Hành Tinh TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
52.47%
Tuong
7
Đội hình
13

Hành Tinh Đội hình ĐTCL

Mua 17
Mua
17
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
23 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Hành Tinh tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 13 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Hành Tinh mạnh nhất để leo rank.

13 đội hình sử dụng Hành Tinh trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 56.41%. Đội hình tốt nhất đạt 82.35% tỷ lệ thắng với hệ Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh và Aurelion Sol làm tướng chính. Tướng quan trọng: Aurelion Sol, Bard, Blitzcrank.

Dẫn Truyền Bard Tier SDẫn Truyền BardÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
2.18
Top 4
82.35%
Hạng 1
33.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier SDẫn Truyền Miss Fortune436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Samira Tier AHành Tinh SamiraÍt dữ liệu146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.34
Top 4
72.53%
Hạng 1
13.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
3.59
Top 4
66.97%
Hạng 1
16.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Samira Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
64.77%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.61
Top 4
64.62%
Hạng 1
18.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Samira Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
62.82%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Rammus Tier DTinh Linh Chuông RammusÍt dữ liệu47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.04
Top 4
42.40%
Hạng 1
4.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Blitzcrank Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Corki Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
5.55
Top 4
30.92%
Hạng 1
1.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Nami Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Nunu & Willump Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SDẫn Truyền BardÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
2.18
Trung bình
82.35%
Tỷ lệ Top 4
33.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
2.81
Trung bình
80.79%
Tỷ lệ Top 4
29.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.01
Trung bình
77.01%
Tỷ lệ Top 4
18.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.34
Trung bình
72.53%
Tỷ lệ Top 4
13.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
3.59
Trung bình
66.97%
Tỷ lệ Top 4
16.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.50
Trung bình
64.77%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.61
Trung bình
64.62%
Tỷ lệ Top 4
18.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
62.82%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh Chuông RammusÍt dữ liệu
47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
5.04
Trung bình
42.40%
Tỷ lệ Top 4
4.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.91
Trung bình
33.51%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu
198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
5.55
Trung bình
30.92%
Tỷ lệ Top 4
1.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
6.27
Trung bình
25.30%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Hành Tinh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Hành Tinh tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Hành Tinh có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Bard là carry chính với tỷ lệ thắng 82.35%. Đội hình này sử dụng Tiệc Tùng, Hắc Tinh, and Viễn Chinh và có xếp hạng trung bình 2.18 với tỷ lệ chọn 0.13%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Hành Tinh trong TFT?

Có 13 đội hình khả thi với hệ Hành Tinh trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 56.41% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Hành Tinh hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Hành Tinh?

Hành Tinh thường kết hợp với Du Mục, Vô Pháp, Bắn Tỉa trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Hành Tinh cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Hành Tinh phổ biến nhất là gì?

Đội hình Hành Tinh phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Ornn với tỷ lệ chọn 0.98%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 80.79% và xếp hạng trung bình 2.81.