Ryze, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.3%
Tỷ lệ chọn
1.1%
Tỉ lệ cấm
0.3%

Ryze Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ryze Tier FPháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.460
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ryze ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#2/173
Sức mạnh công kích
55#116/173
Giáp
22#115/173
Kháng phép
32#93/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Ryze (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ryze khởi đầu với 620 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.728 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ryze là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Ryze là Máu, xếp hạng #2/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Ryze có máu nhiều hơn 360 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu620+124,001.1101.7082.728#2/1732.368
Sức mạnh công kích55,0+3,0066,981,3106,0#116/173104,7
Giáp22,0+4,7040,663,2101,9#115/173100,8
Kháng phép32,0+1,3037,143,454,1#93/17353,0
Tốc độ đánh0,658+2,1%0,7130,7800,894#105/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng300+70,005779141.490#5/173991
Hồi máu (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#27/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+1,0011,9516,7825,00#6/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Ryze

18
Máu
2.728+124,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
106,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
101,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
54,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,894+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.490+70,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
25,00+1,00 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ryze qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ryze Đường giữa đi từ 49,0% ở phiên bản 26.9 đến 47,2% ở phiên bản 26.20 (−1,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 51,1%, tệ nhất là 26.19 với 45,8%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,4 điểm so với 45,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2047.3%+1.21,1%0,3%F
26.1946.2%−1.11,3%0,3%F
26.1847.3%−1.61,4%0,4%F
26.1748.9%+1.31,7%0,3%D
26.1647.5%−0.31,9%0,4%F
26.1547.9%+1.11,5%0,3%F
26.1446.8%−2.31,3%—F
26.1349.1%−0.81,3%—D
26.1250.0%+2.61,4%—C
26.1147.4%−2.71,5%—F
26.1050.0%+1.11,4%—C
26.948.9%—1,3%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2047.1%+1.40,9%0,3%F
26.1945.8%−2.41,0%0,3%F
26.1848.1%−1.01,1%0,4%F
26.1749.1%+1.11,4%0,3%C
26.1648.0%+0.81,9%0,4%F
26.1547.2%+1.31,5%0,3%F
26.1445.9%−2.71,3%—F
26.1348.6%−0.61,3%—A
26.1249.1%+1.51,4%—A
26.1147.6%−3.51,5%—A
26.1051.1%+2.11,4%—S
26.949.0%—1,3%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.6%+2.40,2%0,3%F
26.1948.2%+2.50,2%0,3%F
26.1845.7%−6.30,3%0,4%F
26.1752.0%−1.11,3%0,3%S
26.1553.1%−3.01,5%0,3%S
26.1456.1%+4.41,3%—S
26.1351.7%−3.21,3%—S
26.1254.9%+8.51,4%—S
26.1146.4%+1.01,5%—B
26.1045.3%−4.01,4%—B
26.949.3%−4.81,3%—A
26.854.2%—1,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ryze theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 0,3% và thấp nhất ở Bạc (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,3%
0,2%
0,2%
0,2%
0,3%
0,2%
0,3%
0,3%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ryze theo thời lượng trận

Đường giữa

Ryze (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 49,6%. Tỉ lệ thắng tăng 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ryze mạnh dần về cuối trận.

42,4%
38,6%
49,2%
49,2%
49,6%

Hồ sơ lối chơi Ryze

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ryze nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)91
  • Sát thương lên tướng60
  • Sát thương lên công trình57
  • Phá trụ57
  • Sát thương giảm thiểu54
  • Khống chế50
  • Kiểm soát mục tiêu44
  • Khả năng hỗ trợ41
  • Hồi máu36
  • Điểm tầm nhìn22
  • Cướp mục tiêu16

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 95%Sát thương vật lý và chuẩn: 6%95%
  • Sát thương phép · 95%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 6%

95% sát thương Ryze gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ryze.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ryze - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Ryze là gì?

Ở phiên bản 26.20, Ryze khởi đầu với 620 máu, 55 sức mạnh công kích, 22 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Ryze có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ryze có 2.728 máu ở cấp 18, tăng 124 mỗi cấp, xếp hạng #2/173 tướng.

Tầm đánh của Ryze là bao nhiêu?

Ryze có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Ryze là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Ryze mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ryze Đường giữa là 47,2% ở phiên bản 26.20, tăng 1,4 điểm so với 45,8% ở phiên bản 26.19.

Ryze là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Ryze thắng 42,4% các trận ngắn nhất và 49,6% các trận trên 35 phút.