K'Sante, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
44.6%
Tỷ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
1.3%

K'Sante Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

K'Sante Tier FĐỡ đònĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.562
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của K'Sante ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#6/173
Sức mạnh công kích
64#44/173
Giáp
36#5/173
Kháng phép
30#75/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản K'Sante (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

K'Sante khởi đầu với 625 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.665 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. K'Sante là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của K'Sante là Giáp, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, K'Sante có máu nhiều hơn 238 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu625+120,001.0991.6782.665#6/1732.427
Sức mạnh công kích64,0+3,5077,894,7123,5#44/173121,0
Giáp36,0+5,2056,581,6124,4#5/173114,6
Kháng phép30,0+2,1038,348,465,7#75/17366,3
Tốc độ đánh0,688+2,5%0,7560,8390,980#60/1730,934
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173336
Tầm đánh150—150150150#115/173142
Năng lượng320+60,005578471.340#15/1731.111
Hồi máu (5 giây)9,50+1,0013,4518,2826,50#2/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+1,0010,9515,7824,00#12/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của K'Sante

18
Máu
2.665+120,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
123,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
124,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
65,7+2,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,980+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.340+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
26,50+1,00 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
24,00+1,00 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng K'Sante qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng K'Sante Đường trên đi từ 50,1% ở phiên bản 26.9 đến 44,3% ở phiên bản 26.20 (−5,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 50,1%, tệ nhất là 26.16 với 43,3%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,7 điểm so với 46,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2044.6%−1.21,2%1,3%F
26.1945.8%+0.51,2%1,3%F
26.1845.3%−0.71,1%1,3%F
26.1746.0%+2.91,0%1,2%F
26.1643.1%−3.81,2%1,3%F
26.1546.9%−0.11,3%1,4%F
26.1447.0%+3.81,0%—F
26.1343.2%−2.11,2%—F
26.1245.2%−2.51,3%—F
26.1147.8%−1.11,3%—F
26.1048.9%−0.61,2%—D
26.949.5%—1,2%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2044.3%−1.71,1%1,3%F
26.1946.0%+0.81,1%1,3%F
26.1845.2%−1.01,0%1,3%F
26.1746.2%+2.91,0%1,2%F
26.1643.3%−4.11,2%1,3%F
26.1547.3%−0.21,3%1,4%F
26.1447.5%+3.71,0%—F
26.1343.8%−2.31,2%—A
26.1246.1%−1.51,3%—B
26.1147.6%−1.11,3%—A
26.1048.7%−1.41,2%—A
26.950.1%—1,2%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm K'Sante theo rank

K'Sante thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (43,7%) và ít nhất ở Lục Bảo (40,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,5% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
43,0%
43,7%
40,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,7%
1,0%
0,9%
1,3%
1,9%
2,0%
2,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng K'Sante theo thời lượng trận

Đường trên

K'Sante (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 45,8%. Tỉ lệ thắng giảm 3,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — K'Sante muốn kết thúc trận sớm.

45,5%
37,2%
45,7%
45,8%
42,4%

Hồ sơ lối chơi K'Sante

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). K'Sante nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu98
  • Khống chế84
  • Lính (CS)68
  • Khả năng hỗ trợ64
  • Phá trụ57
  • Sát thương lên công trình55
  • Hồi máu50
  • Kiểm soát mục tiêu40
  • Sát thương lên tướng30
  • Điểm tầm nhìn23
  • Cướp mục tiêu7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 9%Sát thương vật lý và chuẩn: 91%9%
  • Sát thương phép · 9%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 91%

9% sát thương K'Sante gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu K'Sante.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số K'Sante - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của K'Sante là gì?

Ở phiên bản 26.20, K'Sante khởi đầu với 625 máu, 64 sức mạnh công kích, 36 giáp, 30 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

K'Sante có bao nhiêu máu ở cấp 18?

K'Sante có 2.665 máu ở cấp 18, tăng 120 mỗi cấp, xếp hạng #6/173 tướng.

Tầm đánh của K'Sante là bao nhiêu?

K'Sante có tầm đánh 150, vì vậy K'Sante là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

K'Sante mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng K'Sante Đường trên là 44,3% ở phiên bản 26.20, giảm 1,7 điểm so với 46,1% ở phiên bản 26.19.

K'Sante mạnh nhất ở rank nào?

K'Sante có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (43,7%) và thấp nhất ở Lục Bảo (40,1%).

K'Sante là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: K'Sante thắng 45,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 42,4% các trận trên 35 phút.