Ivy
Tỷ lệ thắng
53.8%
Trận đấu
298
KDA
3.56
Sát thương người chơi
28,940

Ivy vs Pocketvs Pocket

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,875
Phien ban6536
Cập nhật lần cuối31 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Ivy duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 53.8% so với Pocket dựa trên 298 trận Deadlock. Ivy trung bình có giá trị ròng -729 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Ivy

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Ivy hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Ivy - 53.8% win rate in this matchup
Ivy
53.8% TT
VS
Pocket vs Ivy matchup - 47.7% win rate
Pocket
47.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Ivy vs Pocket?

Ivy wins the Ivy vs Pocket matchup
Người chiến thắng
Ivy
Trận: 298
53.8%
Tỷ lệ thắng
47.7%
5.1
TB Hạ gục
6.2
6.0
TB Chết
7.2
16.2
TB Hỗ trợ
13.8
42,615
TB Tài sản
43,343
28,940
Sát thương người chơi
40,858
7,573
Sát thương mục tiêu
7,477
97.5
Đòn kết liễu
99.6

Ivy vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Ivy vs Pocket matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 298 recent matches analyzed, Ivy wins with a 53.8% win rate compared to Pocket's 47.7%, giving Ivy a 6.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Pocket consistently outperforms. Ivy dominates this matchup statistically. Ivy can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Ivy vs Pocket Phân tích chiến đấu

Ivy wins combat stats against Pocket in Deadlock

Ivy edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 298 matches analyzed, this Ivy vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
3.56Ivy
2.77Pocket
The KDA disparity between Ivy and Pocket is substantial: 3.56 versus 2.77, a commanding 0.80 point difference that reveals Ivy's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 298 games shows Ivy consistently outfragging and outliving Pocket in these encounters. For Pocket players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Ivy whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Ivy's mechanical advantage.
Hạ gục TB
5.1Ivy
6.2Pocket
Pocket secures approximately 1.1 more kills per match than Ivy in this head-to-head (6.2 vs 5.1). Over the course of a typical match, this translates to Pocket contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Pocket's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Ivy can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.0Ivy
7.2Pocket
Ivy demonstrates markedly better survivability against Pocket, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Ivy significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Pocket players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
28,940Ivy
40,858Pocket
The damage differential between Pocket and Ivy is exceptional: 40,858 compared to just 28,940. Pocket deals 11,918 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Ivy struggles to even trade effectively. Ivy players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
7,573Ivy
7,477Pocket
Objective damage contribution is similar between Ivy (7,573) and Pocket (7,477). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Ivy vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
42,615Ivy
43,343Pocket
Đòn cuối
97.5Ivy
99.6Pocket

Pocket generates approximately 729 more souls than Ivy on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Ivy vs Pocket

Ivy build for Pocket matchup

Build Ivy vs Pocket

This winning build for Ivy against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 53.8% win rate against Pocket, these 7 items help Ivy press the advantage and close out games efficiently. Armor Piercing Rounds, Restorative Locket, Close Quarters, and 4 more items, totaling approximately 24,800 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Ivy matchup

Build Pocket vs Ivy

Pocket's counter-build against Ivy attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Silence Wave, Blood Tribute, Alchemical Fire, and 4 more items, totaling approximately 27,200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Ivy vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 298 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Ivy có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 9 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Ivy là với Bebop với tỷ lệ thắng 59.4%. Matchup khó nhất là Seven với tỷ lệ thắng 43.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Ivy matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6536)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
44.69%6323.344.55.827,11239,987
48.95%5613.404.75.927,26140,157
43.47%5543.264.45.826,99639,309
53.61%5183.664.65.427,63640,094
47.42%5053.344.35.826,96939,286
53.29%4853.615.05.929,06841,525
47.14%4643.294.55.928,75441,134
56.55%4573.504.55.827,39740,707
54.65%4523.454.75.828,46741,260
54.37%4483.424.35.827,29840,457
57.91%4473.564.55.727,58341,478
54.24%4453.384.55.826,63439,803
59.44%4213.624.45.728,00540,883
57.67%4023.604.55.727,31340,479
53.17%3893.444.95.829,88041,086
57.46%3883.674.95.628,24640,468
56.06%3883.634.45.426,39439,254
54.94%3693.354.66.128,48540,305
51.05%3643.594.45.527,87039,940
52.20%3443.684.65.728,25541,092
48.32%3323.404.65.930,74942,364
48.98%3143.284.55.826,45441,257
47.16%3013.284.35.927,75440,833
53.82%2983.565.16.028,94042,615
47.46%2953.114.46.227,14240,847
52.90%2933.384.35.726,90940,634
52.79%2503.584.65.730,05941,079
53.81%2493.584.35.427,93241,239
50.00%2493.304.76.127,41140,938
50.22%2473.304.55.927,23139,876
55.51%2363.404.55.828,80141,273
56.31%2263.574.35.526,93740,665
56.65%2263.604.55.629,18441,207
57.43%2203.884.45.427,03841,022
52.50%2103.334.25.927,44840,548
53.72%2083.414.45.827,88840,419
54.10%1963.644.15.426,88540,005

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Ivy Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Ivy trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Ivy là chống lại Bebop, đạt tỷ lệ thắng 59.4%. Ivy xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Ivy là gì?

Trận đấu khó nhất của Ivy là chống lại Seven, chỉ với tỷ lệ thắng 43.5%. Chống lại đối thủ này, Ivy nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Ivy có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Ivy có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Ivy trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Ivy trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Ivy?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Ivy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.