Sion - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
52.4%
Tỷ lệ chọn
3.2%

SionDoi dau

STankFighter
Ban cap nhat26.10
Trận đấu2,379,056
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Dữ liệu đối đầu Sion cho League of Legends bản 26.10. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Sion. Tìm hiểu Sion thắng ai và thua ai trên đường.

Phân tích đối đầu của Sion

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Sion đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Sion matchups - select an opponent to compare stats
Sion
VS
?
Đối thủ
Chọn đối thủ đối đầu

Du lieu doi dau cua Sion cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sion khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sion tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sion trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
51.44%3137.071412,24359.4%46.0%
42.34%2227.279512,28844.6%41.2%
47.83%1846.578811,33744.7%50.0%
49.08%1636.782211,99350.0%48.5%
48.75%1607.075912,57447.0%50.0%
55.71%1407.480612,85365.5%48.8%
48.53%1367.092012,57558.5%42.2%
55.56%1267.080612,47760.0%53.1%
50.42%1197.482612,05442.3%56.7%
51.82%1107.01,09312,03664.6%41.9%
54.29%1056.997612,66654.8%54.0%
44.66%1036.687011,95842.9%45.6%
44.44%997.388612,57050.0%41.0%
47.47%996.281311,12643.6%50.0%
59.79%976.980412,32270.5%50.9%
54.17%967.580613,40668.4%44.8%
43.48%926.979511,60448.8%38.8%
46.74%928.078812,34137.5%51.7%
54.02%876.886412,43950.0%56.6%
45.35%866.379912,69955.6%38.0%
55.42%836.886612,70160.6%52.0%
46.91%816.263811,94458.3%37.8%
54.32%817.191812,59662.1%50.0%
50.00%806.781812,20252.4%49.1%
46.15%787.178712,06865.8%24.3%
53.95%767.096411,87352.6%55.3%
52.78%727.077312,18063.0%46.7%
44.29%707.179112,78140.7%46.5%
60.29%687.083511,48170.3%48.4%
41.79%676.776112,94954.2%34.9%
58.46%656.976611,53650.0%65.7%
48.44%646.680511,61848.3%48.6%
42.86%636.199811,12742.9%42.9%
51.61%626.990912,24439.3%61.8%
35.09%575.792912,27729.2%39.4%
51.79%564.385512,91957.9%48.6%
43.64%556.886312,05750.0%38.7%
44.44%546.777712,58313.3%56.4%
46.15%526.980813,04852.9%42.9%
56.00%507.076111,26853.9%58.3%
59.18%497.082712,57961.1%58.1%
53.06%493.966511,60268.2%40.7%
41.67%486.679411,77244.0%39.1%
53.19%476.169512,39470.6%43.3%
53.19%476.384413,36865.0%44.4%
43.18%446.780711,94652.9%37.0%
65.91%447.283112,16077.3%54.5%
68.18%446.484412,16968.2%68.2%
53.49%434.673311,83956.3%51.9%
52.38%426.373910,93550.0%55.0%
71.43%427.395912,18675.0%66.7%
36.59%416.685914,09043.8%32.0%
58.97%397.189012,23453.3%62.5%
33.33%396.473510,22033.3%33.3%
57.89%387.064410,96368.0%38.5%
51.35%376.366813,02566.7%44.0%
61.11%364.774111,95950.0%68.2%
57.14%356.763510,59850.0%66.7%
42.42%337.184913,75844.4%41.7%
54.55%332.669912,04377.8%45.8%
51.61%314.182813,44850.0%52.4%
58.06%316.879911,72650.0%63.2%
51.72%295.272812,87244.4%55.0%
42.86%285.883811,15442.9%42.9%
53.57%286.768611,70366.7%47.4%
67.86%287.372012,12473.3%61.5%
55.56%276.575312,38677.8%44.4%
50.00%267.372612,93466.7%45.0%
46.15%263.672310,89550.0%42.9%
57.69%266.977111,69681.8%40.0%
60.00%252.373710,58050.0%66.7%
60.00%255.772812,10361.5%58.3%
68.00%254.994811,64475.0%64.7%
64.00%252.779914,62285.7%55.6%
58.33%245.879512,83160.0%57.1%
37.50%241.990013,65428.6%41.2%
50.00%244.167510,54450.0%50.0%
56.52%235.884714,29187.5%40.0%
43.48%236.490611,49146.1%40.0%
54.55%222.472211,57885.7%40.0%
63.64%223.375211,59969.2%55.6%
