Venator
Tỷ lệ thắng
44.9%
Trận đấu
7.376
KDA
2.58

Venator vs Haze vs Haze

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
44.974
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Haze đối chọi mạnh mẽ Venator chỉ với tỷ lệ thắng 44.9% trong 7.376 trận. Haze bảo đảm 1.4 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Venator

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Venator hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Venator - 44.9% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Venator
44.9% TT
VS
Đối đầu Haze vs Venator - 55.1% tỷ lệ thắng
Haze
55.1% TT

Ai thắng trong trận đấu Venator vs Haze?

Haze thắng trận đối đầu Venator vs Haze
Người chiến thắng
Haze
Trận: 7.376
44.9%
Tỷ lệ thắng
55.1%
5.9
TB Hạ gục
7.3
5.7
TB Chết
5.3
8.8
TB Hỗ trợ
8.5
36.279
TB Tài sản
38.378
27.384
Sát thương người chơi
28.444
5.857
Sát thương mục tiêu
6.104
68.1
Đòn kết liễu
70.5

Venator vs Haze Tóm tắt đối đầu

The Venator vs Haze matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 7.376 recent matches analyzed, Haze wins with a 55.1% win rate compared to Venator's 44.9%, giving Haze a 10.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Haze consistently outperforms. Haze has overwhelming statistical superiority in this matchup. Venator should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Venator vs Haze Phân tích chiến đấu

Haze wins combat stats against Venator in Deadlock

Haze achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Venator in the Venator vs Haze matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Haze holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 7.376 competitive matches, Haze players can approach duels against Venator with confidence, while Venator players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.

Tỷ lệ KDA
2.58Venator
2.99Haze
Haze demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Venator, maintaining a 2.99 KDA versus 2.58. This 0.41 point gap reflects Haze's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Venator players facing Haze should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Haze's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
5.9Venator
7.3Haze
Haze secures approximately 1.4 more kills per match than Venator in this head-to-head (7.3 vs 5.9). Over the course of a typical match, this translates to Haze contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Haze's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Venator can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
5.7Venator
5.3Haze
Haze survives longer in this matchup, dying 5.3 times per game compared to Venator's 5.7 deaths. This 0.4 death difference per match means Haze is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Venator players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Haze's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
27.384Venator
28.444Haze
Haze applies 1.060 more damage per game than Venator in this matchup (28.444 vs 27.384). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Haze contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Venator can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
5.857Venator
6.104Haze
Objective damage contribution is similar between Venator (5.857) and Haze (6.104). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Venator vs Haze Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
36.279Venator
38.378Haze
Đòn cuối
68.1Venator
70.5Haze

Haze vastly out-earns Venator by 2.099 souls on average. This substantial economic gap means Haze will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Venator vs Haze

Venator build for Haze matchup

Build Venator vs Haze

This optimized build for Venator against Haze is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.1% win rate disadvantage against Haze, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Restorative Shot, Siphon Bullets, Silencer, and 4 more items, totaling approximately 23.200 souls The build emphasizes early power spikes with cost-efficient items, allowing you to stay relevant even when Haze has an inherent advantage.

Haze build for Venator matchup

Build Haze vs Venator

Haze's recommended build against Venator leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Haze, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Celestial Blessing, Inhibitor, Silencer, and 4 more items, totaling approximately 48.399 souls Understanding Haze's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Venator vs Haze dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 7.376 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Venator

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Venator có matchup thuận lợi với 16 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Venator là với Sinclair với tỷ lệ thắng 54.5%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Venator matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
44.93%7.3762.585.95.727.38436.279
39.25%7.2772.555.35.325.07135.547
40.81%6.9882.455.45.526.05235.797
37.32%6.1852.525.65.525.79935.775
50.34%6.0172.636.25.728.95336.353
45.78%5.6702.536.26.028.20735.986
47.26%5.6372.716.05.427.05535.993
48.20%5.5432.676.05.527.47236.215
45.42%5.4102.625.45.328.70535.510
43.90%5.2552.725.95.427.25636.595
47.40%5.0842.616.15.728.15736.716
54.46%5.0312.826.15.427.35936.389
46.24%4.9572.645.85.527.68836.233
49.39%4.8882.706.05.527.80836.046
43.88%4.7272.635.85.527.54735.543
49.57%4.7002.775.95.326.84636.296
43.86%4.6412.595.85.628.93436.419
51.34%4.5992.755.95.226.68236.082
49.61%4.5822.696.05.627.41636.343
46.24%4.5052.475.85.726.04836.060
37.87%4.1812.445.35.525.07035.943
53.25%3.8422.806.15.426.81236.607
46.97%3.7772.696.05.627.25236.175
45.56%3.6702.565.65.527.84136.106
51.07%3.6402.766.15.527.84836.033
46.54%3.5992.645.95.628.27736.481
51.19%3.5572.825.95.327.64436.021
44.87%3.1582.695.85.327.47335.911
51.62%2.8772.706.25.628.12637.036
52.48%2.7782.746.15.427.38837.051
50.43%2.7702.755.95.427.04636.474
47.64%2.6932.655.75.427.22035.659
46.27%2.6392.665.35.025.52535.820
50.51%2.5362.686.15.729.65036.126
52.51%2.4532.845.95.226.43135.540
44.66%2.4272.645.75.226.79634.477
44.86%2.2362.585.75.528.91735.623
47.19%2.1532.765.44.925.81635.510
51.19%2.1372.676.25.728.17836.066
52.51%2.1312.846.15.327.39636.633
53.98%2.0342.775.75.227.26936.236
53.16%2.0072.875.85.127.59635.600
54.49%1.5363.056.25.026.72336.492
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Venator Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Venator trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Venator là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 54.5%. Venator xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Venator là gì?

Trận đấu khó nhất của Venator là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.3%. Chống lại đối thủ này, Venator nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Venator có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Venator có 16 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Venator trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Venator trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Venator?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Venator bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.