, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ chọn
0%

Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ban cap nhat
26.22
Trận đấu
311.480
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của ở phiên bản 26.22, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#18/173
Sức mạnh công kích
66#18/173
Giáp
34#1/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản (phiên bản 26.22)

Xếp hạng trong 173 tướng

khởi đầu với 630 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.568 máu và 134 sức mạnh công kích ở cấp 18. là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của là Giáp, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, có máu nhiều hơn 135 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu630+114,001.0801.6302.568#18/1732.433
Sức mạnh công kích66,0+4,0081,8101,1134,0#18/173121,0
Giáp34,0+5,4555,581,8126,7#1/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,688+3,5%0,7830,8991,097#8/1730,934
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173336
Tầm đánh150—150150150#115/173142
Năng lượng400+40,005587511.080#71/1731.111
Hồi máu (5 giây)8,50+1,0012,4517,2825,50#5/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của

18
Máu
2.568+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
134,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
126,7+5,45 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,097+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.080+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
25,50+1,00 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Tất cả đường đi từ 50,0% ở phiên bản 26.11 đến 52,2% ở phiên bản 26.22 (+2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.21 với 53,1%, tệ nhất là 26.12 với 49,6%. Phiên bản 26.22 làm giảm 0,9 điểm so với 53,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2252.1%−0.91,5%0,4%A
26.2153.1%+1.71,8%0,4%S
26.2051.4%±0.01,8%0,4%A
26.1951.4%−0.81,6%0,3%A
26.1852.3%+1.41,6%0,4%S
26.1750.9%−0.81,7%0,3%B
26.1651.6%+1.01,6%0,3%S
26.1550.6%+0.31,5%0,3%B
26.1450.3%−0.11,4%—B
26.1350.4%+0.81,4%—B
26.1249.6%−0.31,4%—C
26.1150.0%—1,3%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2252.7%−0.31,3%0,4%A
26.2153.0%+1.31,5%0,4%S
26.2051.6%−0.31,6%0,4%A
26.1951.9%−0.71,4%0,3%A
26.1852.6%+1.61,4%0,4%A
26.1751.0%−0.61,5%0,3%B
26.1651.6%+0.51,6%0,3%A
26.1551.1%+0.41,5%0,3%A
26.1450.7%+0.51,4%—B
26.1350.2%+0.91,4%—S
26.1249.4%−1.81,4%—A
26.1151.1%—1,3%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.857.1%+5.21,5%—S
26.652.0%+4.71,2%—S
26.347.3%−1.51,4%—A
26.248.8%+4.01,5%—A
25.2444.8%−3.51,4%—B
25.2048.2%—1,0%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 0,3% và thấp nhất ở Sắt (0,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Tất cả đường)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,0%
0,3%
0,3%
0,3%
0,2%
0,2%
0,0%
—
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

Đi rừng

(Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 58,1%. Tỉ lệ thắng giảm 2,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — muốn kết thúc trận sớm.

50,8%
58,1%
56,9%
52,0%
48,2%

Hồ sơ lối chơi

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu97
  • Cướp mục tiêu91
  • Khả năng hỗ trợ76
  • Khống chế72
  • Hồi máu69
  • Điểm tầm nhìn65
  • Kiểm soát mục tiêu44
  • Lính (CS)24
  • Phá trụ23
  • Sát thương lên công trình18
  • Sát thương lên tướng17

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 39%Sát thương vật lý và chuẩn: 62%39%
  • Sát thương phép · 39%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 62%

39% sát thương gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu .

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp chỉ số - phiên bản 26.22

Chỉ số cơ bản của là gì?

Ở phiên bản 26.22, khởi đầu với 630 máu, 66 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

có bao nhiêu máu ở cấp 18?

có 2.568 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #18/173 tướng.

Tầm đánh của là bao nhiêu?

có tầm đánh 150, vì vậy là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.22?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Tất cả đường là 52,2% ở phiên bản 26.22, giảm 0,9 điểm so với 53,1% ở phiên bản 26.21.

là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: thắng 50,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,2% các trận trên 35 phút.