Tiên Tri TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
52.76%
Tuong
1
Đội hình
15

Tiên Tri Đội hình ĐTCL

Mua 17
Mua
17
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
23 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Tiên Tri tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 15 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Tiên Tri mạnh nhất để leo rank.

15 đội hình sử dụng Tiên Tri trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 43.47%. Đội hình tốt nhất đạt 66.77% tỷ lệ thắng với hệ N.O.V.A., Định Mệnh, Đấu Sĩ và Ezreal làm tướng chính. Tướng quan trọng: Caitlyn, Ezreal, Gnar.

Thời Không Milio Tier AThời Không Milio358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Milio Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.15
Top 4
65.51%
Hạng 1
18.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Milio Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.20
Top 4
63.13%
Hạng 1
19.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Cho'Gath Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.70
Top 4
48.82%
Hạng 1
7.76%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Bard Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.50
Top 4
45.95%
Hạng 1
13.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đấu Sĩ Fiora Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Kindred Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.34
Top 4
37.41%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Blitzcrank Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Kindred Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Nami Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Jhin Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
N.O.V.A. Nunu & Willump Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.58
Trung bình
66.77%
Tỷ lệ Top 4
17.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.15
Trung bình
65.51%
Tỷ lệ Top 4
18.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu
25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.20
Trung bình
63.13%
Tỷ lệ Top 4
19.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu
22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.14
Trung bình
50.92%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.44
Trung bình
48.94%
Tỷ lệ Top 4
8.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.70
Trung bình
48.82%
Tỷ lệ Top 4
7.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.50
Trung bình
45.95%
Tỷ lệ Top 4
13.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
44.69%
Tỷ lệ Top 4
7.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu
80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.34
Trung bình
37.41%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.36
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.91
Trung bình
33.51%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu
31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.94
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.77
Trung bình
26.74%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
6.27
Trung bình
25.30%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Tiên Tri - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Tiên Tri tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Tiên Tri có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Milio là carry chính với tỷ lệ thắng 66.77%. Đội hình này sử dụng N.O.V.A., Định Mệnh, and Đấu Sĩ và có xếp hạng trung bình 3.58 với tỷ lệ chọn 0.80%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Tiên Tri trong TFT?

Có 15 đội hình khả thi với hệ Tiên Tri trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 43.47% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Tiên Tri hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Tiên Tri?

Tiên Tri thường kết hợp với Đấu Sĩ trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Tiên Tri cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Tiên Tri phổ biến nhất là gì?

Đội hình Tiên Tri phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Milio với tỷ lệ chọn 0.80%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 66.77% và xếp hạng trung bình 3.58.