Mirage
Tỷ lệ thắng
47.5%
Tỷ lệ chọn
80.4%
KDA
3.21
Độ chính xác
0.0%

MirageDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,228
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Mirage gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 1 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Calico (32.3% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Mirage Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Mirage performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Mirage matchups - select an opponent to compare stats
Mirage
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Mirage có matchup thuận lợi với 1 tướng và matchup bất lợi với 36 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mirage là với Grey Talon với tỷ lệ thắng 54.5%. Matchup khó nhất là Calico với tỷ lệ thắng 32.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Mirage matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
35.71%1182.946.16.233,70940,773
33.00%1062.765.96.132,83340,416
46.59%933.006.26.332,48041,135
40.48%903.186.55.734,07540,061
38.46%883.026.26.031,84740,685
43.21%862.896.36.033,22539,337
44.12%763.155.75.833,18941,798
47.06%732.965.86.231,86239,799
47.76%713.276.25.834,12340,648
44.12%703.516.75.433,29041,731
46.77%703.136.75.734,29041,641
48.39%663.497.45.736,09642,803
34.43%662.796.46.436,18842,461
47.62%662.936.86.334,52841,128
47.46%652.806.46.235,77042,605
38.71%633.035.75.630,47239,391
36.84%592.805.86.231,32640,222
38.89%573.035.15.028,58338,262
47.17%573.427.45.836,17542,610
47.27%573.345.95.531,30442,042
36.00%543.216.05.230,66440,921
45.10%533.116.45.732,70641,071
46.15%533.205.75.531,59741,735
32.65%532.626.07.035,77342,237
44.44%493.186.15.736,79644,446
43.18%472.965.76.131,34238,538
35.71%452.946.05.335,57839,719
34.88%443.238.26.036,61141,483
35.00%422.876.56.232,68943,957
32.43%422.686.46.332,77438,883
36.84%403.145.75.431,59338,737
44.44%393.357.05.533,52340,520
43.59%392.735.76.329,97340,061
37.14%372.735.76.531,65442,062
54.55%362.966.55.934,84941,638
32.26%343.446.15.233,21739,389
48.28%323.255.95.029,84840,317

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Mirage Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Mirage trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Mirage là chống lại Grey Talon, đạt tỷ lệ thắng 54.5%. Mirage xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Mirage là gì?

Trận đấu khó nhất của Mirage là chống lại Calico, chỉ với tỷ lệ thắng 32.3%. Chống lại đối thủ này, Mirage nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Mirage có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Mirage có 1 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 36 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Mirage trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Mirage trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mirage?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mirage bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.