
Grey Talon vs Viscousvs Viscous
Đối đầu Grey Talon vs Viscous cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 48.0% vs 46.4% trong 28 trận. Grey Talon có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Grey Talon Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Grey Talon performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Grey Talon vs Viscous Matchup?

Grey Talon vs Viscous Tóm tắt đối đầu
The Grey Talon vs Viscous matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 28 recent matches analyzed, Grey Talon wins with a 48.0% win rate compared to Viscous's 46.4%, giving Grey Talon a 1.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Grey Talon consistently outperforms. Grey Talon has a small statistical advantage, but Viscous can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Grey Talon vs Viscous Phân tích chiến đấu
Grey Talon achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Viscous in the Grey Talon vs Viscous matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Grey Talon holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 28 competitive matches, Grey Talon players can approach duels against Viscous with confidence, while Viscous players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.
Grey Talon vs Viscous Phân tích kinh tế
Grey Talon generates approximately 1,996 more souls than Viscous on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Grey Talon a mid-game advantage. Viscous secures more last hits (106.2 vs 96.4), while Grey Talon leads in denies (2.4 vs 1.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Grey Talon vs Viscous
Build Grey Talon vs Viscous







This winning build for Grey Talon against Viscous focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 48.0% win rate against Viscous, these 7 items help Grey Talon press the advantage and close out games efficiently. Mystic Vulnerability, Superior Duration, Fortitude, and 4 more items, totaling approximately 20,800 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Viscous vs Grey Talon







Viscous's counter-build against Grey Talon attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Viscous players typically prioritize items that help them survive and scale. Stamina Mastery, Enduring Speed, Mystic Shot, and 4 more items, totaling approximately 23,200 souls Knowing Viscous's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Grey Talon vs Viscous dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 28 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Grey Talon có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 24 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Grey Talon là với Celeste với tỷ lệ thắng 55.9%. Matchup khó nhất là Billy với tỷ lệ thắng 38.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.81% | 87 | 3.22 | 6.8 | 5.2 | 34,760 | 38,857 | |
| 50.00% | 85 | 3.19 | 6.4 | 5.4 | 38,258 | 41,111 | |
| 51.39% | 81 | 3.28 | 7.1 | 5.2 | 38,162 | 39,335 | |
| 46.38% | 76 | 3.25 | 7.1 | 5.5 | 39,132 | 42,101 | |
| 45.59% | 73 | 3.81 | 7.0 | 4.6 | 37,511 | 39,631 | |
| 48.44% | 70 | 3.44 | 7.1 | 5.1 | 37,943 | 39,995 | |
| 40.63% | 69 | 2.87 | 7.1 | 5.9 | 35,858 | 40,189 | |
| 46.15% | 68 | 3.24 | 6.9 | 5.4 | 37,046 | 39,483 | |
| 50.79% | 68 | 3.49 | 7.4 | 5.5 | 41,578 | 41,371 | |
| 48.33% | 66 | 3.14 | 7.3 | 5.7 | 38,268 | 41,020 | |
| 44.83% | 64 | 3.02 | 6.6 | 5.7 | 36,694 | 39,744 | |
| 51.72% | 64 | 4.17 | 6.7 | 4.4 | 35,959 | 38,877 | |
| 55.93% | 64 | 3.49 | 7.0 | 5.5 | 36,772 | 40,607 | |
| 52.54% | 61 | 3.97 | 7.3 | 4.9 | 41,727 | 42,891 | |
| 50.85% | 60 | 3.63 | 7.8 | 5.6 | 41,686 | 43,026 | |
| 46.43% | 60 | 3.50 | 7.2 | 4.8 | 38,211 | 39,355 | |
| 41.07% | 59 | 2.92 | 7.2 | 6.1 | 42,120 | 43,369 | |
| 40.00% | 58 | 3.97 | 8.0 | 4.9 | 44,895 | 43,239 | |
| 45.28% | 55 | 3.00 | 7.0 | 5.6 | 36,862 | 39,204 | |
| 44.00% | 52 | 3.08 | 6.9 | 5.9 | 41,237 | 41,838 | |
| 46.81% | 51 | 4.12 | 9.0 | 5.0 | 42,241 | 41,724 | |
| 47.73% | 49 | 3.07 | 5.9 | 5.2 | 33,735 | 37,665 | |
| 38.30% | 49 | 3.36 | 6.0 | 4.7 | 34,903 | 38,540 | |
| 48.89% | 49 | 3.38 | 7.4 | 5.6 | 40,577 | 41,315 | |
| 52.38% | 44 | 2.87 | 6.6 | 5.7 | 35,236 | 38,483 | |
| 47.62% | 43 | 4.38 | 7.3 | 4.3 | 39,226 | 41,054 | |
| 42.86% | 43 | 3.39 | 7.5 | 5.4 | 39,832 | 40,532 | |
| 40.00% | 39 | 3.25 | 6.4 | 4.9 | 35,465 | 38,612 | |
| 55.56% | 38 | 3.90 | 6.4 | 4.4 | 39,137 | 41,848 | |
| 43.75% | 37 | 3.43 | 5.9 | 4.5 | 33,307 | 39,945 | |
| 45.71% | 36 | 3.18 | 6.7 | 5.8 | 39,927 | 40,338 | |
| 50.00% | 33 | 3.38 | 6.0 | 5.3 | 35,412 | 39,432 | |
| 50.00% | 32 | 4.01 | 8.4 | 5.0 | 45,691 | 43,162 | |
| 43.33% | 30 | 3.20 | 5.8 | 5.2 | 36,348 | 40,473 | |
| 48.00% | 28 | 3.60 | 7.4 | 5.4 | 40,921 | 44,430 | |
| 50.00% | 27 | 3.96 | 6.5 | 4.2 | 34,260 | 38,090 | |
| 47.37% | 20 | 4.27 | 8.6 | 5.0 | 42,091 | 42,545 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Grey Talon Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Grey Talon trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Grey Talon là chống lại Celeste, đạt tỷ lệ thắng 55.9%. Grey Talon xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Grey Talon là gì?
Trận đấu khó nhất của Grey Talon là chống lại Billy, chỉ với tỷ lệ thắng 38.3%. Chống lại đối thủ này, Grey Talon nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Grey Talon có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Grey Talon có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 24 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Grey Talon trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Grey Talon trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Grey Talon?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Grey Talon bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
