Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng TFT item icon
Hạng trung bình
4.14
Hạng Nhất
16.47%
Tỷ lệ Top 4
55.92%

Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Đội hình ĐTCL

Mua 18
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier C
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 24 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng, với tỷ lệ thắng trung bình 53.12% trên tất cả các đội hình. Đội hình Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 79.70%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục với Leona là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Mặt Trăng Tier AMặt Trăng261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.70%
Hạng 1
24.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.23%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier BGai Đen844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.90%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier CGai Đen1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.77%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Nghịch Tier CTinh Nghịch330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.29
Top 4
55.42%
Hạng 1
4.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.63
Top 4
46.63%
Hạng 1
5.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.35%
Hạng 1
4.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
31.44%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.54
Top 4
29.75%
Hạng 1
1.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.64
Top 4
28.39%
Hạng 1
2.25%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.71
Top 4
27.37%
Hạng 1
3.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.87
Top 4
23.01%
Hạng 1
0.90%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.70%
Tỷ lệ Top 4
24.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.23%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BGai Đen
844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.90%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen
1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.77%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CTinh Nghịch
330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.29
Trung bình
55.42%
Tỷ lệ Top 4
4.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.63
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
5.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FTiên Hắc Ám
407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.35%
Tỷ lệ Top 4
4.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
31.44%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.54
Trung bình
29.75%
Tỷ lệ Top 4
1.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.64
Trung bình
28.39%
Tỷ lệ Top 4
2.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.71
Trung bình
27.37%
Tỷ lệ Top 4
3.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.87
Trung bình
23.01%
Tỷ lệ Top 4
0.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 79.70% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thiên Thực, and Hỏa Ngục và được chọn trong 0.06% các trận có Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL?

Có 24 đội hình khả thi thường xây dựng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18. Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 53.12% qua 16.009 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thụ Thần, Hỏa Ngục, and Cổ Thụ với tỷ lệ chọn 0.51%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 69.09% và hạng trung bình 3.28.

Những hệ nào hoạt động tốt với Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục, Mặt Trăng, Liên Kích, Mặt Trời, Dũng Sĩ, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng cao nhất.