
Đối đầu Kelvin vs Victor cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.2% vs 49.8% trong 2.441 trận. Victor có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Kelvin hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

The Kelvin vs Victor matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 2.441 recent matches analyzed, Kelvin wins with a 50.2% win rate compared to Victor's 49.8%, giving Kelvin a 0.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Victor consistently outperforms. Both Kelvin and Victor have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.
Victor edges out Kelvin in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 2.441 matches analyzed, this Kelvin vs Victor matchup remains contestable for both sides. Kelvin shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Kelvin's favor.
Victor vastly out-earns Kelvin by 2.157 souls on average. This substantial economic gap means Victor will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Victor secures more last hits (108.1 vs 91.3), while Victor leads in denies (3.4 vs 3.4). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.







This winning build for Kelvin against Victor focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.2% win rate against Victor, these 7 items help Kelvin press the advantage and close out games efficiently. Ballistic Enchantment, Magic Carpet, Mystic Reverb, and 4 more items, totaling approximately 32.000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.







Victor's counter-build against Kelvin attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Victor players typically prioritize items that help them survive and scale. Spirit Burn, Scourge, Spirit Rend, and 4 more items, totaling approximately 38.400 souls Knowing Victor's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Kelvin vs Victor dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.441 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Kelvin có matchup thuận lợi với 34 tướng và matchup bất lợi với 3 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Kelvin là với Mirage với tỷ lệ thắng 60.2%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 47.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55.33% | 4.080 | 3.53 | 5.1 | 5.9 | 31.474 | 42.768 | |
| 53.07% | 3.968 | 3.52 | 5.1 | 5.8 | 31.068 | 43.126 | |
| 53.20% | 3.767 | 3.47 | 5.0 | 5.9 | 31.324 | 42.782 | |
| 53.62% | 3.591 | 3.58 | 5.2 | 5.9 | 31.470 | 42.725 | |
| 51.07% | 3.590 | 3.59 | 5.1 | 5.7 | 31.662 | 43.416 | |
| 56.82% | 3.256 | 3.70 | 5.1 | 5.7 | 31.749 | 43.273 | |
| 53.86% | 3.207 | 3.52 | 5.2 | 6.0 | 31.196 | 42.845 | |
| 51.66% | 3.106 | 3.58 | 5.0 | 5.7 | 31.296 | 42.829 | |
| 49.36% | 3.093 | 3.57 | 5.1 | 5.7 | 30.934 | 43.271 | |
| 49.52% | 3.019 | 3.45 | 4.9 | 5.7 | 29.463 | 43.001 | |
| 54.25% | 2.994 | 3.56 | 4.9 | 5.7 | 31.262 | 42.323 | |
| 57.05% | 2.906 | 3.67 | 5.2 | 5.7 | 31.941 | 43.412 | |
| 47.17% | 2.885 | 3.55 | 5.1 | 5.7 | 31.767 | 43.762 | |
| 56.54% | 2.801 | 3.72 | 5.2 | 5.6 | 31.202 | 42.973 | |
| 52.41% | 2.731 | 3.60 | 5.0 | 5.7 | 31.224 | 42.205 | |
| 53.81% | 2.717 | 3.57 | 5.1 | 5.9 | 31.101 | 43.066 | |
| 52.96% | 2.688 | 3.36 | 5.0 | 5.9 | 29.191 | 42.518 | |
| 51.21% | 2.669 | 3.62 | 5.0 | 5.6 | 31.296 | 42.228 | |
| 53.02% | 2.589 | 3.67 | 5.0 | 5.7 | 31.823 | 42.407 | |
| 53.23% | 2.544 | 3.50 | 5.0 | 5.7 | 32.521 | 42.389 | |
| 54.64% | 2.521 | 3.55 | 5.0 | 5.8 | 31.476 | 43.508 | |
| 50.18% | 2.441 | 3.57 | 5.0 | 5.7 | 32.604 | 43.039 | |
| 54.14% | 2.284 | 3.60 | 5.1 | 5.8 | 32.017 | 43.001 | |
| 58.27% | 2.261 | 3.82 | 5.4 | 5.7 | 32.289 | 44.141 | |
| 53.15% | 2.258 | 3.59 | 5.1 | 5.8 | 30.959 | 42.402 | |
| 54.71% | 2.169 | 3.65 | 5.1 | 5.7 | 32.218 | 43.695 | |
| 55.20% | 2.093 | 3.55 | 5.0 | 5.7 | 31.759 | 43.278 | |
| 54.45% | 2.058 | 3.65 | 5.1 | 5.8 | 31.400 | 42.494 | |
| 52.63% | 1.956 | 3.69 | 5.2 | 5.7 | 31.829 | 43.253 | |
| 53.12% | 1.719 | 3.60 | 5.0 | 5.7 | 30.153 | 42.253 | |
| 57.88% | 1.582 | 3.68 | 5.2 | 5.7 | 31.731 | 43.802 | |
| 54.59% | 1.581 | 3.61 | 4.9 | 5.5 | 30.772 | 43.101 | |
| 56.41% | 1.576 | 3.58 | 5.1 | 5.7 | 31.711 | 43.394 | |
| 60.17% | 1.519 | 3.70 | 5.1 | 5.7 | 31.806 | 44.110 | |
| 59.25% | 1.462 | 3.91 | 5.3 | 5.4 | 33.121 | 45.065 | |
| 55.68% | 1.375 | 3.40 | 5.0 | 5.9 | 30.396 | 42.757 | |
| 58.09% | 1.265 | 4.00 | 5.2 | 5.3 | 32.358 | 43.738 |
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Trận đấu tốt nhất của Kelvin là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 60.2%. Kelvin xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Kelvin là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 47.2%. Chống lại đối thủ này, Kelvin nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Kelvin có 34 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Khi chơi Kelvin trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Kelvin bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.