
- Tỷ lệ thắng
- 48.2%
- Tỷ lệ chọn
- 0.6%
- Tỉ lệ cấm
- 0.3%
Rek'Sai Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 751
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 15 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rek'Sai ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#140/173
- Sức mạnh công kích
- 62#85/173
- Giáp
- 35#57/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Rek'Sai (phiên bản 26.20)
Xếp hạng trong 173 tướngRek'Sai khởi đầu với 600 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.283 máu và 113 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rek'Sai là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Rek'Sai là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Rek'Sai có máu ít hơn 141 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +99,00 | 991 | 1.469 | 2.283 | #140/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,00 | 73,9 | 88,3 | 113,0 | #85/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +4,50 | 52,8 | 74,5 | 111,5 | #57/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,667 | +2,0% | 0,720 | 0,784 | 0,894 | #107/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 2,50 | +0,50 | 4,48 | 6,89 | 11,00 | #171/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Rek'Sai
- Máu
- 2.283+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 113,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 111,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,894+2,0% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 11,00+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Rek'Sai qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Rek'Sai Đi rừng đi từ 53,6% ở phiên bản 26.9 đến 48,6% ở phiên bản 26.20 (−5,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 53,6%, tệ nhất là 26.15 với 46,1%. Phiên bản 26.20 làm giảm 0,8 điểm so với 49,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.20 | 48.2% | −1.1 | 0,6% | 0,3% | F |
| 26.19 | 49.3% | −1.2 | 0,5% | 0,3% | F |
| 26.18 | 50.5% | +2.6 | 0,6% | 0,3% | D |
| 26.17 | 47.9% | +0.3 | 0,5% | 0,4% | F |
| 26.16 | 47.6% | −0.1 | 0,4% | 0,3% | F |
| 26.15 | 47.6% | −3.7 | 0,4% | 0,3% | F |
| 26.14 | 51.3% | +1.4 | 0,5% | — | A |
| 26.13 | 49.9% | −0.8 | 0,6% | — | C |
| 26.12 | 50.7% | −0.1 | 1,0% | — | B |
| 26.11 | 50.8% | −1.4 | 0,9% | — | A |
| 26.10 | 52.2% | −1.6 | 1,0% | — | S |
| 26.9 | 53.8% | — | 1,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.20 | 48.6% | −0.8 | 0,5% | 0,3% | F |
| 26.19 | 49.4% | −0.4 | 0,5% | 0,3% | D |
| 26.18 | 49.8% | +0.8 | 0,5% | 0,3% | D |
| 26.17 | 49.0% | +2.2 | 0,4% | 0,4% | D |
| 26.16 | 46.8% | +0.6 | 0,4% | 0,3% | F |
| 26.15 | 46.1% | −4.4 | 0,4% | 0,3% | F |
| 26.14 | 50.5% | +1.5 | 0,5% | — | B |
| 26.13 | 49.1% | −1.8 | 0,6% | — | A |
| 26.12 | 50.9% | −0.1 | 1,0% | — | S |
| 26.11 | 50.9% | −0.7 | 0,9% | — | S |
| 26.10 | 51.7% | −2.0 | 1,0% | — | S |
| 26.9 | 53.6% | — | 1,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.14 | 55.8% | +0.6 | 0,5% | — | S |
| 25.24 | 55.2% | +6.2 | 0,9% | — | S |
| 25.23 | 49.0% | −5.2 | 0,8% | — | A |
| 25.22 | 54.2% | +6.9 | 1,6% | — | S |
| 25.21 | 47.3% | −3.6 | 1,4% | — | A |
| 25.20 | 50.9% | −2.5 | 1,2% | — | S |
| 25.18 | 53.4% | — | 1,1% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rek'Sai theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,7% và thấp nhất ở Bạc (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Rek'Sai theo thời lượng trận
Đi rừngRek'Sai (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,7%. Tỉ lệ thắng giảm 7,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Rek'Sai muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Rek'Sai
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rek'Sai nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 13%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 87%
13% sát thương Rek'Sai gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rek'Sai.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Rek'Sai - phiên bản 26.20
Chỉ số cơ bản của Rek'Sai là gì?
Ở phiên bản 26.20, Rek'Sai khởi đầu với 600 máu, 62 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,667 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Rek'Sai có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Rek'Sai có 2.283 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #140/173 tướng.
Tầm đánh của Rek'Sai là bao nhiêu?
Rek'Sai có tầm đánh 175, vì vậy Rek'Sai là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Rek'Sai mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rek'Sai Đi rừng là 48,6% ở phiên bản 26.20, giảm 0,8 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.19.
Rek'Sai là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Rek'Sai thắng 54,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,0% các trận trên 35 phút.