Pocket
Tỷ lệ thắng
49.9%
Trận đấu
1,056
KDA
2.83
Sát thương người chơi
40,256

Pocket vs Wraithvs Wraith

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu5,555
Phien ban6624
Cập nhật lần cuối9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đối đầu Pocket vs Wraith cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.9% vs 50.0% trong 1,056 trận. Wraith có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 49.9% win rate in this matchup
Pocket
49.9% TT
VS
Wraith vs Pocket matchup - 50.0% win rate
Wraith
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Wraith?

Wraith wins the Pocket vs Wraith matchup
Người chiến thắng
Wraith
Trận: 1.056
49.9%
Tỷ lệ thắng
50.0%
6.2
TB Hạ gục
7.4
6.9
TB Chết
6.3
13.3
TB Hỗ trợ
11.1
43,390
TB Tài sản
46,380
40,256
Sát thương người chơi
34,929
6,755
Sát thương mục tiêu
14,529
104.9
Đòn kết liễu
121.0

Pocket vs Wraith Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Wraith matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 1,056 recent matches analyzed, Wraith wins with a 50.0% win rate compared to Pocket's 49.9%, giving Wraith a 0.2 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Wraith consistently outperforms. Both Pocket and Wraith have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.

Pocket vs Wraith Phân tích chiến đấu

Wraith wins combat stats against Pocket in Deadlock

Wraith claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Wraith matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 1,056 ranked games reveals Wraith consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Wraith in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Wraith dominates.

Tỷ lệ KDA
2.83Pocket
2.96Wraith
The KDA comparison between Pocket and Wraith reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.83 and Wraith posting 2.96. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.2Pocket
7.4Wraith
Wraith secures approximately 1.2 more kills per match than Pocket in this head-to-head (7.4 vs 6.2). Over the course of a typical match, this translates to Wraith contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Wraith's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.9Pocket
6.3Wraith
Wraith survives longer in this matchup, dying 6.3 times per game compared to Pocket's 6.9 deaths. This 0.6 death difference per match means Wraith is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Wraith's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
40,256Pocket
34,929Wraith
The damage differential between Pocket and Wraith is exceptional: 40,256 compared to just 34,929. Pocket deals 5,328 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Wraith struggles to even trade effectively. Wraith players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
6,755Pocket
14,529Wraith
Wraith dramatically outperforms Pocket in objective damage (14,529 vs 6,755). This 7,774 point difference makes Wraith a premier objective threat. Wraith should look to apply constant pressure on towers and objectives, while Pocket must focus on creating picks and disrupting Wraith's push attempts.

Pocket vs Wraith Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
43,390Pocket
46,380Wraith
Đòn cuối
104.9Pocket
121.0Wraith

Wraith vastly out-earns Pocket by 2,991 souls on average. This substantial economic gap means Wraith will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Wraith secures more last hits (121.0 vs 104.9), while Wraith leads in denies (4.8 vs 2.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Wraith

Pocket build for Wraith matchup

Build Pocket vs Wraith

This optimized build for Pocket against Wraith is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.1% win rate disadvantage against Wraith, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Celestial Blessing, Scourge, Healing Booster, and 4 more items, totaling approximately 30,799 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Wraith build for Pocket matchup

Build Wraith vs Pocket

Wraith's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Wraith, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Grit, Cursed Relic, Compress Cooldown, and 4 more items, totaling approximately 16,000 souls Understanding Wraith's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Wraith dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1,056 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Sinclair với tỷ lệ thắng 54.3%. Matchup khó nhất là Ivy với tỷ lệ thắng 42.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6624)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
49.52%1,5682.836.16.940,48943,842
43.66%1,3992.606.37.541,21443,698
51.24%1,3912.806.37.140,80643,415
47.18%1,3412.625.97.239,77343,453
53.72%1,2842.736.07.139,90143,845
46.28%1,2772.645.87.138,70142,522
45.27%1,2462.646.17.339,95543,535
43.98%1,2302.696.27.239,92443,974
48.59%1,1272.726.17.239,79943,381
49.86%1,1182.745.97.140,25943,483
47.15%1,0692.716.27.241,09843,547
49.85%1,0562.836.26.940,25643,390
46.20%9492.625.97.138,50144,138
52.95%9392.696.17.339,81044,028
42.77%9262.786.06.940,33242,629
48.33%9222.746.07.139,65442,644
49.94%8822.676.17.439,88143,320
48.71%8652.576.07.337,10242,935
49.06%8552.726.17.140,39643,425
46.83%8542.675.87.138,87343,090
44.47%8442.575.97.339,90543,150
51.94%8282.706.17.339,15344,326
47.42%7932.605.87.340,69043,198
45.58%7812.585.87.238,90444,134
49.55%7112.766.27.139,99743,660
50.53%6962.655.97.139,16843,650
45.78%6862.506.07.439,47542,277
47.46%6712.776.17.140,83943,977
48.88%6682.646.07.441,94744,698
51.34%6452.806.47.441,05144,210
52.83%6202.666.07.440,58644,373
45.36%6202.555.87.238,06142,800
51.47%6162.615.97.136,93842,466
43.08%4962.665.97.138,82843,068
47.66%4632.815.96.739,80642,017
54.31%4492.836.26.838,77043,151
52.14%4012.805.96.937,70143,095

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 54.3%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Ivy, chỉ với tỷ lệ thắng 42.8%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.