Lissandra, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.6%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
2.1%

Lissandravs Ryze

Lissandra Tier BPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.686
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Lissandra vs Ryze là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Lissandra thắng với 70.6% tỷ lệ thắng (+41.2%) trước Ryze dựa trên 17 trận. Lissandra holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Lissandra tốt nhất cho đối đầu Lissandra vs Ryze.

Phân tích đối đầu của Lissandra

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Lissandra đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Lissandra
Lissandra
58.6%
VS
Ryze
41.4%
Ryze

Lissandra vs Ryze: ai thắng?

Lissandra nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Lissandra thắng 58.6% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 40.7% đến 74.5% (khoảng 95%).

Dự kiến
54.7%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+4.0 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
29 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 25 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lissandra, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lissandra thắng 58.6% trong 29 trận (khoảng 95%: 40.7–74.5%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 54.7% cho Lissandra; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Người chơi Lissandra chọn Đai Tên Lửa Hextech thường xuyên hơn hẳn khi gặp Ryze: 10.0% ở các trận Đường giữa khác, 34.5% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Lissandra và Ryze chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Lissandra trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Lissandra vs Ryze

LissandraRyze

Hiện chỉ có 28 trận có dữ liệu phút 15 — số liệu giai đoạn đi đường sẽ hiển thị từ 30 trận.

Trung bình cả trận

6.9
CS / phút
7.2
800
Sát thương / phút
846
12.518
Vàng / trận
12.667
164
Hồi phục / phút
168
466
Giảm sát thương / phút
774
1.6
CC / phút
0.7

Tỷ lệ thắng Lissandra vs Ryze theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Lissandra trước Ryze theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
1 trận
Quá ít trận
20–25 phút
3 trận
Quá ít trận
25–30 phút
12 trận
Quá ít trận
30–35 phút
3 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
10 trận
Lissandra vs RyzeKhoảng 95%Lissandra thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Lissandra trước Ryze ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Lissandra vs Ryze

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Không đủ dữ liệu
  2. Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Lissandra thay đổi gì khi gặp Ryze

Những lựa chọn mà người chơi Lissandra dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Đai Tên Lửa Hextech
    Thông thường
    10.0%
    vs Ryze
    34.5%
    +24.5 điểm
  • Đuốc Lửa Đen
    Thông thường
    16.5%
    vs Ryze
    31.0%
    +14.5 điểm
  • Lửa Tử Thần
    Lửa Tử ThầnNgọc chính
    Thông thường
    2.5%
    vs Ryze
    10.3%
    +7.8 điểm
  • Nhẫn DoranPhong Ấn Hắc ÁmBình MáuBình MáuMắt Kiểm Soát
    Nhẫn Doran + Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu + Bình Máu + Mắt Kiểm SoátTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    dưới 0.5%
    vs Ryze
    3.4%
    +3.4 điểm

Build Lissandra tốt nhất khi gặp Ryze

Build Lissandra thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 67.7% · 62 trận

Khi gặp Ryze

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 3 trong 19 trận Lissandra đấu Ryze có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Lissandra thay thế.

  • Ryze thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 11.2 (trung vị của 21 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Lissandra tốt nhất khi gặp Ryze

Ngọc Lissandra thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Áp Đảo
Phát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 51.2% · 923 trận

Khi gặp Ryze

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Lissandra trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Lissandra cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Lissandra khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Lissandra tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Lissandra

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Lissandra vs Ryze - Phiên bản 26.19

Lissandra vs Ryze: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lissandra, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lissandra thắng 58.6% trong 29 trận (khoảng 95%: 40.7–74.5%).

Tỷ lệ thắng của Lissandra khi gặp Ryze là bao nhiêu?

Lissandra thắng 58.6% trong 29 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Ryze trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 40.7–74.5%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 54.7%.

Lissandra có khắc chế Ryze không?

Không rõ ràng. Lissandra thắng 58.6% trong 29 trận khi gặp Ryze, và khoảng 95% (40.7–74.5%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Lissandra hay Ryze?

Chưa có đủ trận có dữ liệu phút 15 (28) để biết ai thắng đường.

Lissandra có mạnh về cuối trận hơn Ryze không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Ryze mạnh nhất trước Lissandra?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Ryze dẫn trước Lissandra vượt ngoài biên độ sai số.

Lissandra nên lên đồ gì khi gặp Ryze?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Lissandra: Ngọn Lửa Hắc Hóa, Hỏa Khuẩn, Mũ Phù Thủy Rabadon. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Đai Tên Lửa Hextech (thông thường 10.0%, ở đây 34.5%).

Lissandra nên dùng ngọc gì khi gặp Ryze?

Hãy dùng trang ngọc Thiên Thạch Bí Ẩn thông thường của Lissandra (Pháp Thuật + Áp Đảo); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Lửa Tử Thần (thông thường 2.5%, ở đây 10.3%).