Poppy, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
1.4%

Poppy Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Poppy Tier FĐỡ đònĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.802
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Poppy ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#43/173
Sức mạnh công kích
56#41/173
Giáp
35#19/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Poppy (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Poppy khởi đầu với 610 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.480 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Poppy là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Poppy là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Poppy có máu nhiều hơn 53 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu610+110,001.0451.5752.480#43/1732.427
Sức mạnh công kích56,0+4,0071,891,1124,0#41/173121,0
Giáp35,0+5,0054,878,9120,0#19/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,658+2,5%0,7230,8020,938#78/1730,934
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng300+45,004786951.065#71/1731.111
Hồi máu (5 giây)9,00+0,8012,1616,0222,60#21/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Poppy

18
Máu
2.480+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
124,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
120,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,938+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.065+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
22,60+0,80 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Poppy qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Poppy Hỗ trợ đi từ 52,7% ở phiên bản 26.9 đến 47,3% ở phiên bản 26.20 (−5,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 53,9%, tệ nhất là 26.20 với 47,3%. Phiên bản 26.20 làm giảm 3,6 điểm so với 51,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.2%−2.01,4%1,4%F
26.1950.2%+0.11,4%1,6%C
26.1850.1%−0.41,6%1,6%C
26.1750.4%−0.61,5%1,9%B
26.1651.0%±0.01,9%2,2%A
26.1551.0%+1.02,0%2,4%A
26.1450.0%−0.31,9%—C
26.1350.3%−0.81,9%—B
26.1251.1%+0.51,6%—A
26.1150.6%+1.71,6%—A
26.1048.9%−0.81,5%—D
26.949.8%—1,6%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2047.3%−3.60,8%1,4%F
26.1951.0%+1.20,7%1,6%B
26.1849.8%−2.20,9%1,6%D
26.1752.0%−1.90,9%1,9%A
26.1653.9%+3.21,9%2,2%S
26.1550.7%−1.32,0%2,4%B
26.1452.0%+2.81,9%—A
26.1349.2%−1.91,9%—A
26.1251.1%−0.11,6%—S
26.1151.2%+1.21,6%—S
26.1050.0%−2.71,5%—A
26.952.7%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2052.4%+3.70,4%1,4%B
26.1948.7%−0.90,4%1,6%F
26.1849.6%+2.00,4%1,6%D
26.1747.6%−1.80,3%1,9%F
26.1649.4%−2.71,9%2,2%C
26.1552.1%+5.02,0%2,4%A
26.1447.1%−6.21,9%—F
26.1353.3%+1.81,9%—S
26.1251.6%+3.11,6%—S
26.1148.5%+1.51,6%—A
26.1047.0%−0.91,5%—A
26.947.9%—1,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2045.3%−5.60,2%1,4%F
26.1950.9%−1.30,2%1,6%D
26.1852.2%+3.70,3%1,6%C
26.1748.4%+4.60,3%1,9%F
26.1643.9%−6.01,9%2,2%F
26.1549.8%+1.22,0%2,4%C
26.1448.6%−0.71,9%—D
26.1349.3%−1.71,9%—A
26.1251.0%−1.41,6%—S
26.1152.4%+2.41,6%—S
26.1050.0%+1.41,6%—S
26.948.6%—1,6%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Poppy theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 5,8% và thấp nhất ở Đồng (0,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
0,6%
0,9%
1,5%
1,6%
2,8%
3,4%
5,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Poppy theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Poppy (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,0%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Poppy không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

50,0%
48,2%
44,7%
48,2%
48,6%

Hồ sơ lối chơi Poppy

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Poppy nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu91
  • Điểm tầm nhìn82
  • Khống chế82
  • Cướp mục tiêu72
  • Khả năng hỗ trợ72
  • Kiểm soát mục tiêu42
  • Lính (CS)34
  • Hồi máu32
  • Sát thương lên công trình28
  • Phá trụ26
  • Sát thương lên tướng15

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 15%Sát thương vật lý và chuẩn: 85%15%
  • Sát thương phép · 15%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 85%

15% sát thương Poppy gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Poppy.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Poppy - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Poppy là gì?

Ở phiên bản 26.20, Poppy khởi đầu với 610 máu, 56 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Poppy có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Poppy có 2.480 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #43/173 tướng.

Tầm đánh của Poppy là bao nhiêu?

Poppy có tầm đánh 125, vì vậy Poppy là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Poppy mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Poppy Hỗ trợ là 47,3% ở phiên bản 26.20, giảm 3,6 điểm so với 51,0% ở phiên bản 26.19.

Poppy là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Poppy thắng 50,0% các trận ngắn nhất và 48,6% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.