
Mirage vs Silvervs Silver
Mirage phải đối mặt với tỷ lệ thắng 46.6% thử thách chống lại Silver trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 1.322 trò chơi cho thấy Mirage trung bình có -1.4 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.
Phân tích đối đầu của Mirage
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Mirage hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Mirage vs Silver?

Mirage vs Silver Tóm tắt đối đầu
The Mirage vs Silver matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 1.322 recent matches analyzed, Silver wins with a 53.5% win rate compared to Mirage's 46.6%, giving Silver a 7.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Mirage consistently outperforms. Silver dominates this matchup statistically. Silver can play aggressively and look for solo kills, while Mirage should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.
Mirage vs Silver Phân tích chiến đấu
Mirage edges out Silver in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 1.322 matches analyzed, this Mirage vs Silver matchup remains contestable for both sides. Silver shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Silver's favor.
Mirage vs Silver Phân tích kinh tế
Mirage generates approximately 1.612 more souls than Silver on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Mirage a mid-game advantage. Mirage secures more last hits (88.6 vs 81.2), while Mirage leads in denies (3.5 vs 3.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Mirage vs Silver
Build Mirage vs Silver







This optimized build for Mirage against Silver is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 53.4% win rate disadvantage against Silver, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Headshot Booster, Duration Extender, Witchmail, and 4 more items, totaling approximately 28.000 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Silver vs Mirage







Silver's recommended build against Mirage leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Silver, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Mystic Slow, Restorative Locket, Frenzy, and 4 more items, totaling approximately 23.200 souls Understanding Silver's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Mirage vs Silver dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.322 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Mirage có matchup thuận lợi với 1 tướng và matchup bất lợi với 36 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mirage là với Grey Talon với tỷ lệ thắng 50.3%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47.53% | 3.167 | 3.01 | 6.4 | 6.2 | 32.105 | 42.984 | |
| 45.99% | 3.136 | 3.11 | 6.6 | 6.1 | 32.309 | 44.557 | |
| 41.90% | 2.983 | 2.95 | 6.5 | 6.3 | 31.191 | 43.210 | |
| 43.42% | 2.916 | 2.95 | 6.5 | 6.5 | 31.849 | 43.247 | |
| 43.11% | 2.748 | 2.87 | 6.3 | 6.3 | 31.143 | 42.923 | |
| 48.17% | 2.715 | 3.04 | 6.5 | 6.2 | 32.009 | 44.119 | |
| 40.62% | 2.607 | 2.93 | 6.3 | 6.2 | 31.252 | 42.318 | |
| 47.12% | 2.513 | 3.08 | 6.5 | 6.0 | 31.328 | 43.416 | |
| 37.81% | 2.491 | 2.98 | 6.1 | 6.0 | 30.282 | 43.228 | |
| 48.43% | 2.481 | 3.08 | 6.4 | 6.1 | 31.825 | 44.000 | |
| 46.62% | 2.453 | 3.03 | 6.4 | 6.1 | 30.976 | 43.484 | |
| 40.99% | 2.435 | 3.00 | 6.4 | 6.1 | 31.356 | 42.934 | |
| 44.52% | 2.424 | 3.09 | 6.5 | 6.1 | 31.905 | 44.247 | |
| 44.14% | 2.266 | 3.03 | 6.5 | 6.1 | 33.393 | 43.816 | |
| 39.93% | 2.210 | 2.93 | 6.1 | 6.0 | 29.892 | 43.295 | |
| 48.16% | 2.203 | 3.05 | 6.3 | 6.1 | 31.108 | 43.690 | |
| 41.14% | 2.194 | 3.05 | 6.5 | 6.0 | 32.294 | 44.401 | |
| 46.66% | 2.081 | 2.95 | 6.3 | 6.1 | 30.412 | 43.279 | |
| 40.07% | 2.063 | 2.98 | 6.3 | 6.1 | 32.125 | 43.985 | |
| 43.51% | 2.022 | 3.02 | 6.4 | 6.1 | 32.444 | 42.736 | |
| 43.14% | 2.010 | 3.12 | 6.5 | 6.0 | 31.738 | 43.265 | |
| 45.35% | 2.004 | 3.00 | 6.5 | 6.3 | 31.510 | 43.919 | |
| 41.17% | 1.947 | 3.06 | 6.4 | 6.0 | 31.528 | 42.643 | |
| 44.16% | 1.781 | 3.04 | 6.5 | 6.3 | 32.206 | 43.897 | |
| 43.34% | 1.760 | 2.83 | 6.3 | 6.5 | 31.207 | 43.089 | |
| 47.96% | 1.665 | 3.23 | 6.6 | 5.9 | 32.310 | 44.329 | |
| 45.79% | 1.588 | 2.96 | 6.1 | 6.1 | 32.135 | 43.940 | |
| 44.76% | 1.464 | 3.12 | 6.6 | 6.0 | 32.992 | 45.095 | |
| 45.84% | 1.390 | 3.06 | 6.4 | 6.2 | 32.011 | 43.728 | |
| 43.80% | 1.377 | 3.00 | 6.2 | 6.0 | 29.859 | 42.569 | |
| 49.10% | 1.336 | 3.06 | 6.4 | 6.1 | 32.116 | 44.836 | |
| 46.58% | 1.322 | 2.96 | 6.5 | 6.5 | 31.395 | 44.346 | |
| 40.63% | 1.300 | 2.96 | 6.2 | 6.0 | 32.454 | 42.494 | |
| 46.47% | 1.205 | 2.89 | 6.2 | 6.3 | 31.500 | 43.881 | |
| 49.60% | 1.194 | 3.29 | 6.4 | 5.8 | 31.150 | 43.698 | |
| 44.29% | 1.168 | 3.03 | 6.2 | 5.9 | 30.898 | 43.825 | |
| 50.34% | 1.097 | 3.07 | 6.3 | 6.0 | 31.311 | 44.212 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Mirage Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Mirage trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Mirage là chống lại Grey Talon, đạt tỷ lệ thắng 50.3%. Mirage xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Mirage là gì?
Trận đấu khó nhất của Mirage là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.8%. Chống lại đối thủ này, Mirage nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Mirage có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Mirage có 1 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 36 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Mirage trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Mirage trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mirage?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mirage bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
