
- Hạng trung bình
- 4.14
- Hạng Nhất
- 16.47%
- Tỷ lệ Top 4
- 55.92%
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tướng ĐTCL
- Mua
- 18
- Trận đấu
- 640.518
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 4 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong TFT Mùa 16.19. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng hoạt động tốt nhất trên Caitlyn với tỷ lệ thắng 58.69%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caitlyn Tier F | +22.07% | 58.69% | 36.62% | 1.43% | 483 | |
| 2 | Elise Tier F | +19.84% | 56.00% | 36.15% | 0.29% | 109 | |
| 3 | Master Yi Tier F | +15.53% | 62.49% | 46.96% | 0.44% | 149 | |
| 4 | Kayle Tier C | +11.25% | 57.99% | 46.75% | 1.22% | 609 | |
| 5 | Warwick Tier D | +6.38% | 49.27% | 42.89% | 0.06% | 13 | |
| 6 | Chim Mẹ Tier C | +6.05% | 56.12% | 50.07% | 0.27% | 106 | |
| 7 | Rengar Tier C | +4.64% | 54.74% | 50.10% | 0.37% | 102 | |
| 8 | Cóc Thành Tinh Tier B | +4.48% | 55.43% | 50.95% | 0.03% | 7 | |
| 9 | Kha'Zix Tier B | +4.16% | 56.56% | 52.39% | 0.01% | 7 | |
| 10 | Cassiopeia Tier F | +4.14% | 49.56% | 45.42% | 0.01% | 8 | |
| 11 | Alune Tier A | +3.25% | 71.70% | 68.45% | 0.03% | 17 | |
| 12 | Kog'Maw Tier S | +2.70% | 59.60% | 56.90% | 0.02% | 19 | |
| 13 | Azir Tier D | +2.52% | 51.87% | 49.35% | 0.33% | 207 | |
| 14 | Veigar Tier C | +2.26% | 49.41% | 47.15% | 0.02% | 11 | |
| 15 | Akali Tier D | +2.17% | 45.68% | 43.51% | 0.00% | 1 | |
| 16 | LeBlanc Tier B | +1.90% | 50.23% | 48.33% | 0.01% | 11 | |
| 17 | Sói Hắc Ám Tier A | +1.87% | 53.14% | 51.27% | 0.00% | 1 | |
| 18 | Amumu Tier B | +1.69% | 57.63% | 55.94% | 0.00% | 1 | |
| 19 | Taric Tier C | +1.41% | 64.77% | 63.37% | 0.00% | 1 | |
| 20 | Diana Tier B | +0.97% | 53.66% | 52.69% | 0.00% | 7 | |
| 21 | Teemo Tier B | +0.54% | 49.16% | 48.62% | 0.06% | 16 | |
| 22 | Ahri Tier D | +0.47% | 54.25% | 53.77% | 0.01% | 9 | |
| 23 | Xayah Tier D | -0.29% | 43.59% | 43.88% | 0.23% | 147 | |
| 24 | Draven Tier F | -0.31% | 54.66% | 54.97% | 1.87% | 807 | |
| 25 | Tristana Tier D | -0.55% | 47.13% | 47.69% | 0.38% | 187 | |
| 26 | Aphelios Tier A | -0.88% | 57.71% | 58.59% | 0.71% | 671 | |
| 27 | Yunara Tier C | -1.29% | 44.88% | 46.17% | 0.06% | 23 | |
| 28 | Camille Tier F | -1.29% | 32.24% | 33.53% | 0.00% | 1 | |
| 29 | Soraka Tier A | -1.56% | 56.51% | 58.07% | 0.01% | 6 | |
| 30 | Kennen Tier C | -1.84% | 61.49% | 63.32% | 0.00% | 4 | |
| 31 | Fiddlesticks Tier C | -1.95% | 48.69% | 50.63% | 0.00% | 1 | |
| 32 | Bụi Gai Đỏ Tier C | -1.95% | 53.05% | 55.00% | 0.03% | 16 | |
| 33 | Sỏi Tier A | -2.07% | 50.60% | 52.67% | 0.00% | 3 | |
| 34 | Mầm Non Tier A | -3.20% | 48.75% | 51.96% | 0.03% | 16 | |
| 35 | Morgana Tier F | -4.86% | 44.28% | 49.13% | 0.01% | 5 | |
| 36 | Gnar Tier B | -4.94% | 60.50% | 65.45% | 0.01% | 7 | |
| 37 | Nidalee Tier A | -5.80% | 51.86% | 57.67% | 0.10% | 78 | |
| 38 | Lux Tier A | -7.16% | 61.73% | 68.90% | 0.02% | 11 | |
| 39 | Sivir Tier C | -7.82% | 46.27% | 54.09% | 0.12% | 95 | |
| 40 | Zyra Tier C | -8.15% | 46.44% | 54.59% | 0.03% | 13 | |
| 41 | Ivern Tier C | -9.89% | 52.63% | 62.53% | 0.03% | 18 | |
| 42 | Ashe Tier C | -10.68% | 53.34% | 64.01% | 0.12% | 80 | |
| 43 | Rồng Ngàn Tuổi Tier D | -12.72% | 48.48% | 61.20% | 0.05% | 21 | |
| 44 | Ezreal Tier B | -13.91% | 41.30% | 55.21% | 0.05% | 52 | |
| 45 | Varus Tier B | -17.56% | 33.56% | 51.12% | 0.03% | 25 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng tốt nhất trong ĐTCL Mùa 18?
Alune có tỷ lệ thắng cao nhất với Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng ở mức 71.70% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong 0.03% trận đấu và đã thắng 17 trận với trang bị này. Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng tăng tỷ lệ thắng của Alune thêm 3.25%.
Những tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là Alune, Taric, and Master Yi. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng?
Caitlyn được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng với mức cải thiện tỷ lệ thắng 22.07% khi được trang bị. Điều này khiến Caitlyn trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Draven xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 1.87% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 54.66% khi sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18?
45 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng, những người dùng hiệu quả nhất là Alune, Taric, and Master Yi.
Khi nào tôi nên xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL?
Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Alune là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 71.70%. Hãy cân nhắc Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.