Haze
Tỷ lệ thắng
52.7%
Tỷ lệ chọn
79.8%
KDA
2.84
Độ chính xác
0.0%

HazeDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu11,912
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Haze nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 28 thuận lợi và 9 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Mirage (63.0% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Haze vs anh hùng.

Haze Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Haze performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Haze matchups - select an opponent to compare stats
Haze
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Haze có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 9 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Haze là với Mirage với tỷ lệ thắng 63.0%. Matchup khó nhất là Calico với tỷ lệ thắng 39.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Haze matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
52.60%2082.719.27.037,33543,288
47.47%1672.408.37.535,61543,307
49.32%1582.759.26.939,73543,832
54.79%1572.859.06.836,70243,302
56.03%1492.778.56.835,39844,441
53.33%1372.547.87.032,83640,606
53.28%1332.558.57.334,83242,368
51.67%1302.768.86.937,57843,196
53.28%1282.397.97.032,41442,217
53.78%1272.588.07.135,65244,478
55.05%1232.728.96.835,78342,947
52.68%1202.939.87.141,19845,888
49.09%1192.798.96.533,79841,569
62.39%1152.899.37.138,21244,058
50.96%1142.618.56.935,83241,911
51.40%1122.698.06.632,60141,690
49.09%1122.878.06.333,47442,106
50.51%1072.809.77.040,19544,401
57.14%1062.949.26.738,52144,076
44.21%1042.639.17.140,39444,404
48.86%962.598.57.036,96444,219
55.95%902.778.06.533,02741,072
55.17%892.739.17.038,51244,549
62.96%882.838.46.633,52043,784
51.25%872.418.87.936,33442,845
53.16%862.798.36.836,68642,418
46.99%862.366.86.631,39140,749
51.95%852.627.86.835,46343,100
55.26%842.548.07.234,45643,242
49.32%812.508.47.437,10742,538
54.17%762.678.36.835,47843,241
53.42%752.488.27.437,18243,929
52.24%712.718.66.937,61344,099
38.98%642.127.78.134,63141,409
51.67%632.839.87.341,70144,013
58.33%632.739.37.137,93244,621
56.52%512.879.96.739,01444,534

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Haze Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Haze trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Haze là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 63.0%. Haze xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Haze là gì?

Trận đấu khó nhất của Haze là chống lại Calico, chỉ với tỷ lệ thắng 39.0%. Chống lại đối thủ này, Haze nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Haze có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Haze có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Haze trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Haze trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Haze?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Haze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.