Kelvin
Tỷ lệ thắng
54.4%
Tỷ lệ chọn
78.5%
KDA
3.60
Độ chính xác
0.0%

KelvinDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu5,500
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Kelvin nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 24 thuận lợi và 13 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Venator (64.4% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Kelvin vs anh hùng.

Kelvin Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Kelvin performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Kelvin matchups - select an opponent to compare stats
Kelvin
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Kelvin có matchup thuận lợi với 24 tướng và matchup bất lợi với 13 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Kelvin là với Venator với tỷ lệ thắng 64.4%. Matchup khó nhất là The Doorman với tỷ lệ thắng 38.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Kelvin matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
49.25%752.844.96.731,18141,544
63.77%733.555.25.629,51640,065
51.56%693.224.86.230,79440,773
46.77%662.884.36.229,42939,168
59.02%663.145.86.433,19240,338
64.41%623.574.45.426,64639,242
54.39%623.495.15.632,05540,023
63.16%613.374.75.828,51339,417
41.51%612.684.86.331,83639,274
57.41%613.384.95.728,95339,603
47.17%602.894.85.830,00438,230
56.14%593.165.15.926,04538,821
48.15%573.704.85.430,29640,271
59.62%543.574.85.331,23340,483
55.77%533.124.75.828,36938,122
61.22%522.894.76.128,48839,488
54.35%493.234.85.931,60939,385
47.62%493.244.85.829,73939,257
60.87%483.905.05.029,30540,128
59.52%454.105.34.628,14340,584
48.78%443.325.05.729,03242,016
54.76%433.964.75.133,33439,955
38.10%422.523.65.727,78838,294
48.72%423.314.85.830,24839,216
55.26%413.415.55.831,76241,680
44.74%402.963.85.624,81138,858
44.44%392.714.35.928,76636,628
50.00%372.864.35.927,19038,363
50.00%373.764.64.530,63140,256
48.48%343.554.65.530,39239,679
63.64%343.646.05.332,07641,002
48.39%324.015.25.029,98641,201
60.00%313.264.05.524,77436,352
62.96%313.404.65.429,49239,414
60.71%313.595.25.931,31341,713
52.17%253.304.45.225,27238,509
52.63%203.295.85.933,49043,002

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Kelvin Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Kelvin trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Kelvin là chống lại Venator, đạt tỷ lệ thắng 64.4%. Kelvin xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Kelvin là gì?

Trận đấu khó nhất của Kelvin là chống lại The Doorman, chỉ với tỷ lệ thắng 38.1%. Chống lại đối thủ này, Kelvin nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Kelvin có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Kelvin có 24 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Kelvin trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Kelvin trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Kelvin?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Kelvin bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.