Aatrox, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.8%
Tỷ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
5.6%

AatroxChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Aatrox Tier DĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.457
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Aatrox ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#13/173
Sức mạnh công kích
60#7/173
Giáp
38#23/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Aatrox (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Aatrox khởi đầu với 650 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.588 máu và 145 sức mạnh công kích ở cấp 18. Aatrox là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Aatrox là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Aatrox có máu nhiều hơn 164 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu650+114,001.1001.6502.588#13/1732.424
Sức mạnh công kích60,0+5,0079,8103,9145,0#7/173123,8
Giáp38,0+4,8057,080,1119,6#23/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,651+2,5%0,7150,7940,928#88/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Hồi máu (5 giây)3,00+0,504,987,3911,50#169/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Aatrox

18
Máu
2.588+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
145,0+5,00 mỗi cấp
Giáp
119,6+4,80 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,928+2,5% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
11,50+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Aatrox qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Aatrox Đường trên đi từ 50,2% ở phiên bản 26.8 đến 48,6% ở phiên bản 26.19 (−1,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 50,8%, tệ nhất là 26.15 với 48,1%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,5 điểm so với 49,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.8%−0.32,7%5,6%D
26.1849.1%−0.62,3%4,7%D
26.1749.7%+0.82,2%5,0%C
26.1649.0%+0.32,6%5,3%D
26.1548.6%−0.82,5%5,2%D
26.1449.4%−1.32,5%—D
26.1350.7%+1.22,4%—B
26.1249.5%+1.22,9%—D
26.1148.3%−0.62,3%—F
26.1048.9%−1.32,4%—D
26.950.1%+1.62,8%—B
26.848.6%—2,7%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.6%−0.52,2%5,6%D
26.1849.1%+0.21,9%4,7%D
26.1748.9%−0.41,8%5,0%D
26.1649.2%+1.22,6%5,3%C
26.1548.1%−1.92,5%5,2%F
26.1449.9%−0.92,5%—C
26.1350.8%+1.22,4%—S
26.1249.7%+1.62,9%—A
26.1148.1%−0.62,3%—A
26.1048.7%−2.02,4%—A
26.950.8%+0.52,8%—S
26.850.2%—2,7%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.0%−1.70,4%5,6%F
26.1849.6%−4.70,4%4,7%C
26.1754.3%+5.30,3%5,0%S
26.1649.0%−1.62,6%5,3%C
26.1550.6%+2.12,5%5,2%B
26.1448.5%−1.32,5%—F
26.1349.8%+0.52,4%—S
26.1249.3%+1.32,9%—A
26.1148.0%−2.22,3%—A
26.1050.3%+3.92,4%—S
26.946.4%+5.22,8%—A
26.841.2%—2,7%—B

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Aatrox theo rank

Aatrox thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,3%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 8,8% và thấp nhất ở Sắt (2,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
51,5%
47,3%
52,3%
52,0%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,1%
3,3%
3,4%
4,3%
6,3%
7,8%
8,8%
5,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Aatrox theo thời lượng trận

Đường trên

Aatrox (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,1%. Tỉ lệ thắng giảm 10,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Aatrox muốn kết thúc trận sớm.

56,1%
52,4%
49,8%
50,2%
46,1%

Hồ sơ lối chơi Aatrox

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Aatrox nổi bật về Hồi máu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu89
  • Sát thương giảm thiểu75
  • Phá trụ67
  • Sát thương lên công trình66
  • Kiểm soát mục tiêu66
  • Cướp mục tiêu64
  • Khả năng hỗ trợ61
  • Sát thương lên tướng58
  • Lính (CS)55
  • Khống chế48
  • Điểm tầm nhìn32

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 8%Sát thương vật lý và chuẩn: 92%8%
  • Sát thương phép · 8%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 92%

8% sát thương Aatrox gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Aatrox.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Aatrox - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Aatrox là gì?

Ở phiên bản 26.19, Aatrox khởi đầu với 650 máu, 60 sức mạnh công kích, 38 giáp, 32 kháng phép, 0,651 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Aatrox có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Aatrox có 2.588 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #13/173 tướng.

Tầm đánh của Aatrox là bao nhiêu?

Aatrox có tầm đánh 175, vì vậy Aatrox là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Aatrox mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Aatrox Đường trên là 48,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.

Aatrox mạnh nhất ở rank nào?

Aatrox có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,3%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,3%).

Aatrox là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Aatrox thắng 56,1% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,1% các trận trên 35 phút.