Đấu Sĩ TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
49.48%
Tuong
8
Đội hình
28

Đấu Sĩ Đội hình ĐTCL

Mua 17
Mua
17
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
23 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Đấu Sĩ tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 28 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Đấu Sĩ mạnh nhất để leo rank.

28 đội hình sử dụng Đấu Sĩ trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 52.99%. Đội hình tốt nhất đạt 80.79% tỷ lệ thắng với hệ N.O.V.A., Đấu Sĩ, Dẫn Truyền và Rhaast làm tướng chính. Tướng quan trọng: Aatrox, Gragas, Maokai.

Dẫn Truyền Miss Fortune Tier SDẫn Truyền Miss Fortune436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Akali Tier AN.O.V.A. AkaliÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.06
Top 4
76.17%
Hạng 1
15.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Nhân Bản Lulu Tier SNhân Bản Lulu2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
Trung bình
3.10
Top 4
75.81%
Hạng 1
26.54%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thách Đấu Akali Tier BThách Đấu Akali476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
Trung bình
3.62
Top 4
69.84%
Hạng 1
8.44%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
3.59
Top 4
66.97%
Hạng 1
16.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Milio Tier AThời Không Milio358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Milio Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.15
Top 4
65.51%
Hạng 1
18.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.61
Top 4
64.62%
Hạng 1
18.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Milio Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.20
Top 4
63.13%
Hạng 1
19.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Tộc Thượng Cổ Bel'Veth Tier CTộc Thượng Cổ Bel'VethÍt dữ liệu73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.88
Top 4
61.73%
Hạng 1
8.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Nhân Bản Lulu Tier BNhân Bản LuluÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
60.82%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Lulu Tier CThời Không LuluÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.83
Top 4
55.47%
Hạng 1
8.82%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hắc Tinh Cho'Gath Tier CHắc Tinh Cho'GathÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.70
Top 4
52.11%
Hạng 1
9.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Cho'Gath Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.70
Top 4
48.82%
Hạng 1
7.76%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Bel'Veth Tier DN.O.V.A. Bel'VethÍt dữ liệu152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.72
Top 4
46.75%
Hạng 1
5.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Bard Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.50
Top 4
45.95%
Hạng 1
13.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đấu Sĩ Fiora Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Veigar Tier DTinh Linh Chuông VeigarÍt dữ liệu52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.92
Top 4
43.62%
Hạng 1
5.39%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Kindred Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.34
Top 4
37.41%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Blitzcrank Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Kindred Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Nami Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Jhin Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Nunu & Willump Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
2.81
Trung bình
80.79%
Tỷ lệ Top 4
29.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.01
Trung bình
77.01%
Tỷ lệ Top 4
18.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AN.O.V.A. AkaliÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.06
Trung bình
76.17%
Tỷ lệ Top 4
15.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SNhân Bản Lulu
2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
3.10
Trung bình
75.81%
Tỷ lệ Top 4
26.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
3.62
Trung bình
69.84%
Tỷ lệ Top 4
8.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
3.59
Trung bình
66.97%
Tỷ lệ Top 4
16.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.58
Trung bình
66.77%
Tỷ lệ Top 4
17.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.15
Trung bình
65.51%
Tỷ lệ Top 4
18.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.61
Trung bình
64.62%
Tỷ lệ Top 4
18.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu
25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.20
Trung bình
63.13%
Tỷ lệ Top 4
19.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTộc Thượng Cổ Bel'VethÍt dữ liệu
73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
3.88
Trung bình
61.73%
Tỷ lệ Top 4
8.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BNhân Bản LuluÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
60.82%
Tỷ lệ Top 4
15.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CThời Không LuluÍt dữ liệu
24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.83
Trung bình
55.47%
Tỷ lệ Top 4
8.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CHắc Tinh Cho'GathÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.70
Trung bình
52.11%
Tỷ lệ Top 4
9.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu
22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.14
Trung bình
50.92%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.44
Trung bình
48.94%
Tỷ lệ Top 4
8.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.70
Trung bình
48.82%
Tỷ lệ Top 4
7.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DN.O.V.A. Bel'VethÍt dữ liệu
152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
4.72
Trung bình
46.75%
Tỷ lệ Top 4
5.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.50
Trung bình
45.95%
Tỷ lệ Top 4
13.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
44.69%
Tỷ lệ Top 4
7.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh Chuông VeigarÍt dữ liệu
52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.92
Trung bình
43.62%
Tỷ lệ Top 4
5.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu
80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.34
Trung bình
37.41%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.36
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.91
Trung bình
33.51%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu
31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.94
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.77
Trung bình
26.74%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
6.27
Trung bình
25.30%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Đấu Sĩ - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Đấu Sĩ tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Đấu Sĩ có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Ornn là carry chính với tỷ lệ thắng 80.79%. Đội hình này sử dụng N.O.V.A., Đấu Sĩ, and Dẫn Truyền và có xếp hạng trung bình 2.81 với tỷ lệ chọn 0.98%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Đấu Sĩ trong TFT?

Có 28 đội hình khả thi với hệ Đấu Sĩ trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 52.99% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Đấu Sĩ hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Đấu Sĩ?

Đấu Sĩ thường kết hợp với Tiên Tri, Tộc Thượng Cổ, Thời Không trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Đấu Sĩ cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Đấu Sĩ phổ biến nhất là gì?

Đội hình Đấu Sĩ phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Jax với tỷ lệ chọn 5.03%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 75.81% và xếp hạng trung bình 3.10.