Sylas, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.2%
Tỷ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
11.9%

Sylasvs Twisted Fate

Sylas Tier DPháp sưSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận5.279
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Sylas vs Twisted Fate là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Twisted Fate thắng với 52.9% tỷ lệ thắng (+5.9%) trước Sylas dựa trên 34 trận. Sylas wins the early laning phase while Twisted Fate scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Twisted Fate.

Phân tích đối đầu của Sylas

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Sylas đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Sylas
Sylas
50.0%
VS
Twisted Fate
50.0%
Twisted Fate

Sylas vs Twisted Fate: ai thắng?

Kèo cân bằngĐộ tin cậy thấp

Sylas thắng 50.0% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 39.3% đến 60.7% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.3%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−0.3 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
80 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
−8.9 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Sylas vs Twisted Fate là kèo cân bằng: Sylas thắng 50.0% trong 80 trận, và khoảng 95% (39.3–60.7%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 50.3% cho Sylas; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 24, trong biên độ sai số (80 trận).
  • Người chơi Sylas chọn Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu ít hơn hẳn khi gặp Twisted Fate: 50.7% ở các trận Đường giữa khác, 36.3% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Sylas và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Sylas trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Sylas vs Twisted Fate

SylasTwisted Fate

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−24
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −379 đến +332
Chênh lệch kinh nghiệm
+227
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −91 đến +544
Chênh lệch lính
−2.7
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −8.5 đến +3.1
4.31
Hạ gục trước phút 15
2.42
2.44
Bị hạ gục trước phút 15
3.24
1.29
Hạ gục solo trước phút 15
0.50
21.3%
Chiến công đầu tiên
11.3%

Trung bình cả trận

5.4
CS / phút
6.0
950
Sát thương / phút
835
12.001
Vàng / trận
12.692
308
Hồi phục / phút
156
870
Giảm sát thương / phút
448
0.8
CC / phút
1.5

Tỷ lệ thắng Sylas vs Twisted Fate theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Sylas trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
6 trận
Quá ít trận
20–25 phút
11 trận
42.3%
25–30 phút
26 trận
Quá ít trận
30–35 phút
21 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
16 trận
Sylas vs Twisted FateKhoảng 95%Sylas thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Sylas trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Sylas vs Twisted Fate

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Sylas ở phút 15: −24
  2. Trang bị đầu tiênSylasSylas: 10.3 phút · Twisted Fate: 10.8 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Sylas thay đổi gì khi gặp Twisted Fate

Những lựa chọn mà người chơi Sylas dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Nhẫn DoranBình MáuBình Máu
    Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình MáuTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    50.7%
    vs Twisted Fate
    36.3%
    −14.4 điểmTỷ lệ thắng 62.1% ở đây
  • Nhẫn DoranBình MáuBình MáuMắt Xanh
    Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    33.0%
    vs Twisted Fate
    43.8%
    +10.7 điểmTỷ lệ thắng 45.7% ở đây
  • Giày Giáp Sắt
    Thông thường
    16.1%
    vs Twisted Fate
    26.3%
    +10.2 điểmTỷ lệ thắng 42.9% ở đây
  • Sách Chiêu Hồn Mejai
    Thông thường
    4.6%
    vs Twisted Fate
    13.8%
    +9.1 điểm
  • Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)
    Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    88.5%
    vs Twisted Fate
    80.0%
    −8.5 điểmTỷ lệ thắng 46.9% ở đây
  • Kháng hiệu ứng và kháng làm chậm (phòng thủ)
    Kháng hiệu ứng và kháng làm chậm (phòng thủ)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    3.0%
    vs Twisted Fate
    11.3%
    +8.2 điểm
  • Nhát Chém Ân Huệ
    Thông thường
    1.4%
    vs Twisted Fate
    6.3%
    +4.9 điểm
  • Trượng Trường Sinh
    Thông thường
    4.0%
    vs Twisted Fate
    8.8%
    +4.8 điểm

Build Sylas tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Build Sylas thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 94.4% · 18 trận

Khi gặp Twisted Fate

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 9 trong 45 trận Sylas đấu Twisted Fate có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Sylas thay thế.

  • Sylas thường hoàn thành Đai Tên Lửa Hextech đầu tiên, ở phút 10.3 (trung vị của 55 trận).
  • Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.8 (trung vị của 42 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: W > E > Q — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Sylas tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Ngọc Sylas thông thường (Đường giữa)

Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự
Chuẩn Xác
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 68.8% · 32 trận

Khi gặp Twisted Fate

Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự
Chuẩn Xác
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định
Ngọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 61.5% · 26 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Sylas trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Sylas

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Sylas vs Twisted Fate - Phiên bản 26.19

Sylas vs Twisted Fate: ai thắng?

Sylas vs Twisted Fate là kèo cân bằng: Sylas thắng 50.0% trong 80 trận, và khoảng 95% (39.3–60.7%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.

Tỷ lệ thắng của Sylas khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?

Sylas thắng 50.0% trong 80 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 39.3–60.7%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.3%.

Sylas có khắc chế Twisted Fate không?

Không rõ ràng. Sylas thắng 50.0% trong 80 trận khi gặp Twisted Fate, và khoảng 95% (39.3–60.7%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Sylas hay Twisted Fate?

Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 24, trong biên độ sai số (80 trận).

Sylas có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Sylas?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Twisted Fate dẫn trước Sylas vượt ngoài biên độ sai số.

Sylas nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Sylas: Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đai Tên Lửa Hextech, Sách Chiêu Hồn Mejai. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu (thông thường 50.7%, ở đây 36.3%).

Sylas nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?

Lời Nguyền Huyết Tự với Chuẩn Xác và Kiên Định — 61.5% trong 26 trận khi gặp Twisted Fate. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ) (thông thường 88.5%, ở đây 80.0%).