Quái Rừng TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
55.94%
Tuong
10
Đội hình
27

Quái Rừng Đội hình ĐTCL

Mua 18
Mua
18
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
15 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Quái Rừng tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 27 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Quái Rừng mạnh nhất để leo rank.

27 đội hình sử dụng Quái Rừng trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 54.41%. Đội hình tốt nhất đạt 91.03% tỷ lệ thắng với hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng và Sỏi làm tướng chính. Tướng quan trọng: Rồng Ngàn Tuổi, Gnar, Sỏi.

Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
2.20
Top 4
91.03%
Hạng 1
41.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
2.32
Top 4
89.35%
Hạng 1
39.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier AQuái Rừng Quái Đá Krug295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.51
Top 4
86.49%
Hạng 1
26.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier BQuái Rừng Quái Đá Krug827 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
3.33
Top 4
75.50%
Hạng 1
13.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier BQuái Rừng Quái Đá Krug2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
Trung bình
3.45
Top 4
72.02%
Hạng 1
15.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Warwick Tier CGai Đen Warwick1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.68
Top 4
68.96%
Hạng 1
10.26%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi318 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.67
Top 4
67.59%
Hạng 1
8.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Rồng Ngàn Tuổi Tier BQuái Rừng Rồng Ngàn Tuổi2.576 trậnTỷ lệ chọn0.56%
Trung bình
3.43
Top 4
66.70%
Hạng 1
30.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi267 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
66.01%
Hạng 1
14.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.82
Top 4
65.53%
Hạng 1
10.19%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục1.261 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
4.27
Top 4
54.99%
Hạng 1
6.63%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục232 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.31
Top 4
54.94%
Hạng 1
7.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier DQuái Rừng Quái Đá Krug539 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.35
Top 4
53.93%
Hạng 1
6.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi1.024 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.50
Top 4
50.04%
Hạng 1
5.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi601 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.63
Top 4
47.58%
Hạng 1
4.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi682 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.63
Top 4
46.36%
Hạng 1
5.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi294 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.79
Top 4
45.68%
Hạng 1
3.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
Trung bình
4.78
Top 4
44.90%
Hạng 1
6.40%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Aphelios Tier DLiên Kích Aphelios669 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.96
Top 4
43.46%
Hạng 1
5.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Morgana Tier DThuật Sĩ Morgana287 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.86
Top 4
41.84%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Malphite Tier DQuái Rừng Malphite956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.90
Top 4
41.03%
Hạng 1
6.24%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier FQuái Rừng Sỏi778 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.03
Top 4
38.78%
Hạng 1
2.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
5.23
Top 4
35.33%
Hạng 1
3.38%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.50
Top 4
31.77%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.46
Top 4
30.93%
Hạng 1
1.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.52
Top 4
29.19%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alune Tier FThuật Sĩ Alune233 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.54
Top 4
29.03%
Hạng 1
2.33%
Rủi ro tranh chấp cao
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
2.20
Trung bình
91.03%
Tỷ lệ Top 4
41.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
2.32
Trung bình
89.35%
Tỷ lệ Top 4
39.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.51
Trung bình
86.49%
Tỷ lệ Top 4
26.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
3.45
Trung bình
72.02%
Tỷ lệ Top 4
15.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen Warwick
1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.68
Trung bình
68.96%
Tỷ lệ Top 4
10.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng Sỏi
318 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.67
Trung bình
67.59%
Tỷ lệ Top 4
8.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.576 trậnTỷ lệ chọn0.56%
3.43
Trung bình
66.70%
Tỷ lệ Top 4
30.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng Sỏi
267 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
66.01%
Tỷ lệ Top 4
14.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.82
Trung bình
65.53%
Tỷ lệ Top 4
10.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
232 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.31
Trung bình
54.94%
Tỷ lệ Top 4
7.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
1.024 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.50
Trung bình
50.04%
Tỷ lệ Top 4
5.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
601 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.63
Trung bình
47.58%
Tỷ lệ Top 4
4.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng Sỏi
682 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.63
Trung bình
46.36%
Tỷ lệ Top 4
5.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng Sỏi
294 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.79
Trung bình
45.68%
Tỷ lệ Top 4
3.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh Ahri
3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
4.78
Trung bình
44.90%
Tỷ lệ Top 4
6.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
669 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.96
Trung bình
43.46%
Tỷ lệ Top 4
5.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
287 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.86
Trung bình
41.84%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.90
Trung bình
41.03%
Tỷ lệ Top 4
6.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng Sỏi
778 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.03
Trung bình
38.78%
Tỷ lệ Top 4
2.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh Ahri
1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
5.23
Trung bình
35.33%
Tỷ lệ Top 4
3.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.50
Trung bình
31.77%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.46
Trung bình
30.93%
Tỷ lệ Top 4
1.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.52
Trung bình
29.19%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThuật Sĩ Alune
233 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.54
Trung bình
29.03%
Tỷ lệ Top 4
2.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Quái Rừng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Quái Rừng tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Quái Rừng có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Krug là carry chính với tỷ lệ thắng 91.03%. Đội hình này sử dụng Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và có xếp hạng trung bình 2.20 với tỷ lệ chọn 0.23%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Quái Rừng trong TFT?

Có 27 đội hình khả thi với hệ Quái Rừng trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 54.41% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Quái Rừng hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Quái Rừng?

Quái Rừng thường kết hợp với Thích Ứng, Tàn Phá, Thuật Sĩ trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Quái Rừng cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Quái Rừng phổ biến nhất là gì?

Đội hình Quái Rừng phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Ahri với tỷ lệ chọn 0.68%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 44.90% và xếp hạng trung bình 4.78.