Ashe, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
3.9%

Ashe Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ashe Tier FXạ thủHỗ trợ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
7.133
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ashe ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#121/173
Sức mạnh công kích
59#99/173
Giáp
26#101/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
600#3/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Ashe (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ashe khởi đầu với 610 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.327 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ashe là tướng đánh xa với tầm đánh 600. Chỉ số nổi bật nhất của Ashe là Tầm đánh, xếp hạng #3/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Ashe có máu ít hơn 49 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu610+101,001.0091.4962.327#121/1732.376
Sức mạnh công kích59,0+3,0070,985,3110,0#99/173110,9
Giáp26,0+4,6044,266,4104,2#101/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,658+3,0%0,7360,8310,994#50/1730,946
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173329
Tầm đánh600—600600600#3/173523
Năng lượng280+35,00418587875#124/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,50+0,555,678,3312,85#156/17314,25
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,659,5712,7018,05#112/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Ashe

18
Máu
2.327+101,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
110,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
104,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,994+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
875+35,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,05+0,65 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ashe qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ashe Xạ thủ đi từ 51,7% ở phiên bản 26.9 đến 48,6% ở phiên bản 26.20 (−3,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 51,7%, tệ nhất là 26.20 với 48,6%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,0 điểm so với 49,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.2%−0.75,5%3,9%F
26.1948.9%−0.26,3%4,2%D
26.1849.0%−0.35,9%4,0%D
26.1749.4%−1.04,9%3,9%D
26.1650.4%+0.94,9%4,1%B
26.1549.5%−0.15,0%4,5%C
26.1449.6%+0.76,3%—C
26.1348.9%−0.57,1%—F
26.1249.5%−0.37,3%—D
26.1149.7%±0.08,6%—C
26.1049.7%−1.69,1%—C
26.951.3%—9,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.6%−1.04,6%3,9%F
26.1949.6%−0.35,2%4,2%C
26.1849.9%+0.15,0%4,0%C
26.1749.8%−1.14,3%3,9%D
26.1650.9%+0.94,9%4,1%B
26.1550.0%−0.25,0%4,5%C
26.1450.3%+0.86,3%—C
26.1349.5%−0.87,1%—S
26.1250.2%−0.27,3%—S
26.1150.5%+0.48,6%—S
26.1050.0%−1.79,1%—S
26.951.7%—9,1%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ashe theo rank

Ashe thắng nhiều nhất ở Bạc (52,5%) và ít nhất ở Kim Cương (45,1%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,7 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Ashe mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 9,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

45,9%
51,1%
52,5%
51,3%
48,5%
46,6%
45,1%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

9,4%
5,9%
5,5%
4,3%
3,3%
3,1%
1,2%
1,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ashe theo thời lượng trận

Xạ thủ

Ashe (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,6%. Tỉ lệ thắng tăng 3,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ashe mạnh dần về cuối trận.

44,6%
45,6%
49,5%
50,6%
47,8%

Hồ sơ lối chơi Ashe

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ashe nổi bật về Khống chế và Phá trụ, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế90
  • Phá trụ71
  • Điểm tầm nhìn69
  • Sát thương lên công trình66
  • Lính (CS)58
  • Kiểm soát mục tiêu53
  • Khả năng hỗ trợ45
  • Sát thương lên tướng37
  • Cướp mục tiêu23
  • Hồi máu12
  • Sát thương giảm thiểu9

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 13%Sát thương vật lý và chuẩn: 87%13%
  • Sát thương phép · 13%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 87%

13% sát thương Ashe gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ashe.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ashe - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Ashe là gì?

Ở phiên bản 26.20, Ashe khởi đầu với 610 máu, 59 sức mạnh công kích, 26 giáp, 33 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 600 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Ashe có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ashe có 2.327 máu ở cấp 18, tăng 101 mỗi cấp, xếp hạng #121/173 tướng.

Tầm đánh của Ashe là bao nhiêu?

Ashe có tầm đánh 600 (#3/173), vì vậy Ashe là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Ashe mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ashe Xạ thủ là 48,6% ở phiên bản 26.20, giảm 1,0 điểm so với 49,6% ở phiên bản 26.19.

Ashe mạnh nhất ở rank nào?

Ashe có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (52,5%) và thấp nhất ở Kim Cương (45,1%).

Ashe là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Ashe thắng 44,6% các trận ngắn nhất và 47,8% các trận trên 35 phút.