
Mirage vs Mo & Krillvs Mo & Krill
Mirage duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.0% so với Mo & Krill dựa trên 652 trận Deadlock. Mirage trung bình có giá trị ròng 125 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.
Phân tích đối đầu của Mirage
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Mirage hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Mirage vs Mo & Krill?

Mirage vs Mo & Krill Tóm tắt đối đầu
The Mirage vs Mo & Krill matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 652 recent matches analyzed, Mirage wins with a 51.0% win rate compared to Mo & Krill's 48.8%, giving Mirage a 2.2 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Mirage consistently outperforms. Mirage has a small statistical advantage, but Mo & Krill can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Mirage vs Mo & Krill Phân tích chiến đấu
Mirage achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Mo & Krill in the Mirage vs Mo & Krill matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Mirage holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 652 competitive matches, Mirage players can approach duels against Mo & Krill with confidence, while Mo & Krill players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.
Mirage vs Mo & Krill Phân tích kinh tế
Mirage and Mo & Krill have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Mirage secures more last hits (93.6 vs 85.0), while Mirage leads in denies (3.8 vs 2.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Mirage vs Mo & Krill
Build Mirage vs Mo & Krill







This winning build for Mirage against Mo & Krill focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.0% win rate against Mo & Krill, these 7 items help Mirage press the advantage and close out games efficiently. Spirit Burn, Spellslinger, Witchmail, and 4 more items, totaling approximately 24,000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Mo & Krill vs Mirage







Mo & Krill's counter-build against Mirage attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Mo & Krill players typically prioritize items that help them survive and scale. Ballistic Enchantment, Stalker, Healing Rite, and 4 more items, totaling approximately 24,800 souls Knowing Mo & Krill's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Mirage vs Mo & Krill dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 652 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Mirage có matchup thuận lợi với 16 tướng và matchup bất lợi với 21 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mirage là với Sinclair với tỷ lệ thắng 54.5%. Matchup khó nhất là Ivy với tỷ lệ thắng 42.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Ha guc | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.01% | 1,708 | 3.27 | 6.8 | 6.1 | 33,666 | 42,849 | |
| 52.29% | 1,523 | 3.12 | 6.5 | 6.3 | 33,002 | 42,802 | |
| 46.77% | 1,518 | 3.14 | 7.1 | 6.5 | 34,006 | 42,530 | |
| 54.44% | 1,515 | 3.35 | 6.9 | 6.1 | 33,701 | 42,245 | |
| 49.89% | 1,488 | 3.30 | 6.9 | 6.2 | 34,066 | 43,584 | |
| 47.59% | 1,439 | 3.22 | 6.8 | 6.2 | 32,923 | 42,247 | |
| 48.42% | 1,405 | 3.10 | 6.8 | 6.4 | 33,405 | 42,424 | |
| 44.58% | 1,271 | 3.15 | 6.6 | 6.2 | 33,202 | 42,629 | |
| 50.87% | 1,237 | 3.14 | 6.3 | 6.2 | 32,248 | 42,158 | |
| 50.77% | 1,190 | 3.30 | 6.6 | 5.9 | 32,284 | 41,852 | |
| 49.26% | 1,168 | 3.10 | 6.9 | 6.5 | 33,756 | 43,035 | |
| 44.93% | 1,120 | 3.20 | 7.0 | 6.3 | 34,748 | 42,967 | |
| 50.24% | 1,087 | 3.02 | 6.6 | 6.5 | 32,543 | 42,357 | |
| 46.63% | 1,046 | 3.17 | 6.8 | 6.3 | 33,842 | 43,033 | |
| 48.03% | 999 | 3.16 | 6.6 | 6.2 | 32,355 | 41,672 | |
| 47.52% | 963 | 3.23 | 6.8 | 6.2 | 32,468 | 43,595 | |
| 42.76% | 963 | 3.16 | 6.8 | 6.1 | 33,880 | 41,530 | |
| 49.24% | 930 | 3.36 | 6.8 | 6.1 | 34,917 | 43,501 | |
| 49.09% | 929 | 3.06 | 6.7 | 6.3 | 32,590 | 42,318 | |
| 50.17% | 919 | 3.06 | 6.7 | 6.5 | 33,087 | 42,381 | |
| 51.17% | 918 | 3.21 | 6.7 | 6.2 | 32,993 | 42,635 | |
| 46.82% | 904 | 3.24 | 6.6 | 6.0 | 32,272 | 43,162 | |
| 46.44% | 873 | 3.19 | 6.5 | 6.1 | 33,565 | 42,781 | |
| 50.57% | 846 | 3.24 | 6.7 | 6.2 | 34,442 | 42,965 | |
| 50.89% | 769 | 3.26 | 6.8 | 6.2 | 33,171 | 43,293 | |
| 49.43% | 759 | 3.15 | 6.7 | 6.2 | 34,491 | 43,062 | |
| 48.97% | 745 | 3.10 | 6.7 | 6.4 | 32,996 | 42,153 | |
| 50.30% | 708 | 3.27 | 6.8 | 6.2 | 35,133 | 44,362 | |
| 46.00% | 695 | 3.09 | 6.5 | 6.2 | 32,183 | 41,929 | |
| 53.43% | 668 | 3.09 | 6.4 | 6.4 | 31,970 | 42,680 | |
| 52.42% | 661 | 3.31 | 7.1 | 6.3 | 34,572 | 44,237 | |
| 51.00% | 652 | 3.32 | 6.9 | 6.1 | 34,396 | 43,062 | |
| 49.40% | 624 | 3.21 | 6.7 | 6.0 | 33,071 | 42,711 | |
| 44.83% | 573 | 3.09 | 6.5 | 6.0 | 32,174 | 42,140 | |
| 48.36% | 556 | 3.37 | 6.9 | 5.9 | 34,667 | 41,981 | |
| 54.52% | 449 | 3.36 | 6.4 | 5.9 | 32,745 | 43,019 | |
| 52.21% | 422 | 3.46 | 7.0 | 5.9 | 33,097 | 42,709 |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Mirage Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Mirage trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Mirage là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 54.5%. Mirage xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Mirage là gì?
Trận đấu khó nhất của Mirage là chống lại Ivy, chỉ với tỷ lệ thắng 42.8%. Chống lại đối thủ này, Mirage nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Mirage có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Mirage có 16 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 21 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Mirage trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Mirage trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mirage?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mirage bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
