
- Hạng trung bình
- 3.82
- Hạng Nhất
- 17.37%
- Tỷ lệ Top 4
- 62.92%
Trái Tim Kiên Định Tướng ĐTCL
- Mua
- 17
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 12 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Trái Tim Kiên Định trong TFT Mùa 17. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Trái Tim Kiên Định hoạt động tốt nhất trên Maokai với tỷ lệ thắng 71.20%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Trái Tim Kiên Định được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maokai Tier A | +15.74% | 71.20% | 55.46% | 4.79% | 1.024 | |
| 2 | Tahm Kench Tier C | +14.79% | 67.55% | 52.76% | 5.51% | 717 | |
| 3 | Nasus Tier C | +14.22% | 62.37% | 48.14% | 2.23% | 137 | |
| 4 | Robot Tier D | +13.78% | 65.50% | 51.72% | 8.32% | 494 | |
| 5 | Nunu & Willump Tier D | +13.65% | 64.73% | 51.08% | 4.32% | 469 | |
| 6 | Rhaast Tier S | +12.74% | 75.09% | 62.35% | 2.57% | 354 | |
| 7 | Shen Tier S | +11.56% | 80.49% | 68.93% | 2.00% | 225 | |
| 8 | Blitzcrank Tier B | +11.24% | 73.93% | 62.69% | 1.20% | 99 | |
| 9 | Rek'Sai Tier D | +10.75% | 56.28% | 45.52% | 4.08% | 244 | |
| 10 | Jax Tier A | +10.22% | 64.84% | 54.62% | 4.34% | 650 | |
| 11 | Leona Tier F | +9.37% | 52.25% | 42.88% | 3.87% | 229 | |
| 12 | Fiora Tier D | +9.34% | 64.43% | 55.09% | 0.31% | 15 | |
| 13 | Poppy Tier C | +9.20% | 58.55% | 49.34% | 2.28% | 172 | |
| 14 | Pantheon Tier A | +9.19% | 63.51% | 54.32% | 5.66% | 960 | |
| 15 | Ornn Tier C | +8.82% | 60.10% | 51.28% | 8.08% | 978 | |
| 16 | Morgana Tier S | +8.60% | 69.08% | 60.47% | 4.92% | 492 | |
| 17 | Mordekaiser Tier C | +8.43% | 56.25% | 47.82% | 2.61% | 350 | |
| 18 | Gragas Tier C | +8.01% | 57.56% | 49.55% | 2.59% | 205 | |
| 19 | Gwen Tier C | +7.56% | 56.94% | 49.37% | 0.25% | 16 | |
| 20 | Urgot Tier D | +6.38% | 51.56% | 45.19% | 0.47% | 26 | |
| 21 | Rammus Tier C | +6.29% | 60.70% | 54.41% | 6.44% | 607 | |
| 22 | Aatrox Tier S | +6.17% | 62.68% | 56.50% | 0.91% | 189 | |
| 23 | Illaoi Tier D | +5.91% | 48.98% | 43.07% | 4.43% | 438 | |
| 24 | Talon Tier C | +5.60% | 55.00% | 49.40% | 0.22% | 12 | |
| 25 | Master Yi Tier F | +4.64% | 53.09% | 48.45% | 0.35% | 11 | |
| 26 | Pyke Tier D | +4.61% | 48.11% | 43.50% | 0.26% | 8 | |
| 27 | Cho'Gath Tier D | +4.43% | 50.11% | 45.68% | 4.51% | 363 | |
| 28 | Bel'Veth Tier D | +3.98% | 50.04% | 46.06% | 0.18% | 14 | |
| 29 | Samira Tier C | +3.69% | 53.84% | 50.15% | 0.04% | 2 | |
| 30 | Kindred Tier C | +3.29% | 58.86% | 55.57% | 0.03% | 2 | |
| 31 | Briar Tier F | +3.10% | 45.28% | 42.18% | 0.38% | 27 | |
| 32 | Diana Tier F | +2.94% | 43.50% | 40.57% | 0.61% | 19 | |
| 33 | Akali Tier C | +2.61% | 52.49% | 49.88% | 0.19% | 14 | |
| 34 | Gnar Tier C | +2.06% | 49.47% | 47.40% | 0.04% | 3 | |
| 35 | Xayah Tier D | +1.87% | 53.20% | 51.33% | 0.02% | 1 | |
| 36 | Twisted Fate Tier S | +1.62% | 59.43% | 57.81% | 0.01% | 1 | |
| 37 | Sona Tier C | +1.56% | 60.89% | 59.33% | 0.03% | 1 | |
| 38 | Meepsie Tier D | +1.54% | 47.15% | 45.62% | 1.74% | 154 | |
| 39 | Fizz Tier D | -1.37% | 43.43% | 44.81% | 0.21% | 10 | |
| 40 | Jinx Tier F | -1.57% | 39.29% | 40.86% | 0.02% | 1 | |
| 41 | Graves Tier F | -1.61% | 48.07% | 49.69% | 0.16% | 5 | |
| 42 | Karma Tier C | -2.07% | 51.75% | 53.82% | 0.01% | 1 | |
| 43 | Lulu Tier A | -2.17% | 54.24% | 56.41% | 0.01% | 1 | |
| 44 | Riven Tier A | -3.65% | 55.36% | 59.01% | 0.46% | 45 | |
| 45 | Zed Tier D | -4.49% | 53.06% | 57.55% | 0.14% | 4 | |
| 46 | Jhin Tier B | -4.74% | 59.29% | 64.03% | 0.03% | 2 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Trái Tim Kiên Định - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Trái Tim Kiên Định tốt nhất trong ĐTCL Mùa 17?
Shen có tỷ lệ thắng cao nhất với Trái Tim Kiên Định ở mức 80.49% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này sử dụng Trái Tim Kiên Định trong 2.00% trận đấu và đã thắng 225 trận với trang bị này. Xây dựng Trái Tim Kiên Định tăng tỷ lệ thắng của Shen thêm 11.56%.
Những tướng tốt nhất cho Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 17 là Shen, Rhaast, and Blitzcrank. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Trái Tim Kiên Định cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Trái Tim Kiên Định?
Maokai được hưởng lợi nhiều nhất từ Trái Tim Kiên Định với mức cải thiện tỷ lệ thắng 15.74% khi được trang bị. Điều này khiến Maokai trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Trái Tim Kiên Định khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Trái Tim Kiên Định thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Robot xây dựng Trái Tim Kiên Định thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 8.32% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 65.50% khi sử dụng Trái Tim Kiên Định.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 17?
46 tướng đã được ghi nhận sử dụng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 17. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Trái Tim Kiên Định, những người dùng hiệu quả nhất là Shen, Rhaast, and Blitzcrank.
Khi nào tôi nên xây dựng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL?
Xây dựng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Shen là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 80.49%. Hãy cân nhắc Trái Tim Kiên Định khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.