Haze
Tỷ lệ thắng
58.2%
Tỷ lệ chọn
77.9%
KDA
2.97
Độ chính xác
0.0%

HazeDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu17,852
Phien ban6430
Cập nhật lần cuối10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Haze nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 37 thuận lợi và 0 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Bebop (60.0% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Haze vs anh hùng.

Haze Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Haze performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Haze matchups - select an opponent to compare stats
Haze
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Haze có matchup thuận lợi với 37 tướng và matchup bất lợi với 0 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Haze là với Bebop với tỷ lệ thắng 60.0%. Matchup khó nhất là Seven với tỷ lệ thắng 50.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Haze matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6430)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
54.25%13,0433.019.66.741,78747,335
58.88%11,6692.979.46.741,49946,581
52.28%10,3682.829.36.942,34146,688
57.83%9,7192.829.47.041,28846,663
57.06%9,5852.889.26.740,87546,140
50.51%9,0292.899.66.842,15046,461
55.98%8,0552.739.27.141,96946,625
54.73%7,9722.839.36.941,36445,949
51.55%7,9462.769.06.942,57045,709
54.42%7,8652.879.36.741,01746,809
56.50%7,5772.769.27.041,91246,910
54.07%7,5722.879.26.741,14145,668
55.21%7,4372.809.16.940,82546,130
59.98%7,4112.959.77.043,00546,486
55.26%6,7702.959.46.743,39646,774
59.17%6,6562.959.76.842,39046,968
56.25%6,6492.869.26.841,09245,843
56.65%6,2762.819.06.742,14346,767
52.55%6,1242.849.06.741,66045,827
56.62%5,8732.809.36.839,81346,001
54.27%5,6302.859.06.842,24345,929
56.43%5,5772.929.56.941,51346,277
58.74%5,5272.909.46.842,94047,331
55.98%5,1382.919.26.842,16845,691
55.10%5,1252.819.16.940,85145,900
58.58%5,0602.879.26.941,37846,773
52.23%4,7322.869.26.643,70245,786
52.18%4,4432.829.36.841,33846,040
55.19%4,4402.719.07.141,12246,425
55.46%4,2972.979.46.642,36447,170
57.85%4,2622.929.56.942,86747,642
51.64%4,1742.829.06.842,64146,046
59.23%3,9222.939.36.742,12546,877
59.69%3,3602.839.36.840,70146,948
55.11%3,2962.839.36.940,81446,028
59.02%3,1122.829.26.941,34846,500
58.78%2,6982.959.36.741,38746,323

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Haze Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Haze trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Haze là chống lại Bebop, đạt tỷ lệ thắng 60.0%. Haze xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Haze là gì?

Trận đấu khó nhất của Haze là chống lại Seven, chỉ với tỷ lệ thắng 50.5%. Chống lại đối thủ này, Haze nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Haze có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Haze có 37 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 0 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Haze trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Haze trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Haze?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Haze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.