Ivy
Tỷ lệ thắng
55.8%
Trận đấu
1.491
KDA
3.61

Ivy vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
28.137
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Ivy vượt trội hơn Pocket với tỷ lệ thắng ấn tượng 55.8% trong Deadlock. Trong 1.491 trò chơi, Ivy trung bình có 3.4 tiêu diệt và sát thương người chơi -7.790 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.

Phân tích đối đầu của Ivy

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Ivy hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Ivy - 55.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Ivy
55.8% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Ivy - 44.2% tỷ lệ thắng
Pocket
44.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Ivy vs Pocket?

Ivy thắng trận đối đầu Ivy vs Pocket
Người chiến thắng
Ivy
Trận: 1.491
55.8%
Tỷ lệ thắng
44.2%
3.4
TB Hạ gục
4.3
4.1
TB Chết
4.9
11.5
TB Hỗ trợ
9.0
35.172
TB Tài sản
35.231
20.305
Sát thương người chơi
28.095
5.712
Sát thương mục tiêu
4.040
63.5
Đòn kết liễu
63.5

Ivy vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Ivy vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 1.491 recent matches analyzed, Ivy wins with a 55.8% win rate compared to Pocket's 44.2%, giving Ivy a 11.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Ivy consistently outperforms. Ivy has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Ivy vs Pocket Phân tích chiến đấu

Ivy wins combat stats against Pocket in Deadlock

Ivy edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 1.491 matches analyzed, this Ivy vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
3.61Ivy
2.73Pocket
The KDA disparity between Ivy and Pocket is substantial: 3.61 versus 2.73, a commanding 0.88 point difference that reveals Ivy's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 1.491 games shows Ivy consistently outfragging and outliving Pocket in these encounters. For Pocket players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Ivy whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Ivy's mechanical advantage.
Hạ gục TB
3.4Ivy
4.3Pocket
Pocket secures approximately 0.9 more kills per match than Ivy in this head-to-head (4.3 vs 3.4). Over the course of a typical match, this translates to Pocket contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Pocket's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Ivy can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
4.1Ivy
4.9Pocket
Ivy survives longer in this matchup, dying 4.1 times per game compared to Pocket's 4.9 deaths. This 0.8 death difference per match means Ivy is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Ivy's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
20.305Ivy
28.095Pocket
The damage differential between Pocket and Ivy is exceptional: 28.095 compared to just 20.305. Pocket deals 7.790 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Ivy struggles to even trade effectively. Ivy players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
5.712Ivy
4.040Pocket
Ivy contributes 1.672 more objective damage than Pocket on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Ivy may want to prioritize objective-focused strategies. Pocket should focus on creating picks while Ivy pushes objectives.

Ivy vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
35.172Ivy
35.231Pocket
Đòn cuối
63.5Ivy
63.5Pocket

Ivy and Pocket have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Ivy vs Pocket

Ivy build for Pocket matchup

Build Ivy vs Pocket

This winning build for Ivy against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 55.8% win rate against Pocket, these 7 items help Ivy press the advantage and close out games efficiently. Healing Tempo, Divine Barrier, Alchemical Fire, and 4 more items, totaling approximately 30.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Ivy matchup

Build Pocket vs Ivy

Pocket's counter-build against Ivy attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Sprint Boots, Cheat Death, Spirit Burn, and 4 more items, totaling approximately 27.200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Ivy vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.491 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Ivy

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Ivy có matchup thuận lợi với 35 tướng và matchup bất lợi với 8 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Ivy là với Sinclair với tỷ lệ thắng 61.5%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 43.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Ivy matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
44.80%3.5453.383.14.019.20135.137
51.25%3.4323.523.03.921.27634.240
47.79%3.3503.293.14.018.78634.632
50.20%3.1953.433.54.320.67135.260
55.18%3.1843.473.34.220.40035.282
57.36%3.1453.623.44.120.86534.941
43.62%3.0263.403.34.120.05935.469
53.01%2.8543.553.34.120.09635.282
52.66%2.8163.383.74.621.59935.447
44.35%2.6973.283.14.118.75335.236
51.06%2.5583.453.44.321.08134.990
54.76%2.5443.523.44.220.55935.167
55.78%2.5173.663.44.019.71935.240
53.71%2.5063.483.44.320.79334.995
50.72%2.4863.473.44.220.57035.267
53.46%2.4133.503.24.020.18134.863
58.81%2.3503.673.54.120.51635.194
49.53%2.3163.723.33.920.15335.716
55.81%2.2453.653.34.120.21035.198
54.95%2.2333.703.54.120.02135.394
48.81%2.2253.423.54.421.97335.921
55.80%2.2173.713.54.121.24035.621
51.89%2.1203.193.34.419.36435.397
57.44%2.0023.793.54.020.49035.462
51.23%1.9153.453.24.121.46635.512
58.67%1.8803.743.54.120.70035.276
51.77%1.7563.453.44.320.27235.145
52.32%1.7493.583.44.121.00635.307
59.48%1.5253.643.44.220.78736.149
55.80%1.4913.613.44.120.30535.172
56.91%1.4763.483.44.119.82335.314
53.44%1.4393.613.34.020.49334.949
51.25%1.4013.413.03.818.57334.725
55.10%1.3343.633.34.019.25634.660
56.63%1.2983.593.74.322.10935.440
48.88%1.2543.243.24.220.76334.369
52.04%1.2513.482.93.918.94235.310
56.79%1.2383.643.23.820.08634.280
49.34%1.2163.503.23.919.53534.315
60.93%1.2033.863.43.920.32035.563
58.39%1.0913.593.54.220.41334.630
60.02%1.0733.653.23.920.26635.266
61.55%8014.203.43.619.43335.220
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Ivy Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Ivy trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Ivy là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 61.5%. Ivy xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Ivy là gì?

Trận đấu khó nhất của Ivy là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 43.6%. Chống lại đối thủ này, Ivy nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Ivy có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Ivy có 35 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Ivy trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Ivy trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Ivy?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Ivy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.