72.73%223.782712,39285.7%66.7%
50.00%223.664510,56975.0%35.7%
28.57%212.272011,11255.6%8.3%
60.00%207.879912,61055.6%63.6%
45.00%207.575812,77566.7%35.7%
52.63%196.661410,23144.4%60.0%
63.16%193.670412,40933.3%76.9%
42.11%192.56949,60355.6%30.0%
57.89%195.69079,87350.0%63.6%
38.89%187.666412,16162.5%20.0%
38.89%183.079613,53350.0%35.7%
55.56%186.982212,48583.3%41.7%
41.18%173.066710,88550.0%36.4%
52.94%175.474812,32033.3%63.6%
43.75%165.680011,71471.4%22.2%
50.00%161.969410,39145.5%60.0%
31.25%164.083313,38416.7%40.0%
33.33%153.183410,90228.6%37.5%
33.33%152.358910,66344.4%16.7%
46.67%156.590414,94575.0%36.4%
53.33%156.175310,90042.9%62.5%
42.86%145.181011,85742.9%42.9%
64.29%141.978311,65166.7%62.5%
42.86%146.578811,24760.0%33.3%
53.85%136.193813,83860.0%50.0%
46.15%132.679413,01120.0%62.5%
30.77%132.35108,23333.3%25.0%
38.46%136.286612,15916.7%57.1%
61.54%137.174512,71425.0%77.8%
53.85%133.376713,10066.7%42.9%
53.85%137.690912,83180.0%37.5%
53.85%134.967012,50660.0%50.0%
25.00%125.71,03213,52225.0%25.0%
75.00%121.774311,78457.1%100.0%
66.67%125.973912,69850.0%83.3%
72.73%114.265113,22966.7%75.0%
54.55%112.158310,4830.0%75.0%
60.00%101.960710,77275.0%50.0%
40.00%106.379113,45820.0%60.0%
50.00%102.478211,75050.0%50.0%
30.00%106.781413,12250.0%16.7%
40.00%106.574410,27333.3%50.0%
40.00%105.974911,05733.3%50.0%
44.44%96.679011,72050.0%33.3%
77.78%97.582115,54866.7%83.3%
77.78%92.485512,786100.0%71.4%
44.44%96.676612,64733.3%50.0%
66.67%96.065512,88325.0%100.0%
55.56%92.964012,032100.0%33.3%
55.56%91.164312,75266.7%50.0%
66.67%94.584714,251100.0%62.5%
37.50%87.474410,74340.0%33.3%
62.50%87.975212,999100.0%57.1%
50.00%85.88059,77875.0%25.0%
75.00%87.872413,709100.0%66.7%
71.43%75.782312,88366.7%75.0%
42.86%72.364310,20040.0%50.0%
42.86%75.260510,01540.0%50.0%
42.86%72.671512,077100.0%0.0%
57.14%77.576010,08380.0%0.0%
71.43%75.093812,938100.0%50.0%
71.43%72.064911,15975.0%66.7%
57.14%72.172411,23733.3%75.0%
66.67%65.269213,947100.0%50.0%
33.33%62.653712,28550.0%25.0%
50.00%62.36379,97375.0%0.0%
33.33%61.375610,1270.0%50.0%
80.00%52.260113,515100.0%0.0%
80.00%52.199018,5330.0%80.0%
100.00%53.170211,814100.0%100.0%
60.00%51.964812,973100.0%33.3%
60.00%55.66548,73375.0%0.0%
40.00%56.81,10112,68350.0%33.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Doi Dau Sion - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Sion trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Sion trong ban 26.10 bao gom Teemo, Garen, and Darius. Sion co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Sion la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Sion bao gom Zac, Thresh, and Akshan. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Sion va co the khai thac diem yeu cua Sion tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Sion?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Sion ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Sion cu the do.

Sion khac che ai trong League of Legends?

Sion khac che Teemo, Garen, and Darius trong ban 26.10. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Sion noi Sion co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Sion cu the nao chi tiet.

Ai khac che Sion tren duong?

Zac, Thresh, and Akshan khac che Sion tren duong trong ban 26.10. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Sion. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.