
- Hạng trung bình
- 3.84
- Hạng Nhất
- 14.95%
- Tỷ lệ Top 4
- 63.32%
Ấn Tinh Võ Sư Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 12 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Tinh Võ Sư trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Tinh Võ Sư hoạt động tốt nhất trên Kog'Maw với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Tinh Võ Sư được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kog'Maw Tier S | +45.62% | 100.00% | 54.38% | 0.06% | 2 | |
| 2 | Kayle Tier C | +22.75% | 66.67% | 43.92% | 0.08% | 24 | |
| 3 | Smolder Tier S | +20.67% | 75.00% | 54.33% | 0.18% | 4 | |
| 4 | Dr. Mundo Tier B | +20.10% | 66.40% | 46.30% | 0.48% | 125 | |
| 5 | Kobuko Tier S | +18.88% | 70.00% | 51.12% | 0.14% | 40 | |
| 6 | Ekko Tier S | +18.80% | 75.00% | 56.20% | 0.55% | 12 | |
| 7 | Sivir Tier A | +18.26% | 66.67% | 48.40% | 0.04% | 12 | |
| 8 | Swain Tier B | +15.65% | 62.75% | 47.10% | 0.55% | 443 | |
| 9 | Udyr Tier A | +14.65% | 63.33% | 48.67% | 1.46% | 818 | |
| 10 | Kai'Sa Tier C | +13.64% | 55.00% | 41.36% | 0.19% | 40 | |
| 11 | Ezreal Tier S | +13.18% | 63.64% | 50.45% | 0.16% | 33 | |
| 12 | Vi Tier C | +13.09% | 56.58% | 43.49% | 0.28% | 76 | |
| 13 | Ashe Tier C | +12.98% | 57.14% | 44.17% | 0.12% | 70 | |
| 14 | Rammus Tier B | +12.17% | 60.00% | 47.83% | 0.17% | 5 | |
| 15 | Twisted Fate Tier S | +11.28% | 73.88% | 62.60% | 0.23% | 134 | |
| 16 | Shen Tier A | +10.56% | 59.34% | 48.78% | 0.51% | 241 | |
| 17 | Poppy Tier S | +9.39% | 64.52% | 55.13% | 0.04% | 31 | |
| 18 | Volibear Tier S | +8.95% | 66.20% | 57.26% | 5.89% | 2.947 | |
| 19 | Yasuo Tier B | +8.28% | 55.36% | 47.07% | 0.95% | 224 | |
| 20 | Garen Tier A | +8.24% | 57.58% | 49.33% | 0.11% | 33 | |
| 21 | Yone Tier S | +7.75% | 72.16% | 64.40% | 1.00% | 607 | |
| 22 | Braum Tier S | +7.75% | 72.81% | 65.06% | 1.11% | 890 | |
| 23 | Jinx Tier S | +7.64% | 62.16% | 54.52% | 0.06% | 37 | |
| 24 | Zyra Tier S | +7.54% | 65.48% | 57.93% | 0.15% | 84 | |
| 25 | Rakan Tier A | +7.38% | 56.25% | 48.87% | 0.04% | 16 | |
| 26 | Varus Tier S | +6.68% | 67.24% | 60.56% | 0.13% | 58 | |
| 27 | Ahri Tier A | +6.42% | 56.25% | 49.83% | 0.20% | 80 | |
| 28 | Seraphine Tier S | +5.49% | 68.18% | 62.69% | 0.07% | 44 | |
| 29 | Senna Tier S | +5.12% | 59.46% | 54.34% | 0.22% | 74 | |
| 30 | Lucian Tier S | +5.00% | 60.00% | 55.00% | 0.24% | 50 | |
| 31 | Karma Tier S | +4.47% | 62.22% | 57.76% | 0.22% | 135 | |
| 32 | Syndra Tier B | +4.30% | 51.85% | 47.55% | 0.12% | 27 | |
| 33 | Darius Tier A | +3.47% | 52.17% | 48.71% | 0.08% | 46 | |
| 34 | Janna Tier B | +3.40% | 50.00% | 46.60% | 0.07% | 22 | |
| 35 | Kennen Tier C | +2.19% | 46.55% | 44.36% | 0.44% | 58 | |
| 36 | Katarina Tier B | +1.69% | 47.92% | 46.23% | 0.13% | 48 | |
| 37 | Rell Tier A | +1.44% | 51.22% | 49.78% | 0.17% | 41 | |
| 38 | Ryze Tier S | +0.71% | 60.14% | 59.43% | 0.25% | 138 | |
| 39 | Jayce Tier S | -0.83% | 50.00% | 50.83% | 0.06% | 30 | |
| 40 | Caitlyn Tier B | -1.24% | 45.00% | 46.24% | 0.09% | 20 | |
| 41 | Leona Tier S | -2.26% | 52.07% | 54.33% | 0.17% | 121 | |
| 42 | Aatrox Tier S | -2.33% | 49.47% | 51.81% | 0.30% | 95 | |
| 43 | K'Sante Tier S | -2.90% | 50.79% | 53.69% | 0.08% | 63 | |
| 44 | Akali Tier S | -5.29% | 46.32% | 51.60% | 0.30% | 95 | |
| 45 | Jarvan IV Tier S | -6.71% | 50.88% | 57.59% | 0.07% | 57 | |
| 46 | Ziggs Tier A | -6.88% | 42.86% | 49.74% | 0.02% | 7 | |
| 47 | Xayah Tier A | -8.08% | 41.79% | 49.87% | 0.26% | 67 | |
| 48 | Jhin Tier B | -8.45% | 38.46% | 46.91% | 0.08% | 13 | |
| 49 | Gnar Tier B | -9.86% | 35.29% | 45.15% | 0.11% | 17 | |
| 50 | Neeko Tier S | -11.10% | 39.13% | 50.23% | 0.05% | 23 | |
| 51 | Zac Tier B | -12.68% | 35.29% | 47.97% | 0.05% | 17 | |
| 52 | Gangplank Tier S | -12.95% | 40.35% | 53.30% | 0.23% | 57 | |
| 53 | Yuumi Tier S | -17.49% | 37.50% | 54.99% | 0.01% | 8 | |
| 54 | Malzahar Tier A | -20.54% | 29.41% | 49.95% | 0.03% | 17 | |
| 55 | Malphite Tier B | -34.58% | 12.50% | 47.08% | 0.03% | 16 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Tinh Võ Sư - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Tinh Võ Sư tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Kog'Maw có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Tinh Võ Sư ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Tinh Võ Sư trong 0.06% trận đấu và đã thắng 2 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Tinh Võ Sư tăng tỷ lệ thắng của Kog'Maw thêm 45.62%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL Mùa 15 là Kog'Maw, Smolder, and Ekko. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Tinh Võ Sư cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Tinh Võ Sư thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Volibear xây dựng Ấn Tinh Võ Sư thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 5.89% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 66.20% khi sử dụng Ấn Tinh Võ Sư.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL Mùa 15?
55 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Tinh Võ Sư, những người dùng hiệu quả nhất là Kog'Maw, Smolder, and Ekko.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Tinh Võ Sư trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Kog'Maw là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Ấn Tinh Võ Sư khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.