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
144.8Vyse
151.6Viper
Viper outputs 151.6 average damage per round, edging out Vyse's 144.8 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
65.8%Vyse
60.9%Viper
Vyse shows stronger attack-side performance with a 65.8% win rate versus Viper's 60.9%. When your team needs to plant the spike, Vyse provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
39.1%Vyse
34.2%Viper
Defensive capabilities favor Vyse at 39.1% win rate compared to Viper's 34.2%. When holding sites against enemy pushes, Vyse provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Vyse vs Viper

Trận đấu Vyse vs Viper trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Vyse thắng 50.0% so với 50.0% của Viper, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Cả Vyse và Viper đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Vyse vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Vyse trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Vyse vs Viper, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, damage output. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Vyse trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Vyse quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Vyse nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.42Vyse
1.60Viper
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.60 so với 1.42 của Vyse. Trong khi sự khác biệt 0.18 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Vyse có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Vyse không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.3Vyse
16.5Viper
Sản lượng kill giữa Vyse và Viper hầu như giống hệt nhau, với Vyse đạt trung bình 16.3 kill mỗi trận và Viper đảm bảo 16.5. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.3Vyse
14.3Viper
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Vyse (14.3 chết/trận) và Viper (14.3 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
144.8Vyse
151.6Viper
Viper gây thêm 6.8 sát thương mỗi round so với Vyse trong trận đấu này (151.6 vs 144.8 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Vyse có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
37.2%Vyse
45.2%Viper
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Vyse là đáng kể: 45.2% so với 37.2%, chênh lệch 8.0 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Vyse, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Vyse vs Viper

Attack Side
Vyse
Vyse65.8%
Viper60.9%
Defense Side
Vyse
Vyse39.1%
Viper34.2%

Phân tích phe tấn công

Vyse giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Vyse vs Viper, thắng 65.8% round tấn công so với 60.9% của Viper. Khoảng cách 4.9 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 4 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Vyse cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Vyse. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Vyse trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.9% tấn công cho thấy Vyse xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Vyse thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 39.1% round so với 34.2%. Lợi thế 4.9 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Vyse. Vyse có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Vyse. Phân tích 4 trận đấu cho thấy Vyse chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Vyse.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Vyse. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Vyse. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Vyse thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (65.8%) và phòng thủ (39.1%), vượt trội toàn diện so với Viper ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 4 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Viper. Vyse vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Viper chống Vyse, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Viper khi bạn mong đợi gặp Vyse thường xuyên. Bất lợi kết hợp 9.8 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Vyse vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Vyse thắng quyết định trận đấu Vyse vs Viper. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Vyse có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Viper nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Vyse) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Vyse phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Vyse có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Vyse cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Vyse có các trận đối đầu thuận lợi với 16 điệp viên và đối đầu bất lợi với 3 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Vyse là với Sage với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Vyse matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
64.41%591.41141.132.9%49.5%57.0%
60.53%381.38134.233.9%52.0%54.8%
60.61%331.33133.730.5%56.2%49.6%
66.67%301.35137.032.4%51.7%54.3%
50.00%281.31139.332.5%49.1%49.4%
52.17%231.27130.933.4%45.0%52.4%
63.16%191.21134.036.3%54.4%55.1%
61.11%181.41136.235.0%46.6%61.3%
66.67%151.38136.337.0%49.7%58.1%
37.50%81.09125.631.5%54.0%37.9%
42.86%71.17129.734.2%51.9%49.3%
20.00%51.14131.428.6%42.1%27.8%
50.00%41.42144.837.2%65.8%39.1%
100.00%41.51142.827.6%58.1%73.0%
75.00%41.35131.333.1%60.9%49.0%
50.00%41.49153.434.6%40.0%55.8%
50.00%41.38141.430.1%48.7%45.8%
66.67%31.59157.727.8%42.4%61.8%
66.67%31.30157.834.8%54.5%50.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Vyse trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Vyse là với Sage, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Vyse xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Vyse là gì?

Đối đầu khó nhất của Vyse là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Vyse nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Vyse có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Vyse có 16 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Vyse như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Vyse trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Vyse để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Vyse?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Vyse bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác