Nguyên liệu Enshrouded
Đủ 304 nguyên liệu chế tạo kèm nơi tìm: số nguồn đặt sẵn theo vùng cho 55 loại thu thập được và vùng của mọi mạch quặng.
Enshrouded không có văn bản tiếng Việt, nên tên trong game (vật phẩm, địa điểm, nhiệm vụ) được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Nguyên liệu
- 304
- Chế tạo được
- 126
- Thu thập trong thế giới
- 55từ nguồn đặt sẵn
- Loot cố định
- 9cùng chỗ ở mọi thế giới
- Khai thác từ mạch quặng
- 66
Tất cả nguyên liệu
Dữ liệu gameVật phẩm | Loại | Độ hiếm | Cấp | Nguồn | Cách kiếm |
|---|---|---|---|---|---|
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo · Thưởng nhiệm vụ | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Hiếm | — | — | Chế tạo · Loot cố định | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Hiếm | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Hiếm | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | 1.285 | Thu thập | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | 2.572 | Thu thập | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | 1.043 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | 18.605 | Thu thập | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | 71.375 | Thu thập | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | — | |
| Địa hình | Thường | — | — | Chế tạo | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Sử thi | — | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Địa hình | Thường | — | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 1 | 2.010 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 1 | 386.188 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 1 | 624.461 | Chế tạo · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 1 | 92.381 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 2.709 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 446 | Chế tạo · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Loot cố định · Khai thác · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 1 | Loot cố định · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 4 | Chế tạo · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 54 | Loot cố định · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 93.321 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Hiếm | 5 | — | Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Khai thác · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Hiếm | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 43.389 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 33.449 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Sử thi | 5 | 68 | Thu thập · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 6 | Chế tạo · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | 8 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 5 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 8 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 10 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 10 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 10 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 3 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Khai thác · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 13 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 594 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 13 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 599 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 13 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 13 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 6.667 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 456 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Huyền thoại | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 3 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | 1.197 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 13 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 16 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 16 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 16 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | 7.110 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Sử thi | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | 3.577 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Sử thi | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 18 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | 14 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 18 | 14 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 2.769 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Loot cố định · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 27.771 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Hiếm | 25 | — | — | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 25 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 769 | Khai thác · Thu thập · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 1.917 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Hiếm | 25 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 32.908 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | 1.007 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 25 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Loot cố định · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | 16.609 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Sử thi | 33 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | 4.034 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | 2 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Hiếm | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 33 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | 687 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 33 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 35 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 32.472 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 40 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 61 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 375 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Loot cố định · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Loot cố định · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 7 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 769 | Khai thác · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 19.437 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 16.396 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 33 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Sử thi | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Không phổ biến | 40 | — | — | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 16.264 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | 152 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 40 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Huyền thoại | 45 | — | Loot cố định · Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | 749 | Khai thác · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | 769 | Khai thác · Thu thập · Thưởng nhiệm vụ | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Khai thác | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | 224 | Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | 769 | Khai thác · Thu thập | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | Chế tạo | |
| Nguyên liệu | Thường | 45 | — | — | |
Dữ liệu: Enshrouded 1.0 (build 1273043, 2026-10-20). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Biến nó thành danh sách mua sắm
Thêm trang bị, cấp Flame Altar hoặc khối xây dựng, ứng dụng sẽ cộng mọi nguyên liệu thô, trừ phần bạn đã có và liệt kê các bàn chế tạo cần dùng. Ghim danh sách vào Companion trong game và đánh dấu khi thu thập.
- Nguyên liệu thô được cộng sẵn
- Lên kế hoạch trước các cấp Flame Altar
- Ghim trong Companion trong game

Nơi tìm từng nguyên liệu
Dữ liệu gameNguồn, cây và vật nhặt được, đếm theo vùng từ file thế giới.
| Vật phẩm | Nguồn | Nhiều nguồn nhất ở | Cũng có ở |
|---|---|---|---|
| 624.461 | Springlands | Kindlewastes, Revelwood, Nomad Highlands | |
| 386.188 | Albaneve Summits | Kindlewastes, Cinder's Cradle, Springlands | |
| 93.321 | Springlands | Veilwater Basin, Albaneve Summits, Kindlewastes | |
| 92.381 | Springlands | Albaneve Summits, Revelwood, Nomad Highlands | |
| 71.375 | Albaneve Summits | Springlands, Nomad Highlands, Revelwood | |
| 43.389 | Springlands | Revelwood, Albaneve Summits, Blackmire | |
| 33.449 | Springlands | Revelwood, Albaneve Summits, Nomad Highlands | |
| 32.908 | Veilwater Basin | Kindlewastes, Springlands, Cinder's Cradle | |
| 32.472 | Veilwater Basin | Cinder's Cradle, Blackmire, Springlands | |
| 27.771 | Kindlewastes | Nomad Highlands | |
| 19.437 | Veilwater Basin | Springlands, Cinder's Cradle, Blackmire | |
| 18.605 | Cinder's Cradle | Veilwater Basin, Albaneve Summits, Revelwood | |
| 16.609 | Albaneve Summits | Veilwater Basin, Cinder's Cradle, Springlands | |
| 16.396 | Veilwater Basin | Albaneve Summits, Revelwood, Nomad Highlands | |
| 16.264 | Veilwater Basin | Cinder's Cradle, Springlands, Blackmire | |
| 7.110 | Nomad Highlands | Springlands, Kindlewastes, Revelwood | |
| 6.667 | Blackmire | Revelwood, Veilwater Basin, Springlands | |
| 4.034 | Albaneve Summits | Springlands, Cinder's Cradle | |
| 3.577 | Nomad Highlands | Cinder's Cradle, Springlands, Kindlewastes | |
| 2.769 | Kindlewastes | Nomad Highlands, Revelwood, Springlands | |
| 2.709 | Springlands | Kindlewastes, Albaneve Summits, Revelwood | |
| 2.572 | Revelwood | Blackmire, Springlands, Nomad Highlands | |
| 2.010 | Veilwater Basin | Revelwood, Springlands, Nomad Highlands | |
| 1.917 | Kindlewastes | Cinder's Cradle, Nomad Highlands, Springlands | |
| 1.285 | Nomad Highlands | Springlands, Cinder's Cradle | |
| 1.197 | Revelwood | Blackmire | |
| 1.043 | Kindlewastes | Springlands, Nomad Highlands | |
| 1.007 | Kindlewastes | Veilwater Basin, Nomad Highlands | |
| 769 | Cinder's Cradle | Nomad Highlands, Albaneve Summits, Veilwater Basin | |
| 769 | Cinder's Cradle | Nomad Highlands, Albaneve Summits, Veilwater Basin | |
| 769 | Cinder's Cradle | Nomad Highlands, Albaneve Summits, Veilwater Basin | |
| 769 | Cinder's Cradle | Nomad Highlands, Albaneve Summits, Veilwater Basin | |
| 749 | Cinder's Cradle | Nomad Highlands, Albaneve Summits, Veilwater Basin | |
| 687 | Albaneve Summits | Veilwater Basin | |
| 599 | Revelwood | Blackmire | |
| 594 | Revelwood | Blackmire | |
| 456 | Revelwood | Blackmire | |
| 446 | Nomad Highlands | Springlands, Blackmire, Albaneve Summits | |
| 375 | Veilwater Basin | Cinder's Cradle | |
| 224 | Cinder's Cradle | — | |
| 152 | Cinder's Cradle | Veilwater Basin | |
| 68 | Nomad Highlands | Revelwood, Springlands, Kindlewastes | |
| 61 | Veilwater Basin | — | |
| 54 | Albaneve Summits | Springlands, Kindlewastes, Revelwood | |
| 33 | Veilwater Basin | — | |
| 14 | Nomad Highlands | — | |
| 14 | Nomad Highlands | — | |
| 8 | Veilwater Basin | Revelwood | |
| 7 | Veilwater Basin | — | |
| 6 | Blackmire | Revelwood, Springlands, Albaneve Summits | |
| 4 | Blackmire | Springlands | |
| 3 | Springlands | — | |
| 3 | Springlands | — | |
| 2 | Springlands | — | |
| 1 | Springlands | — |
Quặng khai thác từ mạch
Dữ liệu gameNhững quặng này đến từ mạch trong địa hình; game ghi tên vùng chứa chúng.
Danh sách này gồm đủ 304 Nguyên liệu trong Enshrouded 1.0. Chỉ 126 chế tạo được; phần còn lại phải tìm, loot hoặc nhận thưởng. 55 được thu thập từ nguồn trong thế giới, dẫn đầu là Twigs với 624.461 nguồn. 9 luôn nằm trong cùng một vật chứa, được đánh dấu trên bản đồ của từng vật phẩm.
Xem thêm
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Nguyên liệu — Enshrouded 1.0
Enshrouded có bao nhiêu Nguyên liệu?
Enshrouded 1.0 có 304 Nguyên liệu, gồm Albaneve Summits Dirt, Ancient Road Block, Basalt.
Có thể chế tạo bao nhiêu Nguyên liệu?
126 trong số 304 chế tạo được; mỗi trang ghi trạm chế tạo, survivor quản lý trạm và nguyên liệu chính xác.
Nguyên liệu nào thu thập được trong thế giới?
55 đến từ nguồn và cây đặt sẵn; Twigs có nhiều nguồn nhất (624.461).
Nguyên liệu nào là loot cố định?
9 xuất hiện trong vật chứa cố định, ví dụ Circular Sawblades, Archaic Essence I, Bones, Metal Scraps, Archaic Essence IV.
Tìm quặng trong Enshrouded ở đâu?
Phần lớn quặng (66) được khai thác từ mạch trong địa hình của một vùng, thường nằm trong Shroud; bảng phía trên ghi vùng của từng loại.