
Pocket vs Wraithvs Wraith
Đối đầu Pocket vs Wraith cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.0% vs 49.9% trong 1,685 trận. Wraith có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Pocket Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Pocket vs Wraith Matchup?

Pocket vs Wraith Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Wraith matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 1,685 recent matches analyzed, Pocket wins with a 50.0% win rate compared to Wraith's 49.9%, giving Pocket a 0.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Wraith consistently outperforms. Both Pocket and Wraith have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.
Pocket vs Wraith Phân tích chiến đấu
Wraith edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 1,685 matches analyzed, this Pocket vs Wraith matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.
Pocket vs Wraith Phân tích kinh tế
Wraith generates approximately 1,246 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Wraith a mid-game advantage. Wraith secures more last hits (101.0 vs 93.2), while Wraith leads in denies (4.2 vs 3.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Wraith
Build Pocket vs Wraith







This winning build for Pocket against Wraith focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.0% win rate against Wraith, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Opening Rounds, Sprint Boots, Phantom Strike, and 4 more items, totaling approximately 18,400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Wraith vs Pocket







Wraith's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Wraith players typically prioritize items that help them survive and scale. Trophy Collector, Witchmail, Frenzy, and 4 more items, totaling approximately 31,200 souls Knowing Wraith's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Wraith dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1,685 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 14 tướng và matchup bất lợi với 19 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Lady Geist với tỷ lệ thắng 52.5%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 44.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.53% | 5,720 | 2.71 | 6.8 | 7.5 | 38,828 | 41,802 | |
| 46.17% | 4,364 | 2.63 | 6.9 | 7.6 | 38,231 | 41,205 | |
| 50.14% | 3,512 | 2.56 | 6.9 | 7.7 | 38,173 | 41,534 | |
| 46.07% | 2,930 | 2.57 | 6.9 | 7.7 | 39,752 | 41,923 | |
| 49.59% | 2,770 | 2.61 | 7.0 | 7.7 | 39,109 | 41,847 | |
| 45.01% | 2,716 | 2.58 | 6.6 | 7.5 | 37,480 | 41,038 | |
| 48.55% | 2,299 | 2.67 | 7.0 | 7.4 | 38,800 | 41,040 | |
| 46.36% | 2,223 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 38,423 | 41,471 | |
| 52.29% | 2,122 | 2.70 | 6.8 | 7.5 | 39,292 | 41,983 | |
| 49.33% | 2,119 | 2.59 | 6.8 | 7.7 | 38,090 | 41,191 | |
| 51.80% | 2,115 | 2.72 | 6.8 | 7.4 | 38,716 | 41,750 | |
| 51.89% | 2,104 | 2.66 | 6.8 | 7.6 | 38,208 | 41,004 | |
| 44.08% | 2,069 | 2.60 | 6.6 | 7.5 | 38,706 | 41,328 | |
| 48.17% | 1,823 | 2.58 | 6.7 | 7.6 | 38,627 | 41,545 | |
| 45.07% | 1,767 | 2.61 | 6.8 | 7.7 | 39,380 | 42,113 | |
| 46.16% | 1,698 | 2.66 | 7.0 | 7.6 | 39,976 | 41,823 | |
| 50.03% | 1,685 | 2.74 | 6.7 | 7.1 | 37,486 | 40,554 | |
| 48.46% | 1,645 | 2.66 | 6.8 | 7.5 | 38,099 | 41,603 | |
| 47.47% | 1,574 | 2.67 | 6.7 | 7.2 | 37,900 | 41,149 | |
| 50.21% | 1,538 | 2.64 | 7.1 | 7.7 | 39,384 | 41,990 | |
| 47.88% | 1,495 | 2.65 | 6.5 | 7.3 | 37,917 | 40,808 | |
| 50.97% | 1,403 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,607 | 42,127 | |
| 52.46% | 1,382 | 2.72 | 7.1 | 7.5 | 38,446 | 41,949 | |
| 49.80% | 1,376 | 2.72 | 6.8 | 7.3 | 37,838 | 41,173 | |
| 51.23% | 1,353 | 2.56 | 6.7 | 7.6 | 35,525 | 40,721 | |
| 49.55% | 1,303 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,581 | 41,399 | |
| 47.84% | 1,129 | 2.60 | 6.6 | 7.6 | 39,193 | 41,160 | |
| 50.58% | 1,115 | 2.59 | 7.0 | 7.9 | 39,747 | 42,349 | |
| 49.44% | 1,044 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 37,883 | 40,861 | |
| 47.88% | 749 | 2.48 | 6.7 | 7.7 | 36,668 | 41,551 | |
| 50.07% | 744 | 2.55 | 6.5 | 7.5 | 36,644 | 40,875 | |
| 50.59% | 646 | 2.75 | 6.8 | 7.3 | 37,585 | 41,498 | |
| 50.51% | 624 | 2.68 | 6.8 | 7.4 | 39,570 | 40,851 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Lady Geist, đạt tỷ lệ thắng 52.5%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 44.1%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 14 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 19 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
